(Top Banner Ad)
male hormone
B2
Danh từ B2 Y học

male hormone

UK: /meɪl ˈhɔːməʊn/ • US: /meɪl ˈhɔːrmoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

hormone nam nội tiết tố nam
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hormone, such as testosterone, that is produced primarily by males and is responsible for the development of male secondary sexual characteristics.

Vietnamese Meaning

Một loại hormone, ví dụ như testosterone, được sản xuất chủ yếu bởi nam giới và chịu trách nhiệm cho sự phát triển các đặc điểm sinh dục thứ cấp của nam giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Testosterone is the primary male hormone."

    "Testosterone là hormone nam chính."

  • "Low levels of male hormones can lead to various health problems."

    "Mức độ hormone nam thấp có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun masculinity nam tính (tính chất của nam giới)
Adjective male thuộc về nam giới, giống đực
Verb masculinize làm cho trở nên nam tính

Synonyms

Antonyms

female hormone (hormone nữ)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hormone
Latin
masculus
English
male hormone

Nguồn gốc của 'hormone'

Từ 'hormone' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'hormao', có nghĩa là 'kích thích' hoặc 'khởi động'. Các nhà khoa học đã sử dụng nó để mô tả các chất hóa học do cơ thể sản xuất để điều chỉnh các chức năng khác nhau.

Nguồn gốc của 'male'

Từ 'male' bắt nguồn từ tiếng Latin 'masculus', nghĩa là 'nam tính'. Nó được sử dụng để chỉ giới tính nam của một sinh vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sinh học, và sức khỏe. Nó đề cập đến các hormone ảnh hưởng đến sự phát triển và chức năng sinh lý đặc trưng của nam giới. Testosterone là hormone nam chính, nhưng có thể có các hormone khác đóng vai trò nhất định.

Prepositions

in on of

‘In’ được dùng để chỉ vị trí hoặc vai trò (ví dụ: 'male hormones in the body'). 'On' có thể được dùng khi nói về tác động (ví dụ: 'effect on male hormones'). 'Of' được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc loại (ví dụ: 'levels of male hormones').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + male hormone
  • primary primary male hormone
    (hormone nam chính)
  • synthetic synthetic male hormone
    (hormone nam tổng hợp)
Động từ + male hormone
  • increase increase male hormone levels
    (tăng mức hormone nam)
  • decrease decrease male hormone levels
    (giảm mức hormone nam)
  • boost boost male hormone production
    (thúc đẩy sản xuất hormone nam)

Idioms

  • The effects of male hormone are undeniable.

    Ảnh hưởng của hormone nam là không thể phủ nhận.

    "The effects of male hormone are undeniable, shaping everything from muscle mass to aggression."

    (Ảnh hưởng của hormone nam là không thể phủ nhận, định hình mọi thứ từ khối lượng cơ bắp đến sự hung hăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

male hormone

Danh từ
Lật mặt

Một loại hormone, ví dụ như testosterone, được sản xuất chủ yếu bởi nam giới và chịu trách nhiệm cho sự phát triển các đặc điểm sinh dục thứ cấp của nam giới.

"Testosterone is the primary male hormone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Testosterone, which is a crucial male hormone, plays a vital role in muscle development.
Testosterone, một hormone nam quan trọng, đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển cơ bắp.
Phủ định
The effect of the male hormone, which some athletes try to enhance, is not always beneficial.
Ảnh hưởng của hormone nam, mà một số vận động viên cố gắng tăng cường, không phải lúc nào cũng có lợi.
Nghi vấn
Is the male hormone, whose levels fluctuate with age, responsible for these changes?
Liệu hormone nam, mà nồng độ thay đổi theo tuổi tác, có chịu trách nhiệm cho những thay đổi này không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Testosterone, a crucial male hormone, influences muscle mass, bone density, and red blood cell production.
Testosterone, một hormone nam quan trọng, ảnh hưởng đến khối lượng cơ, mật độ xương và sản xuất tế bào hồng cầu.
Phủ định
Unlike estrogen, which is predominant in females, male hormones, such as testosterone, are typically found in higher concentrations in males.
Không giống như estrogen, chiếm ưu thế ở nữ giới, hormone nam, chẳng hạn như testosterone, thường được tìm thấy ở nồng độ cao hơn ở nam giới.
Nghi vấn
Doctor, do male hormones, specifically after age 50, require closer monitoring to avoid negative health impacts?
Thưa bác sĩ, có phải hormone nam, đặc biệt là sau tuổi 50, cần được theo dõi chặt chẽ hơn để tránh những tác động tiêu cực đến sức khỏe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "male hormone".

Vai trò của Testosterone trong thể thao

Testosterone, một loại hormone nam chính, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển cơ bắp và sức mạnh, đó là lý do tại sao nó thường được liên kết với các vận động viên và thể hình. Tuy nhiên, việc sử dụng testosterone tổng hợp trong thể thao là bất hợp pháp và không đạo đức.

Ảnh hưởng đến tâm lý

Hormone nam không chỉ ảnh hưởng đến thể chất mà còn có thể tác động đến tâm trạng, hành vi và sự tự tin của nam giới. Sự cân bằng hormone rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể.