(Top Banner Ad)
male leader
B1
Danh từ B1 Chính trị, Xã hội

male leader

UK: /meɪl ˈliːdə(r)/ • US: /meɪl ˈliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh đạo nam người lãnh đạo nam nhà lãnh đạo nam
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male person who leads or commands a group, organization, or country.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông lãnh đạo hoặc chỉ huy một nhóm, tổ chức hoặc quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company appointed a male leader to head the new division."

    "Công ty đã bổ nhiệm một người lãnh đạo nam để đứng đầu bộ phận mới."

  • "The country has traditionally been led by male leaders."

    "Đất nước này theo truyền thống được lãnh đạo bởi những người lãnh đạo nam."

  • "She aims to challenge the stereotype of the male leader in business."

    "Cô ấy mong muốn thách thức khuôn mẫu về người lãnh đạo nam trong kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leader người lãnh đạo
Noun leadership sự lãnh đạo
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Adjective leading chủ chốt, hàng đầu
Adjective male thuộc nam giới
Adjective masculine nam tính
Noun masculinity tính nam
Noun man đàn ông, người nam

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mas
Latin
masculus
Old French
masle
Middle English
male
Old English
lædan
Old English
lædere
Middle English
leader

Nguồn gốc của 'Male'

'Male' có nguồn gốc từ 'masculus' trong tiếng Latin, một dạng nhỏ của 'mas' nghĩa là 'nam giới'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('masle') trước khi trở thành 'male' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về giới tính nam.

Nguồn gốc của 'Leader'

'Leader' bắt nguồn từ 'lædan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'dẫn dắt, hướng dẫn'. Khi thêm hậu tố '-ere', nó trở thành 'lædere', chỉ người thực hiện hành động 'dẫn dắt'. Từ này thể hiện vai trò chỉ huy và định hướng đã có từ rất lâu.

Usage Note

Cụm từ này chỉ đơn giản là xác định giới tính của người lãnh đạo là nam giới. Nó có thể được sử dụng trong bất kỳ ngữ cảnh nào liên quan đến lãnh đạo, từ chính trị đến kinh doanh và các tổ chức xã hội. Không có sắc thái đặc biệt nào ngoài việc nhấn mạnh rằng người lãnh đạo là nam.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + male leader
  • strong strong male leader
    (nhà lãnh đạo nam mạnh mẽ)
  • charismatic charismatic male leader
    (nhà lãnh đạo nam có sức thu hút)
  • influential influential male leader
    (nhà lãnh đạo nam có ảnh hưởng)
  • emerging emerging male leader
    (nhà lãnh đạo nam mới nổi)
Verb + male leader
  • elect elect a male leader
    (bầu chọn một nhà lãnh đạo nam)
  • appoint appoint a male leader
    (bổ nhiệm một nhà lãnh đạo nam)
  • follow follow a male leader
    (theo một nhà lãnh đạo nam)
  • challenge challenge a male leader
    (thách thức một nhà lãnh đạo nam)
Male leader + Verb
  • leads A male leader leads the team.
    (Một nhà lãnh đạo nam dẫn dắt đội.)
  • inspires A male leader inspires confidence.
    (Một nhà lãnh đạo nam truyền cảm hứng tin cậy.)

Idioms

  • a strong male leader

    một nhà lãnh đạo nam mạnh mẽ, có năng lực

    "The party needs a strong male leader to unite its members."

    (Đảng cần một nhà lãnh đạo nam mạnh mẽ để đoàn kết các thành viên.)

  • the role of a male leader

    vai trò của một nhà lãnh đạo nam giới

    "Discussing the role of a male leader in modern society is essential."

    (Thảo luận về vai trò của một nhà lãnh đạo nam trong xã hội hiện đại là điều cần thiết.)

  • an aspiring male leader

    một nam lãnh đạo đầy tham vọng/có triển vọng

    "He is an aspiring male leader within the company."

    (Anh ấy là một nam lãnh đạo đầy triển vọng trong công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

male leader

Danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông lãnh đạo hoặc chỉ huy một nhóm, tổ chức hoặc quốc gia.

"The company appointed a male leader to head the new division."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "male leader".

Lịch sử và Vai trò Truyền Thống của Nam Giới trong Lãnh Đạo

Trong nhiều nền văn hóa và lịch sử phương Tây, nam giới thường được coi là người nắm giữ vai trò lãnh đạo trong gia đình, xã hội và chính trị. Điều này phản ánh các cấu trúc xã hội phụ hệ từng phổ biến, nơi quyền lực và trách nhiệm thường tập trung vào nam giới. Mặc dù ngày nay quan điểm này đã thay đổi đáng kể, nhưng dấu ấn của nó vẫn còn trong nhiều lĩnh vực.

Kỳ vọng và Áp lực đối với Lãnh Đạo Nam

Các nhà lãnh đạo nam giới thường phải đối mặt với những kỳ vọng cụ thể từ xã hội, như thể hiện sự mạnh mẽ, quyết đoán, và khả năng bảo vệ. Tuy nhiên, họ cũng đang ngày càng được khuyến khích thể hiện các phẩm chất như sự đồng cảm và khả năng hợp tác, nhằm thích nghi với bối cảnh lãnh đạo hiện đại yêu cầu sự đa dạng và toàn diện hơn.