(Top Banner Ad)
manly leader
B2
Tính từ + Danh từ B2 Xã hội học, Chính trị, Quản lý

manly leader

UK: /ˈmænli ˈliːdə/ • US: /ˈmænli ˈliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà lãnh đạo mạnh mẽ lãnh đạo nam tính người đứng đầu bản lĩnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Manly leader" refers to a leader who exhibits traditionally masculine qualities such as strength, courage, decisiveness, and assertiveness. It can also imply a leader who is perceived as dominant and protective.

Vietnamese Meaning

"Manly leader" đề cập đến một nhà lãnh đạo thể hiện những phẩm chất nam tính truyền thống như sức mạnh, lòng dũng cảm, sự quyết đoán và tính quyết liệt. Nó cũng có thể ngụ ý một nhà lãnh đạo được nhìn nhận là thống trị và bảo vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country needed a manly leader to guide them through the crisis."

    "Đất nước cần một nhà lãnh đạo mạnh mẽ để dẫn dắt họ vượt qua khủng hoảng."

  • "He was seen as a manly leader who always stood up for his people."

    "Ông được xem là một nhà lãnh đạo mạnh mẽ, luôn đứng lên vì người dân của mình."

  • "Some criticized his style, saying it was too focused on projecting a manly image."

    "Một số người chỉ trích phong cách của ông, cho rằng nó quá tập trung vào việc thể hiện một hình ảnh nam tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun man người đàn ông, con người
Noun manliness sự nam tính, phẩm chất đàn ông
Adjective unmanly không nam tính, yếu đuối
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leadership khả năng lãnh đạo, ban lãnh đạo
Adjective leading hàng đầu, chủ chốt

Synonyms

strong leader (nhà lãnh đạo mạnh mẽ)assertive leader (nhà lãnh đạo quyết đoán)decisive leader (nhà lãnh đạo quả quyết)

Antonyms

weak leader (nhà lãnh đạo yếu kém)indecisive leader (nhà lãnh đạo thiếu quyết đoán)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*man- (origin of 'man')
Proto-Indo-European
*leitʰ- (origin of 'lead')
Proto-Germanic
*mannaz (man)
Proto-Germanic
*laidijaną (to lead)
Old English
manlic (manly)
Old English
lædan (to lead)
Modern English
manly
Modern English
leader

Nguồn gốc 'manly leader'

Cụm từ 'manly leader' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'manly' (nam tính) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'manlic', được tạo thành từ 'man' (người đàn ông) và hậu tố '-lic' (tương đương với '-ly' trong tiếng Anh hiện đại), mang ý nghĩa 'giống đàn ông', 'dũng cảm' hoặc 'mạnh mẽ'. Trong khi đó, từ 'leader' (người lãnh đạo) bắt nguồn từ động từ 'lædan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'dẫn dắt, chỉ huy'. Khi kết hợp lại, 'manly leader' miêu tả một người lãnh đạo thể hiện các phẩm chất truyền thống được cho là của nam giới như sức mạnh, sự quyết đoán và lòng dũng cảm trong vai trò dẫn dắt.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái tích cực, ca ngợi phẩm chất lãnh đạo mạnh mẽ. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu những phẩm chất "nam tính" được thể hiện một cách thái quá, dẫn đến độc đoán, gia trưởng hoặc phân biệt giới tính. So sánh với 'strong leader' (nhà lãnh đạo mạnh mẽ), 'manly leader' nhấn mạnh khía cạnh giới tính của phẩm chất lãnh đạo, trong khi 'strong leader' chỉ tập trung vào năng lực và sức mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manly leader
  • strong strong manly leader
    (người lãnh đạo mạnh mẽ, nam tính)
  • charismatic charismatic manly leader
    (người lãnh đạo nam tính đầy sức hút)
  • decisive decisive manly leader
    (người lãnh đạo nam tính quyết đoán)
Verb + manly leader
  • follow follow a manly leader
    (đi theo một người lãnh đạo nam tính)
  • elect elect a manly leader
    (bầu chọn một người lãnh đạo nam tính)
  • respect respect a manly leader
    (tôn trọng một người lãnh đạo nam tính)
manly leader + Verb
  • inspires A manly leader inspires confidence.
    (Một người lãnh đạo nam tính truyền cảm hứng tự tin.)
  • protects A manly leader protects his people.
    (Một người lãnh đạo nam tính bảo vệ người của mình.)

Idioms

  • A leader of men

    Một nhà lãnh đạo có khả năng tập hợp và dẫn dắt nhiều người, thường ngụ ý sức mạnh và sự tự tin.

    "He was considered a true leader of men, able to command respect and loyalty."

    (Ông ấy được coi là một nhà lãnh đạo thực thụ, có khả năng chỉ huy sự tôn trọng và lòng trung thành.)

  • To take the reins like a manly leader

    Tiếp quản quyền lực hoặc trách nhiệm một cách mạnh mẽ, quyết đoán và tự tin, như một người lãnh đạo nam tính thực thụ.

    "When the crisis hit, he took the reins like a manly leader and guided the company through."

    (Khi khủng hoảng xảy ra, ông ấy đã nắm quyền như một người lãnh đạo nam tính và dẫn dắt công ty vượt qua.)

  • To embody manly leadership

    Hiện thân cho phẩm chất lãnh đạo mạnh mẽ, quyết đoán và có bản lĩnh đàn ông.

    "His actions truly embodied manly leadership during the challenging times."

    (Hành động của anh ấy thực sự thể hiện phẩm chất lãnh đạo nam tính trong những thời điểm khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manly leader

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Manly leader" đề cập đến một nhà lãnh đạo thể hiện những phẩm chất nam tính truyền thống như sức mạnh, lòng dũng cảm, sự quyết đoán và tính quyết liệt. Nó cũng có thể ngụ ý một nhà lãnh đạo được nhìn nhận là thống trị và bảo vệ.

"The country needed a manly leader to guide them through the crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manly leader".

Nam tính truyền thống trong vai trò lãnh đạo

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là trong lịch sử, một 'người lãnh đạo nam tính' thường gắn liền với các đặc điểm nam tính truyền thống: sức mạnh thể chất, lòng dũng cảm, sự quyết đoán, tính bảo vệ và lý trí. Những đặc điểm này được coi là thiết yếu cho vai trò lãnh đạo hiệu quả, đặc biệt trong quân sự hoặc các cấu trúc xã hội gia trưởng.

Sự tiến hóa và thách thức đối với khái niệm

Mặc dù các đặc điểm 'nam tính' truyền thống từng được ca ngợi, nhưng vai trò lãnh đạo hiện đại ngày càng đề cao một loạt các phẩm chất rộng hơn, bao gồm sự đồng cảm, tinh thần hợp tác, trí tuệ cảm xúc và khả năng thích ứng, không phân biệt giới tính. Thuật ngữ 'manly leader' đôi khi có thể mang hàm ý về các phong cách lãnh đạo lỗi thời hoặc quá hung hăng, và bị thách thức bởi các quan điểm hiện đại về sự đa dạng và toàn diện trong lãnh đạo.