manly leader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Manly leader" refers to a leader who exhibits traditionally masculine qualities such as strength, courage, decisiveness, and assertiveness. It can also imply a leader who is perceived as dominant and protective.
Vietnamese Meaning
"Manly leader" đề cập đến một nhà lãnh đạo thể hiện những phẩm chất nam tính truyền thống như sức mạnh, lòng dũng cảm, sự quyết đoán và tính quyết liệt. Nó cũng có thể ngụ ý một nhà lãnh đạo được nhìn nhận là thống trị và bảo vệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country needed a manly leader to guide them through the crisis."
"Đất nước cần một nhà lãnh đạo mạnh mẽ để dẫn dắt họ vượt qua khủng hoảng."
-
"He was seen as a manly leader who always stood up for his people."
"Ông được xem là một nhà lãnh đạo mạnh mẽ, luôn đứng lên vì người dân của mình."
-
"Some criticized his style, saying it was too focused on projecting a manly image."
"Một số người chỉ trích phong cách của ông, cho rằng nó quá tập trung vào việc thể hiện một hình ảnh nam tính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang sắc thái tích cực, ca ngợi phẩm chất lãnh đạo mạnh mẽ. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu những phẩm chất "nam tính" được thể hiện một cách thái quá, dẫn đến độc đoán, gia trưởng hoặc phân biệt giới tính. So sánh với 'strong leader' (nhà lãnh đạo mạnh mẽ), 'manly leader' nhấn mạnh khía cạnh giới tính của phẩm chất lãnh đạo, trong khi 'strong leader' chỉ tập trung vào năng lực và sức mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong manly leader (người lãnh đạo mạnh mẽ, nam tính)
-
charismatic charismatic manly leader (người lãnh đạo nam tính đầy sức hút)
-
decisive decisive manly leader (người lãnh đạo nam tính quyết đoán)
-
follow follow a manly leader (đi theo một người lãnh đạo nam tính)
-
elect elect a manly leader (bầu chọn một người lãnh đạo nam tính)
-
respect respect a manly leader (tôn trọng một người lãnh đạo nam tính)
-
inspires A manly leader inspires confidence. (Một người lãnh đạo nam tính truyền cảm hứng tự tin.)
-
protects A manly leader protects his people. (Một người lãnh đạo nam tính bảo vệ người của mình.)
Idioms
-
A leader of men
Một nhà lãnh đạo có khả năng tập hợp và dẫn dắt nhiều người, thường ngụ ý sức mạnh và sự tự tin.
"He was considered a true leader of men, able to command respect and loyalty."
(Ông ấy được coi là một nhà lãnh đạo thực thụ, có khả năng chỉ huy sự tôn trọng và lòng trung thành.)
-
To take the reins like a manly leader
Tiếp quản quyền lực hoặc trách nhiệm một cách mạnh mẽ, quyết đoán và tự tin, như một người lãnh đạo nam tính thực thụ.
"When the crisis hit, he took the reins like a manly leader and guided the company through."
(Khi khủng hoảng xảy ra, ông ấy đã nắm quyền như một người lãnh đạo nam tính và dẫn dắt công ty vượt qua.)
-
To embody manly leadership
Hiện thân cho phẩm chất lãnh đạo mạnh mẽ, quyết đoán và có bản lĩnh đàn ông.
"His actions truly embodied manly leadership during the challenging times."
(Hành động của anh ấy thực sự thể hiện phẩm chất lãnh đạo nam tính trong những thời điểm khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manly leader
Tính từ + Danh từ"Manly leader" đề cập đến một nhà lãnh đạo thể hiện những phẩm chất nam tính truyền thống như sức mạnh, lòng dũng cảm, sự quyết đoán và tính quyết liệt. Nó cũng có thể ngụ ý một nhà lãnh đạo được nhìn nhận là thống trị và bảo vệ.
"The country needed a manly leader to guide them through the crisis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manly leader".
