(Top Banner Ad)
female leader
B2
Danh từ ghép B2 Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

female leader

UK: /ˈfiːmeɪl ˈliːdə(r)/ • US: /ˈfiːmeɪl ˈliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

nữ lãnh đạo người lãnh đạo nữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman who holds a position of authority and influence, guiding and directing others.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ giữ vị trí lãnh đạo, có quyền lực và tầm ảnh hưởng, hướng dẫn và điều khiển người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company appointed a female leader to head the new department."

    "Công ty đã bổ nhiệm một nữ lãnh đạo đứng đầu bộ phận mới."

  • "She is a strong female leader who inspires her team."

    "Cô ấy là một nữ lãnh đạo mạnh mẽ, người truyền cảm hứng cho đội ngũ của mình."

  • "The conference focused on the challenges faced by female leaders in the business world."

    "Hội nghị tập trung vào những thách thức mà các nữ lãnh đạo phải đối mặt trong thế giới kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun femininity sự nữ tính
Noun feminism chủ nghĩa nữ quyền
Noun feminist người theo chủ nghĩa nữ quyền
Adjective feminine thuộc về nữ giới, có tính nữ
Noun leadership khả năng lãnh đạo, vị trí lãnh đạo
Verb lead lãnh đạo, dẫn dắt
Noun lead (vai trò) dẫn đầu, người đứng đầu
Adjective leading dẫn đầu, chủ chốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dʰeh₁-m̥n-a
Latin
femina
Old French
femelle
English
female
PIE
*leitʰ-
Old English
lædan (v. 'to guide')
Old English
lædere (n. 'one who guides')
English
leader

Nguồn gốc của 'Female'

Từ 'female' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'femina' (nghĩa là 'người phụ nữ'), sau đó được chuyển đổi qua tiếng Pháp cổ thành 'femelle'. Ban đầu, 'femelle' thường dùng để chỉ con cái của loài vật hoặc phụ nữ nói chung. Theo thời gian, từ này đã phát triển để chỉ giới tính nữ, không mang hàm ý phân biệt.

Nguồn gốc của 'Leader'

Từ 'leader' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lædere', một danh từ được tạo ra từ động từ 'lædan' với nghĩa 'dẫn dắt, chỉ đường, đi trước'. Nguồn gốc này nhấn mạnh vai trò của một người tiên phong, người chịu trách nhiệm hướng dẫn hoặc chỉ huy một nhóm, tổ chức.

Sự kết hợp 'Female Leader'

Cụm từ 'female leader' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ để mô tả một người phụ nữ nắm giữ vị trí lãnh đạo. Nó trở nên phổ biến để làm nổi bật sự hiện diện và vai trò của phụ nữ trong các vị trí quyền lực, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử mà vai trò lãnh đạo thường được gắn với nam giới. Ngày nay, cụm từ này góp phần khẳng định và thúc đẩy bình đẳng giới trong mọi lĩnh vực.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh giới tính nữ của người lãnh đạo. Nó thường được sử dụng để đề cập đến những người phụ nữ thành công trong các lĩnh vực mà trước đây thường do nam giới thống trị, hoặc để nhấn mạnh sự cần thiết của việc tăng cường sự tham gia của phụ nữ vào các vị trí lãnh đạo. Không giống như 'woman leader' mang tính chung chung hơn, 'female leader' đôi khi mang sắc thái nhấn mạnh sự khác biệt hoặc khó khăn mà phụ nữ phải đối mặt trong việc đạt được và duy trì các vị trí lãnh đạo.

Prepositions

of in as

* **of**: Chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành viên (ví dụ: 'a female leader of the organization').
* **in**: Chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề mà người lãnh đạo đang hoạt động (ví dụ: 'a female leader in politics').
* **as**: Chỉ vai trò hoặc chức năng của người lãnh đạo (ví dụ: 'She served as a female leader of the project').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + female leader
  • inspiring an inspiring female leader
    (một nhà lãnh đạo nữ truyền cảm hứng)
  • visionary a visionary female leader
    (một nhà lãnh đạo nữ có tầm nhìn xa)
  • courageous a courageous female leader
    (một nhà lãnh đạo nữ dũng cảm)
Verb + female leader
  • empower empower female leaders
    (trao quyền cho các nhà lãnh đạo nữ)
  • support support female leaders
    (ủng hộ các nhà lãnh đạo nữ)
Female leader + Verb
  • demonstrates a female leader demonstrates resilience
    (một nhà lãnh đạo nữ thể hiện sự kiên cường)
  • inspires a female leader inspires change
    (một nhà lãnh đạo nữ truyền cảm hứng thay đổi)

Idioms

  • a trailblazing female leader

    một nhà lãnh đạo nữ tiên phong, mở đường

    "She is celebrated as a trailblazing female leader in the tech industry."

    (Bà ấy được ca ngợi là một nhà lãnh đạo nữ tiên phong trong ngành công nghệ.)

  • the glass ceiling for female leaders

    rào cản vô hình (trần kính) đối với các nhà lãnh đạo nữ

    "Breaking the glass ceiling for female leaders requires systemic change."

    (Phá vỡ 'trần kính' đối với các nhà lãnh đạo nữ đòi hỏi sự thay đổi mang tính hệ thống.)

  • nurturing future female leaders

    nuôi dưỡng/phát triển các nhà lãnh đạo nữ tương lai

    "Mentorship programs are crucial for nurturing future female leaders."

    (Các chương trình cố vấn rất quan trọng để nuôi dưỡng các nhà lãnh đạo nữ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

female leader

Danh từ ghép
Lật mặt

Một người phụ nữ giữ vị trí lãnh đạo, có quyền lực và tầm ảnh hưởng, hướng dẫn và điều khiển người khác.

"The company appointed a female leader to head the new department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The female leader will be giving a speech at the conference tomorrow.
Nữ lãnh đạo sẽ đang phát biểu tại hội nghị vào ngày mai.
Phủ định
She won't be implementing the new policy, as the female leader is still evaluating its impact.
Cô ấy sẽ không triển khai chính sách mới, vì nữ lãnh đạo vẫn đang đánh giá tác động của nó.
Nghi vấn
Will the female leader be attending the negotiations next week?
Liệu nữ lãnh đạo có tham dự các cuộc đàm phán vào tuần tới không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Indira Gandhi was a prominent female leader in India.
Indira Gandhi là một nhà lãnh đạo nữ nổi bật ở Ấn Độ.
Phủ định
She didn't become a female leader overnight; it took years of dedication.
Bà ấy không trở thành một nhà lãnh đạo nữ chỉ sau một đêm; phải mất nhiều năm cống hiến.
Nghi vấn
Did Margaret Thatcher become known as a strong female leader during her time as Prime Minister?
Margaret Thatcher có được biết đến như một nhà lãnh đạo nữ mạnh mẽ trong thời gian bà làm Thủ tướng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "female leader".

Vai trò và thách thức của Nữ lãnh đạo

Trong nhiều xã hội, cụm từ 'female leader' không chỉ đơn thuần là mô tả chức danh mà còn mang ý nghĩa về sự đấu tranh, vượt qua định kiến và phá vỡ các rào cản truyền thống. Nữ lãnh đạo thường phải đối mặt với những thách thức riêng biệt như 'trần kính' (glass ceiling) hay định kiến giới tính, nhưng đồng thời cũng mang lại những phong cách lãnh đạo và góc nhìn độc đáo, góp phần vào sự đa dạng và phát triển bền vững của tổ chức và xã hội.

Lãnh đạo đa dạng và bao trùm

Sự hiện diện của nữ lãnh đạo được xem là yếu tố then chốt để thúc đẩy môi trường làm việc đa dạng và bao trùm. Các nghiên cứu cho thấy các tổ chức có tỷ lệ nữ lãnh đạo cao thường đạt hiệu suất tốt hơn, có khả năng đổi mới sáng tạo hơn và đưa ra các quyết định cân bằng hơn, phản ánh tốt hơn nhu cầu của toàn xã hội. Do đó, việc khuyến khích và hỗ trợ nữ giới vươn lên vị trí lãnh đạo là một xu hướng toàn cầu quan trọng.