female leader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A woman who holds a position of authority and influence, guiding and directing others.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ giữ vị trí lãnh đạo, có quyền lực và tầm ảnh hưởng, hướng dẫn và điều khiển người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company appointed a female leader to head the new department."
"Công ty đã bổ nhiệm một nữ lãnh đạo đứng đầu bộ phận mới."
-
"She is a strong female leader who inspires her team."
"Cô ấy là một nữ lãnh đạo mạnh mẽ, người truyền cảm hứng cho đội ngũ của mình."
-
"The conference focused on the challenges faced by female leaders in the business world."
"Hội nghị tập trung vào những thách thức mà các nữ lãnh đạo phải đối mặt trong thế giới kinh doanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | femininity | sự nữ tính |
| Noun | feminism | chủ nghĩa nữ quyền |
| Noun | feminist | người theo chủ nghĩa nữ quyền |
| Adjective | feminine | thuộc về nữ giới, có tính nữ |
| Noun | leadership | khả năng lãnh đạo, vị trí lãnh đạo |
| Verb | lead | lãnh đạo, dẫn dắt |
| Noun | lead | (vai trò) dẫn đầu, người đứng đầu |
| Adjective | leading | dẫn đầu, chủ chốt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh giới tính nữ của người lãnh đạo. Nó thường được sử dụng để đề cập đến những người phụ nữ thành công trong các lĩnh vực mà trước đây thường do nam giới thống trị, hoặc để nhấn mạnh sự cần thiết của việc tăng cường sự tham gia của phụ nữ vào các vị trí lãnh đạo. Không giống như 'woman leader' mang tính chung chung hơn, 'female leader' đôi khi mang sắc thái nhấn mạnh sự khác biệt hoặc khó khăn mà phụ nữ phải đối mặt trong việc đạt được và duy trì các vị trí lãnh đạo.
Prepositions
* **of**: Chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành viên (ví dụ: 'a female leader of the organization').
* **in**: Chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề mà người lãnh đạo đang hoạt động (ví dụ: 'a female leader in politics').
* **as**: Chỉ vai trò hoặc chức năng của người lãnh đạo (ví dụ: 'She served as a female leader of the project').
Collocations (Từ đi kèm)
-
inspiring an inspiring female leader (một nhà lãnh đạo nữ truyền cảm hứng)
-
visionary a visionary female leader (một nhà lãnh đạo nữ có tầm nhìn xa)
-
courageous a courageous female leader (một nhà lãnh đạo nữ dũng cảm)
-
empower empower female leaders (trao quyền cho các nhà lãnh đạo nữ)
-
support support female leaders (ủng hộ các nhà lãnh đạo nữ)
-
demonstrates a female leader demonstrates resilience (một nhà lãnh đạo nữ thể hiện sự kiên cường)
-
inspires a female leader inspires change (một nhà lãnh đạo nữ truyền cảm hứng thay đổi)
Idioms
-
a trailblazing female leader
một nhà lãnh đạo nữ tiên phong, mở đường
"She is celebrated as a trailblazing female leader in the tech industry."
(Bà ấy được ca ngợi là một nhà lãnh đạo nữ tiên phong trong ngành công nghệ.)
-
the glass ceiling for female leaders
rào cản vô hình (trần kính) đối với các nhà lãnh đạo nữ
"Breaking the glass ceiling for female leaders requires systemic change."
(Phá vỡ 'trần kính' đối với các nhà lãnh đạo nữ đòi hỏi sự thay đổi mang tính hệ thống.)
-
nurturing future female leaders
nuôi dưỡng/phát triển các nhà lãnh đạo nữ tương lai
"Mentorship programs are crucial for nurturing future female leaders."
(Các chương trình cố vấn rất quan trọng để nuôi dưỡng các nhà lãnh đạo nữ tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
female leader
Danh từ ghépMột người phụ nữ giữ vị trí lãnh đạo, có quyền lực và tầm ảnh hưởng, hướng dẫn và điều khiển người khác.
"The company appointed a female leader to head the new department."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The female leader will be giving a speech at the conference tomorrow. |
Nữ lãnh đạo sẽ đang phát biểu tại hội nghị vào ngày mai. |
| Phủ định | She won't be implementing the new policy, as the female leader is still evaluating its impact. |
Cô ấy sẽ không triển khai chính sách mới, vì nữ lãnh đạo vẫn đang đánh giá tác động của nó. |
| Nghi vấn | Will the female leader be attending the negotiations next week? |
Liệu nữ lãnh đạo có tham dự các cuộc đàm phán vào tuần tới không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Indira Gandhi was a prominent female leader in India. |
Indira Gandhi là một nhà lãnh đạo nữ nổi bật ở Ấn Độ. |
| Phủ định | She didn't become a female leader overnight; it took years of dedication. |
Bà ấy không trở thành một nhà lãnh đạo nữ chỉ sau một đêm; phải mất nhiều năm cống hiến. |
| Nghi vấn | Did Margaret Thatcher become known as a strong female leader during her time as Prime Minister? |
Margaret Thatcher có được biết đến như một nhà lãnh đạo nữ mạnh mẽ trong thời gian bà làm Thủ tướng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "female leader".
