(Top Banner Ad)
sacred force
C1
Danh từ ghép C1 Tôn giáo/Triết học/Văn hóa

sacred force

UK: /ˈseɪkrɪd fɔːs/ • US: /ˈseɪkrɪd fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

sức mạnh thiêng liêng linh lực thần lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A powerful and revered influence, often associated with divinity, spirituality, or deeply held beliefs.

Vietnamese Meaning

Một sức mạnh hoặc ảnh hưởng to lớn và được tôn kính, thường liên quan đến thần thánh, tâm linh hoặc những niềm tin sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many ancient cultures believed in a sacred force that permeated all living things."

    "Nhiều nền văn hóa cổ đại tin vào một sức mạnh thiêng liêng thấm nhuần mọi sinh vật sống."

  • "The artist channeled a sacred force through their work, creating pieces that resonated with profound emotion."

    "Người nghệ sĩ đã truyền tải một sức mạnh thiêng liêng thông qua tác phẩm của họ, tạo ra những tác phẩm vang vọng với cảm xúc sâu sắc."

  • "For many, love is a sacred force that binds humanity together."

    "Đối với nhiều người, tình yêu là một sức mạnh thiêng liêng gắn kết nhân loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sacredness tính thiêng liêng, sự linh thiêng
Verb sanctify thánh hóa, làm cho linh thiêng
Noun sanctuary nơi tôn nghiêm, thánh địa
Verb force buộc, ép, đẩy mạnh
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy uy lực
Adverb forcefully một cách mạnh mẽ, đầy uy lực
Verb enforce thi hành, bắt buộc tuân thủ
Verb reinforce củng cố, tăng cường

Synonyms

divine power (sức mạnh thần thánh)spiritual energy (năng lượng tâm linh)holy influence (ảnh hưởng thiêng liêng)

Antonyms

mundane power (sức mạnh trần tục)profane influence (ảnh hưởng phàm tục)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Triết học/Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sak-
Latin
sacer
Old French
sacre
English
sacred
Latin
fortis / fortia
Old French
force
English
force
English (Compound)
sacred force

Nguồn gốc 'Sacred'

Từ 'sacred' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sacer', có nghĩa là 'thánh, được hiến dâng'. Nó mang ý nghĩa về sự thiêng liêng, đáng tôn kính và tách biệt khỏi những điều trần tục, thường gắn liền với tôn giáo hoặc những giá trị cao quý không thể xâm phạm.

Nguồn gốc 'Force'

Từ 'force' đến từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh mẽ) và 'fortia' (sức mạnh). Nó chỉ sức mạnh, quyền năng, năng lượng hoặc ảnh hưởng có thể tác động vật lý hoặc tinh thần. Khi kết hợp với 'sacred', nó tạo nên ý nghĩa về một sức mạnh mang tính thiêng liêng, siêu nhiên.

Usage Note

Cụm từ 'sacred force' mang ý nghĩa về một sức mạnh thiêng liêng, có thể là một nguồn năng lượng, một nguyên tắc đạo đức, hoặc một thực thể siêu nhiên. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tôn giáo, triết học hoặc khi nói về những điều có giá trị tinh thần cao. Nó khác với 'divine power' ở chỗ 'sacred force' có thể mang tính trừu tượng hơn, không nhất thiết phải gắn liền với một vị thần cụ thể. 'Spiritual energy' cũng gần nghĩa nhưng có thể thiên về khía cạnh cá nhân và trải nghiệm tâm linh hơn.

Prepositions

of in within

'of' - Chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sức mạnh: 'the sacred force of nature'. 'in' - Chỉ sự tồn tại của sức mạnh trong một đối tượng hoặc khái niệm: 'believing in a sacred force'. 'within' - Chỉ sự hiện diện bên trong: 'finding the sacred force within yourself'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sacred force
  • divine divine sacred force
    (lực lượng thiêng liêng thần thánh)
  • spiritual spiritual sacred force
    (lực lượng thiêng liêng mang tính tâm linh)
  • powerful powerful sacred force
    (lực lượng thiêng liêng mạnh mẽ)
  • ancient ancient sacred force
    (lực lượng thiêng liêng cổ xưa)
Verb + sacred force
  • invoke invoke sacred force
    (cầu khẩn lực lượng thiêng liêng)
  • channel channel sacred force
    (kênh dẫn, hướng lực lượng thiêng liêng)
  • feel feel sacred force
    (cảm nhận lực lượng thiêng liêng)
  • unleash unleash sacred force
    (giải phóng lực lượng thiêng liêng)
  • wield wield sacred force
    (sử dụng, vận dụng lực lượng thiêng liêng)
sacred force + Prepositional Phrase
  • of sacred force of nature
    (sức mạnh thiêng liêng của tự nhiên)
  • through through sacred force
    (thông qua lực lượng thiêng liêng)

Idioms

  • a sacred force of nature

    một sức mạnh thiêng liêng của tự nhiên (ý chỉ sức mạnh nguyên thủy, không thể kiểm soát, đáng kính sợ)

    "The artist believed that creativity was a sacred force of nature, flowing through him."

    (Người nghệ sĩ tin rằng sự sáng tạo là một sức mạnh thiêng liêng của tự nhiên, chảy xuyên qua anh ấy.)

  • to tap into a sacred force

    khai thác, sử dụng một sức mạnh thiêng liêng (thường là sức mạnh tinh thần, tâm linh)

    "In moments of crisis, people often try to tap into a sacred force for strength and guidance."

    (Trong những khoảnh khắc khủng hoảng, con người thường cố gắng khai thác một sức mạnh thiêng liêng để tìm kiếm sức mạnh và sự chỉ dẫn.)

  • the sacred force of life/creation

    sức mạnh thiêng liêng của sự sống/sự sáng tạo (ám chỉ nguồn năng lượng cơ bản, tối cao tạo nên hoặc duy trì sự sống)

    "Many cultures revere the sacred force of creation, seeing it in every living thing."

    (Nhiều nền văn hóa tôn kính sức mạnh thiêng liêng của sự sáng tạo, nhìn thấy nó trong mọi sinh vật sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sacred force

Danh từ ghép
Lật mặt

Một sức mạnh hoặc ảnh hưởng to lớn và được tôn kính, thường liên quan đến thần thánh, tâm linh hoặc những niềm tin sâu sắc.

"Many ancient cultures believed in a sacred force that permeated all living things."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sacred force".

Sức mạnh thần thánh và tâm linh

Trong nhiều tôn giáo và tín ngưỡng trên thế giới, 'sacred force' đề cập đến một loại năng lượng hoặc quyền năng siêu nhiên, thiêng liêng đến từ các vị thần, linh hồn hoặc vũ trụ. Nó thường được tin là có khả năng ảnh hưởng đến thế giới vật chất và tinh thần, mang lại sự chữa lành, bảo vệ hoặc sự khai sáng.

Trong thần thoại và văn hóa đại chúng

Khái niệm 'sacred force' thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại, truyện giả tưởng và trò chơi điện tử. Nó được miêu tả như một năng lượng bí ẩn, mạnh mẽ mà các anh hùng hoặc pháp sư có thể học cách khai thác để thực hiện những điều phi thường, chống lại cái ác hoặc duy trì sự cân bằng của thế giới.