sacred force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A powerful and revered influence, often associated with divinity, spirituality, or deeply held beliefs.
Vietnamese Meaning
Một sức mạnh hoặc ảnh hưởng to lớn và được tôn kính, thường liên quan đến thần thánh, tâm linh hoặc những niềm tin sâu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many ancient cultures believed in a sacred force that permeated all living things."
"Nhiều nền văn hóa cổ đại tin vào một sức mạnh thiêng liêng thấm nhuần mọi sinh vật sống."
-
"The artist channeled a sacred force through their work, creating pieces that resonated with profound emotion."
"Người nghệ sĩ đã truyền tải một sức mạnh thiêng liêng thông qua tác phẩm của họ, tạo ra những tác phẩm vang vọng với cảm xúc sâu sắc."
-
"For many, love is a sacred force that binds humanity together."
"Đối với nhiều người, tình yêu là một sức mạnh thiêng liêng gắn kết nhân loại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sacredness | tính thiêng liêng, sự linh thiêng |
| Verb | sanctify | thánh hóa, làm cho linh thiêng |
| Noun | sanctuary | nơi tôn nghiêm, thánh địa |
| Verb | force | buộc, ép, đẩy mạnh |
| Adjective | forceful | mạnh mẽ, đầy uy lực |
| Adverb | forcefully | một cách mạnh mẽ, đầy uy lực |
| Verb | enforce | thi hành, bắt buộc tuân thủ |
| Verb | reinforce | củng cố, tăng cường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sacred force' mang ý nghĩa về một sức mạnh thiêng liêng, có thể là một nguồn năng lượng, một nguyên tắc đạo đức, hoặc một thực thể siêu nhiên. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tôn giáo, triết học hoặc khi nói về những điều có giá trị tinh thần cao. Nó khác với 'divine power' ở chỗ 'sacred force' có thể mang tính trừu tượng hơn, không nhất thiết phải gắn liền với một vị thần cụ thể. 'Spiritual energy' cũng gần nghĩa nhưng có thể thiên về khía cạnh cá nhân và trải nghiệm tâm linh hơn.
Prepositions
'of' - Chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sức mạnh: 'the sacred force of nature'. 'in' - Chỉ sự tồn tại của sức mạnh trong một đối tượng hoặc khái niệm: 'believing in a sacred force'. 'within' - Chỉ sự hiện diện bên trong: 'finding the sacred force within yourself'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
divine divine sacred force (lực lượng thiêng liêng thần thánh)
-
spiritual spiritual sacred force (lực lượng thiêng liêng mang tính tâm linh)
-
powerful powerful sacred force (lực lượng thiêng liêng mạnh mẽ)
-
ancient ancient sacred force (lực lượng thiêng liêng cổ xưa)
-
invoke invoke sacred force (cầu khẩn lực lượng thiêng liêng)
-
channel channel sacred force (kênh dẫn, hướng lực lượng thiêng liêng)
-
feel feel sacred force (cảm nhận lực lượng thiêng liêng)
-
unleash unleash sacred force (giải phóng lực lượng thiêng liêng)
-
wield wield sacred force (sử dụng, vận dụng lực lượng thiêng liêng)
-
of sacred force of nature (sức mạnh thiêng liêng của tự nhiên)
-
through through sacred force (thông qua lực lượng thiêng liêng)
Idioms
-
a sacred force of nature
một sức mạnh thiêng liêng của tự nhiên (ý chỉ sức mạnh nguyên thủy, không thể kiểm soát, đáng kính sợ)
"The artist believed that creativity was a sacred force of nature, flowing through him."
(Người nghệ sĩ tin rằng sự sáng tạo là một sức mạnh thiêng liêng của tự nhiên, chảy xuyên qua anh ấy.)
-
to tap into a sacred force
khai thác, sử dụng một sức mạnh thiêng liêng (thường là sức mạnh tinh thần, tâm linh)
"In moments of crisis, people often try to tap into a sacred force for strength and guidance."
(Trong những khoảnh khắc khủng hoảng, con người thường cố gắng khai thác một sức mạnh thiêng liêng để tìm kiếm sức mạnh và sự chỉ dẫn.)
-
the sacred force of life/creation
sức mạnh thiêng liêng của sự sống/sự sáng tạo (ám chỉ nguồn năng lượng cơ bản, tối cao tạo nên hoặc duy trì sự sống)
"Many cultures revere the sacred force of creation, seeing it in every living thing."
(Nhiều nền văn hóa tôn kính sức mạnh thiêng liêng của sự sáng tạo, nhìn thấy nó trong mọi sinh vật sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sacred force
Danh từ ghépMột sức mạnh hoặc ảnh hưởng to lớn và được tôn kính, thường liên quan đến thần thánh, tâm linh hoặc những niềm tin sâu sắc.
"Many ancient cultures believed in a sacred force that permeated all living things."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sacred force".
