(Top Banner Ad)
spiritual power
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Tôn giáo, Triết học, Tâm linh

spiritual power

UK: /ˈspɪrɪtʃuəl ˈpaʊər/ • US: /ˈspɪrɪtʃuəl ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

sức mạnh tâm linh năng lực siêu nhiên sức mạnh tinh thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to affect the world through non-physical means; the strength derived from a connection to something greater than oneself.

Vietnamese Meaning

Khả năng tác động đến thế giới thông qua các phương tiện phi vật chất; sức mạnh có được từ sự kết nối với một điều gì đó lớn lao hơn bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She draws spiritual power from her daily meditation."

    "Cô ấy lấy sức mạnh tinh thần từ việc thiền định hàng ngày."

  • "Many believe that prayer can unlock spiritual power."

    "Nhiều người tin rằng cầu nguyện có thể mở ra sức mạnh tinh thần."

  • "The shaman was believed to possess great spiritual power."

    "Vị pháp sư được cho là sở hữu sức mạnh tinh thần to lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit tinh thần, linh hồn
Adjective spiritual thuộc về tinh thần, tâm linh
Adverb spiritually một cách tinh thần, về mặt tâm linh
Noun spirituality sự tâm linh, tính tinh thần
Noun power sức mạnh, quyền lực
Adjective powerful mạnh mẽ, đầy quyền lực
Verb empower trao quyền, làm cho có khả năng

Synonyms

Antonyms

physical weakness (sự yếu đuối về thể chất)worldly power (quyền lực thế tục)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Tâm linh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus
Old French
spirituel
Middle English
spiritual
Latin
potere
Old French
poeir
Middle English
pouer

Nguồn gốc 'sức mạnh tinh thần'

Từ 'spiritual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'spiritus', có nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'linh hồn', thường chỉ phần phi vật chất của con người hoặc các thực thể siêu nhiên. Từ 'power' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potere', mang ý nghĩa 'có khả năng' hoặc 'mạnh mẽ'. Khi kết hợp lại, 'spiritual power' diễn tả khả năng hoặc sức mạnh không đến từ thể chất mà từ khía cạnh tinh thần, nội tâm hoặc siêu nhiên, vượt ra ngoài giới hạn vật lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, tâm linh và triết học. Nó đề cập đến một loại sức mạnh không đến từ thể chất, trí tuệ hay quyền lực chính trị, mà đến từ niềm tin, đức tin, sự kết nối với vũ trụ, hoặc một thế lực siêu nhiên nào đó. Khái niệm này mang tính chủ quan cao và có thể được hiểu khác nhau tùy theo từng hệ tư tưởng.

Prepositions

of in

'Spiritual power of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sức mạnh. Ví dụ: 'the spiritual power of prayer'. 'Spiritual power in' thường dùng để chỉ sự hiện diện hoặc sự tập trung của sức mạnh. Ví dụ: 'spiritual power in meditation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spiritual power
  • inner inner spiritual power
    (sức mạnh tinh thần nội tại)
  • great great spiritual power
    (sức mạnh tinh thần vĩ đại)
  • divine divine spiritual power
    (sức mạnh tinh thần thiêng liêng)
Verb + spiritual power
  • cultivate cultivate spiritual power
    (nuôi dưỡng sức mạnh tinh thần)
  • unleash unleash spiritual power
    (giải phóng sức mạnh tinh thần)
  • draw upon draw upon spiritual power
    (khai thác/dựa vào sức mạnh tinh thần)

Idioms

  • A source of spiritual power

    Một nguồn sức mạnh tinh thần

    "For many, prayer is a source of spiritual power and comfort."

    (Đối với nhiều người, cầu nguyện là một nguồn sức mạnh tinh thần và sự an ủi.)

  • To tap into one's spiritual power

    Khai thác sức mạnh tinh thần của ai đó

    "Through meditation, she learned to tap into her inner spiritual power."

    (Qua thiền định, cô ấy đã học cách khai thác sức mạnh tinh thần nội tại của mình.)

  • To gain/develop spiritual power

    Đạt được/phát triển sức mạnh tinh thần

    "Pilgrimages are often undertaken to gain spiritual power and insight."

    (Những chuyến hành hương thường được thực hiện để đạt được sức mạnh và sự thấu hiểu tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritual power

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Khả năng tác động đến thế giới thông qua các phương tiện phi vật chất; sức mạnh có được từ sự kết nối với một điều gì đó lớn lao hơn bản thân.

"She draws spiritual power from her daily meditation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual power".

Sức mạnh nội tâm và Thiền định

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các phong trào New Age và phát triển bản thân, 'sức mạnh tinh thần' thường được hiểu là sức mạnh nội tại của một cá nhân để vượt qua thử thách, tìm kiếm mục đích sống và đạt được sự bình an. Thiền định, yoga và thực hành chánh niệm là những phương pháp phổ biến để khai thác và tăng cường sức mạnh này.

Sức mạnh siêu nhiên và Tôn giáo

Từ góc độ tôn giáo, 'sức mạnh tinh thần' có thể ám chỉ sức mạnh đến từ một đấng thiêng liêng, thần thánh hoặc các thực thể siêu nhiên. Trong Kitô giáo, đó có thể là quyền năng của Chúa Thánh Thần; trong các tín ngưỡng khác, nó có thể là năng lượng vũ trụ hoặc quyền năng của tổ tiên. Nó thường liên quan đến khả năng chữa lành, tiên tri hoặc thực hiện phép lạ.