(Top Banner Ad)
manage emotions
B2
Động từ + Danh từ B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

manage emotions

UK: /ˈmænɪdʒ ɪˈməʊʃənz/ • US: /ˈmænɪdʒ ɪˈmoʊʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý cảm xúc điều khiển cảm xúc kiểm soát cảm xúc điều chỉnh cảm xúc làm chủ cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To control and regulate one's feelings and responses to situations.

Vietnamese Meaning

Kiểm soát và điều chỉnh cảm xúc và phản ứng của một người đối với các tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to learn how to manage your emotions effectively."

    "Điều quan trọng là học cách quản lý cảm xúc của bạn một cách hiệu quả."

  • "Therapy can help people manage their emotions after a traumatic event."

    "Liệu pháp có thể giúp mọi người quản lý cảm xúc của họ sau một sự kiện đau thương."

  • "Mindfulness practices can improve your ability to manage emotions."

    "Các bài tập chánh niệm có thể cải thiện khả năng quản lý cảm xúc của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều khiển
Noun manager người quản lý
Noun management sự quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được
Noun emotion cảm xúc
Adjective emotional thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally về mặt cảm xúc

Synonyms

regulate emotions (điều chỉnh cảm xúc)control emotions (kiểm soát cảm xúc)handle emotions (xử lý cảm xúc)

Antonyms

suppress emotions (kìm nén cảm xúc)ignore emotions (lờ đi cảm xúc)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Nguồn gốc của 'Manage'

Từ 'manage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay). Ban đầu, nó có nghĩa là 'điều khiển bằng tay', sau đó mở rộng thành 'quản lý' hoặc 'điều khiển' trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Việc 'manage emotions' ám chỉ khả năng 'kiểm soát cảm xúc' của bản thân một cách khéo léo.

Cảm xúc (Emotions)

Từ 'emotions' xuất phát từ tiếng Latin 'emovere', nghĩa là 'khuấy động, làm rung động'. Nó diễn tả những trạng thái tâm lý phức tạp như vui, buồn, giận dữ, sợ hãi,... Việc quản lý cảm xúc là học cách đối diện và điều chỉnh những trạng thái này một cách lành mạnh.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng nhận biết, hiểu và kiểm soát cảm xúc của bản thân một cách hiệu quả. Nó liên quan đến việc xử lý các cảm xúc như buồn bã, tức giận, sợ hãi, vui mừng… sao cho phù hợp với hoàn cảnh và không gây hại cho bản thân hoặc người khác. Khác với 'suppress emotions' (kìm nén cảm xúc) mang ý nghĩa tiêu cực, 'manage emotions' mang ý nghĩa tích cực, chủ động.

Prepositions

with in

'Manage emotions with': đề cập đến các công cụ hoặc kỹ thuật được sử dụng để kiểm soát cảm xúc (ví dụ: manage emotions with mindfulness). 'Manage emotions in': đề cập đến ngữ cảnh hoặc tình huống mà cảm xúc được kiểm soát (ví dụ: manage emotions in stressful situations).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manage emotions
  • Difficult to manage emotions
    (Khó để quản lý cảm xúc)
  • Important to manage emotions
    (Quan trọng để quản lý cảm xúc)
  • Easy to manage emotions
    (Dễ dàng để quản lý cảm xúc)
Verb + manage emotions
  • Learn to manage emotions
    (Học cách quản lý cảm xúc)
  • Try to manage emotions
    (Cố gắng quản lý cảm xúc)
  • Fail to manage emotions
    (Thất bại trong việc quản lý cảm xúc)
Adverb + manage emotions
  • Effectively manage emotions
    (Quản lý cảm xúc một cách hiệu quả)
  • Poorly manage emotions
    (Quản lý cảm xúc một cách kém hiệu quả)

Idioms

  • Keep a lid on your emotions

    Kiềm chế cảm xúc

    "It's important to keep a lid on your emotions in a professional environment."

    (Điều quan trọng là phải kiềm chế cảm xúc của bạn trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.)

  • Wear your heart on your sleeve

    Ruột để ngoài da (thể hiện cảm xúc một cách cởi mở)

    "He wears his heart on his sleeve, so everyone knows when he's upset."

    (Anh ấy ruột để ngoài da, nên mọi người đều biết khi anh ấy buồn.)

  • Bottle up your emotions

    Kìm nén cảm xúc

    "It's not healthy to bottle up your emotions; you should talk about them."

    (Kìm nén cảm xúc không tốt cho sức khỏe; bạn nên nói về chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manage emotions

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Kiểm soát và điều chỉnh cảm xúc và phản ứng của một người đối với các tình huống.

"It's important to learn how to manage your emotions effectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can manage her emotions well, can't she?
Cô ấy có thể kiểm soát cảm xúc của mình tốt, phải không?
Phủ định
They don't manage their anger effectively, do they?
Họ không kiểm soát cơn giận của mình một cách hiệu quả, phải không?
Nghi vấn
He's trying to manage his disappointment, isn't he?
Anh ấy đang cố gắng kiểm soát sự thất vọng của mình, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manage emotions".

Văn hóa phương Tây và sự thể hiện cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc một cách trực tiếp thường được chấp nhận, nhưng vẫn cần có sự kiểm soát nhất định, đặc biệt trong môi trường công sở. Quản lý cảm xúc được xem là một kỹ năng quan trọng để giao tiếp hiệu quả và xây dựng các mối quan hệ tốt đẹp.

Chủ nghĩa Khắc Kỷ (Stoicism)

Chủ nghĩa Khắc Kỷ là một trường phái triết học cổ đại nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát cảm xúc và chấp nhận những gì ta không thể thay đổi. Nó có ảnh hưởng lớn đến cách con người phương Tây nhìn nhận về việc quản lý cảm xúc và duy trì sự bình tĩnh trong mọi hoàn cảnh.