(Top Banner Ad)
standard chinese
B1
Danh từ B1 Ngôn ngữ học, Văn hóa

standard chinese

UK: /ˈstændəd tʃaɪˈniːz/ • US: /ˈstændərd tʃaɪˈniːz/

Nghĩa tiếng Việt

Tiếng Hán phổ thông Tiếng phổ thông Quan thoại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The standardized variety of Chinese language used for education, government, and media in mainland China, Taiwan, and Singapore.

Vietnamese Meaning

Phương ngữ tiêu chuẩn của tiếng Trung Quốc được sử dụng cho giáo dục, chính phủ và truyền thông ở Trung Quốc đại lục, Đài Loan và Singapore.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many foreigners study Standard Chinese to communicate with people in China."

    "Nhiều người nước ngoài học tiếng Hán tiêu chuẩn để giao tiếp với mọi người ở Trung Quốc."

  • "She speaks Standard Chinese fluently."

    "Cô ấy nói tiếng Hán tiêu chuẩn rất trôi chảy."

  • "The official language of China is Standard Chinese."

    "Ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc là tiếng Hán tiêu chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chinese Tiếng Trung Quốc
Adjective Standard Tiêu chuẩn, chuẩn mực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
Standard Chinese

Nguồn gốc của 'Standard Chinese'

Thuật ngữ 'Standard Chinese' dùng để chỉ một dạng tiêu chuẩn hóa của tiếng Quan Thoại, dựa trên phương ngữ Bắc Kinh. Nó được phát triển vào đầu thế kỷ 20 như một ngôn ngữ quốc gia để thống nhất giao tiếp trên khắp Trung Quốc.

Usage Note

Standard Chinese, also known as Mandarin Chinese or Putonghua (in mainland China) and Guoyu (in Taiwan), is based on the Beijing dialect. Nó là ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc đại lục và một trong bốn ngôn ngữ chính thức của Singapore. Cần phân biệt với các phương ngữ khác của tiếng Trung như tiếng Quảng Đông, tiếng Thượng Hải, v.v.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ một thuộc tính hoặc thành phần của một thứ gì đó. Ví dụ: 'The grammar of Standard Chinese'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Standard Chinese
  • written written Standard Chinese
    (tiếng Trung Quốc chuẩn viết)
  • spoken spoken Standard Chinese
    (tiếng Trung Quốc chuẩn nói)
Verb + Standard Chinese
  • learn learn Standard Chinese
    (học tiếng Trung Quốc chuẩn)
  • speak speak Standard Chinese
    (nói tiếng Trung Quốc chuẩn)
  • understand understand Standard Chinese
    (hiểu tiếng Trung Quốc chuẩn)

Idioms

  • It's all Greek to me / It's all Chinese to me

    Tôi không hiểu gì cả.

    "The physics lecture was all Chinese to me."

    (Bài giảng vật lý đó hoàn toàn là tiếng Trung Quốc với tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard chinese

Danh từ
Lật mặt

Phương ngữ tiêu chuẩn của tiếng Trung Quốc được sử dụng cho giáo dục, chính phủ và truyền thông ở Trung Quốc đại lục, Đài Loan và Singapore.

"Many foreigners study Standard Chinese to communicate with people in China."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That Standard Chinese is gaining popularity is undeniable.
Việc tiếng Quan Thoại đang trở nên phổ biến là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the students can master Standard Chinese isn't clear yet.
Liệu các sinh viên có thể thành thạo tiếng Quan Thoại hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why learning Standard Chinese is so important is a question many students ask.
Tại sao việc học tiếng Quan Thoại lại quan trọng đến vậy là câu hỏi mà nhiều sinh viên đặt ra.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Standard Chinese is the official language of China.
Tiếng Trung Phổ thông là ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc.
Phủ định
He does not speak Standard Chinese fluently.
Anh ấy không nói tiếng Trung Phổ thông trôi chảy.
Nghi vấn
Do you want to learn Standard Chinese?
Bạn có muốn học tiếng Trung Phổ thông không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been studying standard Chinese for five years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã học tiếng Trung phổ thông được năm năm.
Phủ định
They won't have been using standard Chinese in their daily conversations by the end of the year.
Họ sẽ không sử dụng tiếng Trung phổ thông trong các cuộc trò chuyện hàng ngày vào cuối năm nay.
Nghi vấn
Will he have been teaching standard Chinese at the university for a decade by next summer?
Liệu anh ấy sẽ đã dạy tiếng Trung phổ thông tại trường đại học được một thập kỷ vào mùa hè tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard chinese".

Sự quan trọng của tiếng Quan Thoại (Standard Chinese)

Tiếng Quan Thoại là ngôn ngữ chính thức của Trung Quốc đại lục và là một trong những ngôn ngữ được nói nhiều nhất trên thế giới. Việc học tiếng Quan Thoại mở ra nhiều cơ hội trong kinh doanh, du lịch và giao lưu văn hóa.