(Top Banner Ad)
putonghua
A1
Danh từ A1 Ngôn ngữ học

putonghua

UK: /ˌpuːtʊŋˈhwɑː/ • US: /ˌpuːtʊŋˈhwɑː/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng phổ thông tiếng Quan Thoại
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The standard official form of Chinese; Mandarin.

Vietnamese Meaning

Tiếng phổ thông, ngôn ngữ chính thức tiêu chuẩn của Trung Quốc; tiếng Quan Thoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is learning Putonghua in Beijing."

    "Cô ấy đang học tiếng phổ thông ở Bắc Kinh."

  • "Putonghua is the most widely spoken language in China."

    "Tiếng phổ thông là ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi nhất ở Trung Quốc."

  • "Many foreigners study Putonghua to do business in China."

    "Nhiều người nước ngoài học tiếng phổ thông để kinh doanh ở Trung Quốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Putonghua Tiếng Phổ thông (tên gọi chính thức của ngôn ngữ chuẩn ở Trung Quốc đại lục)
Noun Mandarin (Chinese) Tiếng Quan Thoại (một tên gọi khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh, đồng nghĩa với Putonghua khi nói về ngôn ngữ chuẩn quốc gia)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Chinese
普通話 (pǔtōnghuà)
English
putonghua

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Putonghua' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '普通話' (pǔtōnghuà), nghĩa đen là 'ngôn ngữ chung' hoặc 'ngôn ngữ phổ thông'. Tên gọi này phản ánh mục đích của nó là trở thành một ngôn ngữ chuẩn được sử dụng rộng rãi trên khắp Trung Quốc để giao tiếp.

Usage Note

Putonghua là thuật ngữ phổ biến để chỉ tiếng Quan Thoại tiêu chuẩn ở Trung Quốc đại lục. Nó dựa trên phương ngữ Bắc Kinh, nhưng đã được chuẩn hóa để trở thành ngôn ngữ chung cho cả nước. Cần phân biệt với các phương ngữ tiếng Trung khác như tiếng Quảng Đông, tiếng Thượng Hải, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + putonghua
  • speak speak Putonghua
    (nói tiếng Phổ thông)
  • learn learn Putonghua
    (học tiếng Phổ thông)
  • study study Putonghua
    (nghiên cứu/học tiếng Phổ thông)
Adjectives + putonghua
  • standard standard Putonghua
    (tiếng Phổ thông chuẩn)
  • fluent fluent in Putonghua
    (thông thạo tiếng Phổ thông)
Nouns + putonghua
  • teacher Putonghua teacher
    (giáo viên tiếng Phổ thông)
  • lesson Putonghua lesson
    (bài học tiếng Phổ thông)

Idioms

  • to master Putonghua

    thông thạo tiếng Phổ thông

    "She spent five years in Beijing to master Putonghua."

    (Cô ấy đã dành năm năm ở Bắc Kinh để thông thạo tiếng Phổ thông.)

  • Putonghua as a second language

    tiếng Phổ thông như ngôn ngữ thứ hai

    "Many international students learn Putonghua as a second language."

    (Nhiều sinh viên quốc tế học tiếng Phổ thông như ngôn ngữ thứ hai.)

  • Putonghua proficiency test

    bài kiểm tra năng lực tiếng Phổ thông

    "He needs to pass the Putonghua proficiency test to get the job."

    (Anh ấy cần vượt qua bài kiểm tra năng lực tiếng Phổ thông để nhận được công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

putonghua

Danh từ
Lật mặt

Tiếng phổ thông, ngôn ngữ chính thức tiêu chuẩn của Trung Quốc; tiếng Quan Thoại.

"She is learning Putonghua in Beijing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Putonghua is widely spoken in China.
Tiếng Phổ Thông được nói rộng rãi ở Trung Quốc.
Phủ định
Putonghua is not the only language spoken in China.
Tiếng Phổ Thông không phải là ngôn ngữ duy nhất được nói ở Trung Quốc.
Nghi vấn
Is Putonghua difficult to learn?
Tiếng Phổ Thông có khó học không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He speaks Putonghua fluently.
Anh ấy nói tiếng phổ thông trôi chảy.
Phủ định
Do you not understand Putonghua?
Bạn không hiểu tiếng phổ thông à?
Nghi vấn
Can she speak Putonghua?
Cô ấy có thể nói tiếng phổ thông không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to speak Putonghua fluently when she lived in Beijing.
Cô ấy đã từng nói tiếng Phổ Thông trôi chảy khi còn sống ở Bắc Kinh.
Phủ định
He didn't use to understand Putonghua, but now he's learning it.
Anh ấy đã từng không hiểu tiếng Phổ Thông, nhưng bây giờ anh ấy đang học nó.
Nghi vấn
Did you use to think Putonghua was difficult to learn?
Bạn đã từng nghĩ tiếng Phổ Thông khó học phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "putonghua".

Tiếng Phổ thông - Ngôn ngữ chung của Trung Quốc

Putonghua (tiếng Phổ thông) là tên chính thức của ngôn ngữ chuẩn quốc gia được sử dụng ở Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Nó dựa trên ngữ âm của phương ngữ Bắc Kinh và được giảng dạy rộng rãi trong các trường học nhằm thống nhất giao tiếp trên khắp đất nước rộng lớn với nhiều phương ngữ khác nhau.

Sự khác biệt với tiếng Quan Thoại (Mandarin)

Trong khi 'Mandarin' (Quan Thoại) là một thuật ngữ rộng hơn trong tiếng Anh để chỉ một nhóm phương ngữ Trung Quốc được nói ở miền Bắc và Tây Nam Trung Quốc (trong đó tiếng Phổ thông là một dạng chuẩn hóa), thì 'Putonghua' đặc biệt chỉ đến ngôn ngữ quốc gia tiêu chuẩn của Trung Quốc đại lục. Hong Kong và Ma Cao sử dụng tiếng Quảng Đông là ngôn ngữ chính thức, mặc dù tiếng Phổ thông cũng đang được thúc đẩy.