putonghua
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tiếng phổ thông, ngôn ngữ chính thức tiêu chuẩn của Trung Quốc; tiếng Quan Thoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is learning Putonghua in Beijing."
"Cô ấy đang học tiếng phổ thông ở Bắc Kinh."
-
"Putonghua is the most widely spoken language in China."
"Tiếng phổ thông là ngôn ngữ được sử dụng rộng rãi nhất ở Trung Quốc."
-
"Many foreigners study Putonghua to do business in China."
"Nhiều người nước ngoài học tiếng phổ thông để kinh doanh ở Trung Quốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Putonghua | Tiếng Phổ thông (tên gọi chính thức của ngôn ngữ chuẩn ở Trung Quốc đại lục) |
| Noun | Mandarin (Chinese) | Tiếng Quan Thoại (một tên gọi khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh, đồng nghĩa với Putonghua khi nói về ngôn ngữ chuẩn quốc gia) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Putonghua là thuật ngữ phổ biến để chỉ tiếng Quan Thoại tiêu chuẩn ở Trung Quốc đại lục. Nó dựa trên phương ngữ Bắc Kinh, nhưng đã được chuẩn hóa để trở thành ngôn ngữ chung cho cả nước. Cần phân biệt với các phương ngữ tiếng Trung khác như tiếng Quảng Đông, tiếng Thượng Hải, v.v.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak Putonghua (nói tiếng Phổ thông)
-
learn learn Putonghua (học tiếng Phổ thông)
-
study study Putonghua (nghiên cứu/học tiếng Phổ thông)
-
standard standard Putonghua (tiếng Phổ thông chuẩn)
-
fluent fluent in Putonghua (thông thạo tiếng Phổ thông)
-
teacher Putonghua teacher (giáo viên tiếng Phổ thông)
-
lesson Putonghua lesson (bài học tiếng Phổ thông)
Idioms
-
to master Putonghua
thông thạo tiếng Phổ thông
"She spent five years in Beijing to master Putonghua."
(Cô ấy đã dành năm năm ở Bắc Kinh để thông thạo tiếng Phổ thông.)
-
Putonghua as a second language
tiếng Phổ thông như ngôn ngữ thứ hai
"Many international students learn Putonghua as a second language."
(Nhiều sinh viên quốc tế học tiếng Phổ thông như ngôn ngữ thứ hai.)
-
Putonghua proficiency test
bài kiểm tra năng lực tiếng Phổ thông
"He needs to pass the Putonghua proficiency test to get the job."
(Anh ấy cần vượt qua bài kiểm tra năng lực tiếng Phổ thông để nhận được công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
putonghua
Danh từTiếng phổ thông, ngôn ngữ chính thức tiêu chuẩn của Trung Quốc; tiếng Quan Thoại.
"She is learning Putonghua in Beijing."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Putonghua is widely spoken in China. |
Tiếng Phổ Thông được nói rộng rãi ở Trung Quốc. |
| Phủ định | Putonghua is not the only language spoken in China. |
Tiếng Phổ Thông không phải là ngôn ngữ duy nhất được nói ở Trung Quốc. |
| Nghi vấn | Is Putonghua difficult to learn? |
Tiếng Phổ Thông có khó học không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He speaks Putonghua fluently. |
Anh ấy nói tiếng phổ thông trôi chảy. |
| Phủ định | Do you not understand Putonghua? |
Bạn không hiểu tiếng phổ thông à? |
| Nghi vấn | Can she speak Putonghua? |
Cô ấy có thể nói tiếng phổ thông không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to speak Putonghua fluently when she lived in Beijing. |
Cô ấy đã từng nói tiếng Phổ Thông trôi chảy khi còn sống ở Bắc Kinh. |
| Phủ định | He didn't use to understand Putonghua, but now he's learning it. |
Anh ấy đã từng không hiểu tiếng Phổ Thông, nhưng bây giờ anh ấy đang học nó. |
| Nghi vấn | Did you use to think Putonghua was difficult to learn? |
Bạn đã từng nghĩ tiếng Phổ Thông khó học phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "putonghua".
