manual communication
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Communication that relies on the use of hands and body language, rather than spoken words, to convey messages. It often involves sign language, gestures, finger spelling, and other nonverbal cues.
Vietnamese Meaning
Giao tiếp dựa trên việc sử dụng tay và ngôn ngữ cơ thể, thay vì lời nói, để truyền đạt thông điệp. Nó thường bao gồm ngôn ngữ ký hiệu, cử chỉ, đánh vần ngón tay và các dấu hiệu phi ngôn ngữ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Manual communication is an essential tool for deaf individuals."
"Giao tiếp thủ công là một công cụ thiết yếu cho người khiếm thính."
-
"The school uses manual communication to teach deaf children."
"Trường học sử dụng giao tiếp thủ công để dạy trẻ em khiếm thính."
-
"Understanding manual communication is vital for interpreters working with the deaf community."
"Hiểu biết về giao tiếp thủ công là rất quan trọng đối với các phiên dịch viên làm việc với cộng đồng người điếc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | communicate | giao tiếp, truyền đạt (thông tin, ý tưởng) |
| Noun | communicator | người truyền đạt, người giao tiếp |
| Adjective | communicative | cởi mở, thích giao tiếp |
| Adverb | communicatively | một cách cởi mở, có tính giao tiếp |
| Adjective | manual | thủ công, bằng tay (ví dụ: công việc thủ công) |
| Noun | manual | sách hướng dẫn, sổ tay |
| Adverb | manually | một cách thủ công, bằng tay |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và hỗ trợ người khiếm thính hoặc người gặp khó khăn trong giao tiếp bằng lời nói. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng các phương tiện thủ công và thị giác để truyền đạt thông tin.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ phương tiện giao tiếp (e.g., communicating in manual communication). Sử dụng 'through' để nhấn mạnh quá trình giao tiếp (e.g., conveying a message through manual communication).
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use manual communication (sử dụng giao tiếp bằng tay)
-
employ employ manual communication (áp dụng giao tiếp bằng tay)
-
teach teach manual communication (dạy giao tiếp bằng tay)
-
effective effective manual communication (giao tiếp bằng tay hiệu quả)
-
clear clear manual communication (giao tiếp bằng tay rõ ràng)
-
non-verbal non-verbal manual communication (giao tiếp bằng tay phi ngôn ngữ)
Idioms
-
Sign language is a form of manual communication.
Ngôn ngữ ký hiệu là một dạng giao tiếp bằng tay.
"Sign language is an essential form of manual communication for the deaf community worldwide."
(Ngôn ngữ ký hiệu là một dạng giao tiếp bằng tay thiết yếu cho cộng đồng người khiếm thính trên toàn thế giới.)
-
develop manual communication skills
phát triển kỹ năng giao tiếp bằng tay
"Early intervention programs help children develop manual communication skills to express their needs."
(Các chương trình can thiệp sớm giúp trẻ em phát triển kỹ năng giao tiếp bằng tay để bày tỏ nhu cầu của mình.)
-
rely on manual communication
dựa vào giao tiếp bằng tay
"In situations where verbal communication is difficult, people may rely on manual communication."
(Trong những tình huống khó giao tiếp bằng lời nói, mọi người có thể dựa vào giao tiếp bằng tay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
manual communication
Danh từGiao tiếp dựa trên việc sử dụng tay và ngôn ngữ cơ thể, thay vì lời nói, để truyền đạt thông điệp. Nó thường bao gồm ngôn ngữ ký hiệu, cử chỉ, đánh vần ngón tay và các dấu hiệu phi ngôn ngữ khác.
"Manual communication is an essential tool for deaf individuals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manual communication".
