(Top Banner Ad)
manual communication
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Giáo dục đặc biệt

manual communication

UK: /ˈmænjuəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈmænjuəl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp thủ công giao tiếp bằng tay truyền đạt thông tin bằng tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Communication that relies on the use of hands and body language, rather than spoken words, to convey messages. It often involves sign language, gestures, finger spelling, and other nonverbal cues.

Vietnamese Meaning

Giao tiếp dựa trên việc sử dụng tay và ngôn ngữ cơ thể, thay vì lời nói, để truyền đạt thông điệp. Nó thường bao gồm ngôn ngữ ký hiệu, cử chỉ, đánh vần ngón tay và các dấu hiệu phi ngôn ngữ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Manual communication is an essential tool for deaf individuals."

    "Giao tiếp thủ công là một công cụ thiết yếu cho người khiếm thính."

  • "The school uses manual communication to teach deaf children."

    "Trường học sử dụng giao tiếp thủ công để dạy trẻ em khiếm thính."

  • "Understanding manual communication is vital for interpreters working with the deaf community."

    "Hiểu biết về giao tiếp thủ công là rất quan trọng đối với các phiên dịch viên làm việc với cộng đồng người điếc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt (thông tin, ý tưởng)
Noun communicator người truyền đạt, người giao tiếp
Adjective communicative cởi mở, thích giao tiếp
Adverb communicatively một cách cởi mở, có tính giao tiếp
Adjective manual thủ công, bằng tay (ví dụ: công việc thủ công)
Noun manual sách hướng dẫn, sổ tay
Adverb manually một cách thủ công, bằng tay

Synonyms

Antonyms

Related Words

finger spelling (đánh vần ngón tay)gestures (cử chỉ)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục đặc biệt

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Latin
manualis
English
manual
Latin
communicare
Latin
communicatio
Old French
communicacion
English
communication

Gốc rễ của 'Giao tiếp bằng tay'

Cụm từ 'manual communication' được ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin. Từ 'manual' xuất phát từ 'manus' (nghĩa là 'tay' trong tiếng Latin), thể hiện sự liên quan đến việc sử dụng tay. Từ 'communication' (giao tiếp) đến từ 'communicare' (tiếng Latin), mang ý nghĩa 'làm cho chung, chia sẻ'. Do đó, 'manual communication' có nghĩa là 'chia sẻ thông tin' hoặc 'truyền đạt' thông qua việc sử dụng 'tay', như cử chỉ hay ngôn ngữ ký hiệu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và hỗ trợ người khiếm thính hoặc người gặp khó khăn trong giao tiếp bằng lời nói. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng các phương tiện thủ công và thị giác để truyền đạt thông tin.

Prepositions

in through

Sử dụng 'in' để chỉ phương tiện giao tiếp (e.g., communicating in manual communication). Sử dụng 'through' để nhấn mạnh quá trình giao tiếp (e.g., conveying a message through manual communication).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + manual communication
  • use use manual communication
    (sử dụng giao tiếp bằng tay)
  • employ employ manual communication
    (áp dụng giao tiếp bằng tay)
  • teach teach manual communication
    (dạy giao tiếp bằng tay)
Adjective + manual communication
  • effective effective manual communication
    (giao tiếp bằng tay hiệu quả)
  • clear clear manual communication
    (giao tiếp bằng tay rõ ràng)
  • non-verbal non-verbal manual communication
    (giao tiếp bằng tay phi ngôn ngữ)

Idioms

  • Sign language is a form of manual communication.

    Ngôn ngữ ký hiệu là một dạng giao tiếp bằng tay.

    "Sign language is an essential form of manual communication for the deaf community worldwide."

    (Ngôn ngữ ký hiệu là một dạng giao tiếp bằng tay thiết yếu cho cộng đồng người khiếm thính trên toàn thế giới.)

  • develop manual communication skills

    phát triển kỹ năng giao tiếp bằng tay

    "Early intervention programs help children develop manual communication skills to express their needs."

    (Các chương trình can thiệp sớm giúp trẻ em phát triển kỹ năng giao tiếp bằng tay để bày tỏ nhu cầu của mình.)

  • rely on manual communication

    dựa vào giao tiếp bằng tay

    "In situations where verbal communication is difficult, people may rely on manual communication."

    (Trong những tình huống khó giao tiếp bằng lời nói, mọi người có thể dựa vào giao tiếp bằng tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manual communication

Danh từ
Lật mặt

Giao tiếp dựa trên việc sử dụng tay và ngôn ngữ cơ thể, thay vì lời nói, để truyền đạt thông điệp. Nó thường bao gồm ngôn ngữ ký hiệu, cử chỉ, đánh vần ngón tay và các dấu hiệu phi ngôn ngữ khác.

"Manual communication is an essential tool for deaf individuals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manual communication".

Ngôn ngữ ký hiệu và cộng đồng người khiếm thính

Giao tiếp bằng tay đóng vai trò trung tâm trong cộng đồng người khiếm thính trên khắp thế giới thông qua các ngôn ngữ ký hiệu. Ngôn ngữ ký hiệu không chỉ là một tập hợp các cử chỉ đơn lẻ mà là các ngôn ngữ hoàn chỉnh, với ngữ pháp và cú pháp riêng biệt, cho phép truyền đạt ý tưởng phức tạp, cảm xúc và thông tin. Chúng là nền tảng của bản sắc văn hóa và sự tương tác xã hội cho hàng triệu người.

Sự đa dạng của cử chỉ tay trong văn hóa

Ngoài ngôn ngữ ký hiệu, các cử chỉ tay (gestures) cũng là một phần quan trọng của giao tiếp bằng tay trong mọi nền văn hóa. Tuy nhiên, ý nghĩa của chúng có thể khác nhau đáng kể. Ví dụ, cử chỉ 'OK' (ngón cái và ngón trỏ tạo thành vòng tròn) có ý nghĩa tích cực ở nhiều nước phương Tây, nhưng lại có thể mang ý nghĩa xúc phạm ở một số vùng của Địa Trung Hải, Trung Đông và Nam Mỹ. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu biết văn hóa trong giao tiếp phi ngôn ngữ.