(Top Banner Ad)
manual processing
B2
Cụm danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh tế, Quản lý

manual processing

UK: /ˈmænjuəl ˈprəʊsesɪŋ/ • US: /ˈmænjuəl ˈprɑːsesɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý thủ công quy trình thủ công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The execution of a task or procedure using human effort, skill, and physical action rather than automated systems or computers.

Vietnamese Meaning

Việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc quy trình bằng nỗ lực, kỹ năng và hành động thể chất của con người, thay vì các hệ thống tự động hoặc máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Manual processing of invoices is time-consuming and prone to errors."

    "Việc xử lý thủ công hóa đơn tốn thời gian và dễ xảy ra lỗi."

  • "The company relies on manual processing for its customer orders."

    "Công ty dựa vào xử lý thủ công cho các đơn đặt hàng của khách hàng."

  • "Manual processing can be replaced with new software."

    "Xử lý thủ công có thể được thay thế bằng phần mềm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manual sách hướng dẫn, sổ tay
Adverb manually bằng tay, thủ công
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý
Noun process quá trình, tiến trình
Verb process xử lý, chế biến
Noun processor bộ xử lý
Adjective processed đã qua xử lý, đã chế biến

Synonyms

hand processing (xử lý bằng tay)non-automated processing (xử lý phi tự động)

Antonyms

automated processing (xử lý tự động)computerized processing (xử lý bằng máy tính)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Old French
manuel
English
manual

Nguồn gốc của 'Manual'

Từ 'manual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus', có nghĩa là 'tay'. Điều này cho thấy rõ ràng mối liên hệ của từ này với hành động được thực hiện bởi đôi tay con người. Khái niệm 'xử lý thủ công' nhấn mạnh sự tham gia trực tiếp của con người, không qua máy móc hay tự động hóa.

Sự phát triển của 'Processing'

Từ 'process' (động từ của 'processing') xuất phát từ gốc Latin 'pro-' (tiến lên) và 'cedere' (đi). Nó mang ý nghĩa của một chuỗi các bước hoặc hành động liên tiếp để đạt được một kết quả nào đó. Khi kết hợp với 'manual', nó mô tả một quá trình được thực hiện từng bước một bởi con người.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vai trò của con người trong quá trình thực hiện. Nó thường được sử dụng để phân biệt với 'automated processing' (xử lý tự động). 'Manual' chỉ ra sự can thiệp trực tiếp của con người, trong khi 'processing' đề cập đến một chuỗi các hành động hoặc bước để hoàn thành một nhiệm vụ.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả bản chất của việc xử lý (ví dụ: 'manual processing of data'). Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực nơi việc xử lý diễn ra (ví dụ: 'manual processing in accounting').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manual processing
  • intensive intensive manual processing
    (xử lý thủ công chuyên sâu/cường độ cao)
  • tedious tedious manual processing
    (xử lý thủ công tẻ nhạt/nhàm chán)
  • cumbersome cumbersome manual processing
    (xử lý thủ công cồng kềnh/phức tạp)
  • slow slow manual processing
    (xử lý thủ công chậm)
  • error-prone error-prone manual processing
    (xử lý thủ công dễ mắc lỗi)
Verb + manual processing
  • require require manual processing
    (yêu cầu xử lý thủ công)
  • involve involve manual processing
    (liên quan đến/bao gồm xử lý thủ công)
  • perform perform manual processing
    (thực hiện xử lý thủ công)
  • reduce reduce manual processing
    (giảm thiểu xử lý thủ công)
  • eliminate eliminate manual processing
    (loại bỏ xử lý thủ công)
  • automate automate manual processing
    (tự động hóa xử lý thủ công)
  • streamline streamline manual processing
    (hợp lý hóa xử lý thủ công)

Idioms

  • heavy reliance on manual processing

    sự phụ thuộc lớn vào xử lý thủ công

    "Many small businesses still have a heavy reliance on manual processing for their invoices."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ vẫn còn phụ thuộc rất nhiều vào xử lý thủ công cho các hóa đơn của họ.)

  • transition from manual processing to automation

    chuyển đổi từ xử lý thủ công sang tự động hóa

    "The company is planning a transition from manual processing to automation to improve efficiency."

    (Công ty đang lên kế hoạch chuyển đổi từ xử lý thủ công sang tự động hóa để cải thiện hiệu quả.)

  • minimizing manual processing

    tối thiểu hóa xử lý thủ công

    "Minimizing manual processing helps to reduce human error and speed up operations."

    (Việc tối thiểu hóa xử lý thủ công giúp giảm lỗi của con người và tăng tốc độ hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manual processing

Cụm danh từ
Lật mặt

Việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc quy trình bằng nỗ lực, kỹ năng và hành động thể chất của con người, thay vì các hệ thống tự động hoặc máy tính.

"Manual processing of invoices is time-consuming and prone to errors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manual processing".

Từ Lao động Thủ công đến Tự động hóa

Trong lịch sử, phần lớn công việc được thực hiện thông qua 'xử lý thủ công'. Tuy nhiên, với sự ra đời của Cách mạng Công nghiệp và sau đó là công nghệ kỹ thuật số, xã hội phương Tây đã chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ từ lao động thủ công sang tự động hóa. Xu hướng này nhằm mục đích tăng năng suất, giảm chi phí và hạn chế sai sót do con người gây ra.

Giá trị của Sự khéo léo và Hiệu quả

'Xử lý thủ công' thường được liên hệ với sự khéo léo, chất lượng thủ công cao và sự chú ý đến từng chi tiết, đặc biệt trong các ngành nghề truyền thống hoặc nghệ thuật. Tuy nhiên, trong môi trường kinh doanh hiện đại, nó lại thường được xem là không hiệu quả, tốn thời gian và dễ mắc lỗi. Điều này tạo ra sự cân bằng giữa việc giữ gìn giá trị thủ công và theo đuổi hiệu quả thông qua công nghệ.