(Top Banner Ad)
manually control
B2
Cụm động từ (Verb phrase) B2 Kỹ thuật, Sản xuất, Điều khiển học

manually control

UK: /ˈmænjuəli kənˈtrəʊl/ • US: /ˈmænjuəli kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

điều khiển bằng tay vận hành thủ công kiểm soát bằng tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To operate or regulate something by hand or physical intervention, rather than automatically or electronically.

Vietnamese Meaning

Điều khiển hoặc điều chỉnh cái gì đó bằng tay hoặc can thiệp vật lý, thay vì tự động hoặc bằng điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emergency brakes must be manually controlled in case of a power failure."

    "Phanh khẩn cấp phải được điều khiển bằng tay trong trường hợp mất điện."

  • "The machine is very old and needs to be manually controlled."

    "Cái máy này rất cũ và cần được điều khiển bằng tay."

  • "The technician had to manually control the valve to stop the leak."

    "Kỹ thuật viên đã phải điều khiển van bằng tay để ngăn chặn rò rỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manual sách hướng dẫn; công việc thủ công
Noun control sự kiểm soát; quyền điều khiển
Noun controller người điều khiển; bộ điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Adjective manual thủ công, bằng tay
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adverb manually bằng tay, thủ công

Synonyms

Antonyms

automatically control (điều khiển tự động)remotely control (điều khiển từ xa)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất, Điều khiển học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand)
Latin
manualis (of the hand)
Old French
manuel (by hand)
English
manual (adj.)
Old French
contre-rolle (register, checking scroll)
English
control (verb)
English
manually control (phrase)

Bàn tay vàng: Nguồn gốc của 'Manual'

Từ 'manual' trong tiếng Anh có gốc từ chữ 'manus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'bàn tay'. Điều này thể hiện rõ ràng mọi thứ liên quan đến việc sử dụng tay, làm việc bằng tay, hoặc những thứ có thể cầm nắm được. Khi bạn điều khiển một thứ gì đó 'manually', tức là bạn đang dùng chính đôi tay và sức lực của mình để thực hiện, không thông qua tự động hóa.

Kiểm soát từ sổ sách: Nguồn gốc của 'Control'

Từ 'control' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'contre-rolle', dùng để chỉ một cuộn giấy hoặc sổ đăng ký dùng để kiểm tra, đối chiếu các tài khoản. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành việc có quyền hạn để điều chỉnh, chỉ đạo hoặc quản lý một cái gì đó. Khi ghép với 'manually', nó nhấn mạnh hành động kiểm soát được thực hiện trực tiếp bởi con người, không qua hệ thống tự động.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc thao tác trực tiếp bằng tay, khác với điều khiển tự động, điều khiển từ xa, hoặc điều khiển bằng máy tính. Nó thường được dùng để mô tả các hệ thống hoặc thiết bị cần sự can thiệp trực tiếp của con người để hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + manually control
  • need to need to manually control
    (cần phải điều khiển thủ công)
  • decide to decide to manually control
    (quyết định điều khiển thủ công)
  • have to have to manually control
    (phải điều khiển thủ công)
Manually control + Noun
  • the vehicle manually control the vehicle
    (điều khiển xe thủ công)
  • the settings manually control the settings
    (điều chỉnh cài đặt thủ công)
  • the process manually control the process
    (kiểm soát quy trình thủ công)
  • the drone manually control the drone
    (điều khiển máy bay không người lái thủ công)
Adverb + manually control
  • fully fully manually control
    (điều khiển hoàn toàn thủ công)
  • strictly strictly manually control
    (kiểm soát thủ công nghiêm ngặt)

Idioms

  • take manual control of something

    Nắm quyền điều khiển thủ công một cái gì đó (thường là thay thế hệ thống tự động hoặc trong tình huống khẩn cấp)

    "The pilot had to take manual control of the aircraft after the autopilot failed."

    (Phi công đã phải nắm quyền điều khiển thủ công máy bay sau khi hệ thống lái tự động bị hỏng.)

  • manually override something

    Ghi đè thủ công một cái gì đó (thường là một cài đặt hoặc chức năng tự động để thay đổi hành vi)

    "You can manually override the automatic defrost cycle if you need to thaw food faster."

    (Bạn có thể ghi đè thủ công chu trình rã đông tự động nếu cần rã đông thực phẩm nhanh hơn.)

  • operate something manually

    Vận hành một cái gì đó bằng tay/thủ công (nhấn mạnh cách thức vận hành)

    "In case of a power outage, you might need to operate the gate manually to open it."

    (Trong trường hợp mất điện, bạn có thể cần vận hành cổng thủ công để mở nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manually control

Cụm động từ (Verb phrase)
Lật mặt

Điều khiển hoặc điều chỉnh cái gì đó bằng tay hoặc can thiệp vật lý, thay vì tự động hoặc bằng điện tử.

"The emergency brakes must be manually controlled in case of a power failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manually control".

Sự đối lập giữa thủ công và tự động hóa

Trong nhiều nền văn hóa, hành động 'manually control' (điều khiển thủ công) thường được đối lập với 'automation' (tự động hóa). Nó đại diện cho sự can thiệp trực tiếp của con người, đòi hỏi kỹ năng, sự khéo léo và khả năng ra quyết định tức thì. Trong khi tự động hóa mang lại hiệu quả và tốc độ, điều khiển thủ công thường được đánh giá cao trong các lĩnh vực yêu cầu sự tinh tế, sáng tạo hoặc trong các tình huống khẩn cấp khi hệ thống tự động gặp trục trặc.

Giá trị của kỹ năng và sự tham gia trực tiếp

Việc điều khiển thủ công cũng thể hiện một triết lý 'hands-on' (trực tiếp tham gia), nơi con người cảm thấy gắn kết và có quyền kiểm soát lớn hơn đối với công việc hoặc quy trình. Trong nhiều ngành nghề, từ nghệ thuật thủ công đến lái xe hay phi công, khả năng 'manually control' không chỉ là một kỹ năng cần thiết mà còn là một dấu hiệu của sự thành thạo và kinh nghiệm. Nó mang lại cảm giác làm chủ và trách nhiệm cá nhân đối với kết quả, đồng thời phản ánh sự ưa thích của một số người đối với sự kiểm soát và can thiệp trực tiếp.