(Top Banner Ad)
manufacturing districts
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Địa lý

manufacturing districts

UK: /ˌmænjʊˈfæktʃərɪŋ ˈdɪstrɪkts/ • US: /ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ ˈdɪstrɪkts/

Nghĩa tiếng Việt

khu công nghiệp khu chế xuất vùng sản xuất các khu vực sản xuất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Areas or zones specifically designated and developed for manufacturing activities, often characterized by a concentration of factories, warehouses, and related infrastructure.

Vietnamese Meaning

Các khu vực hoặc vùng được chỉ định và phát triển đặc biệt cho các hoạt động sản xuất, thường có đặc điểm là tập trung các nhà máy, nhà kho và cơ sở hạ tầng liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many manufacturing districts have seen a decline in employment due to automation."

    "Nhiều khu sản xuất đã chứng kiến sự suy giảm về việc làm do tự động hóa."

  • "The government is investing in infrastructure to support manufacturing districts."

    "Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng để hỗ trợ các khu sản xuất."

  • "Many old manufacturing districts are being redeveloped into mixed-use areas."

    "Nhiều khu sản xuất cũ đang được tái phát triển thành các khu vực sử dụng hỗn hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manufacture sản xuất, chế tạo
Noun manufacturer nhà sản xuất
Adjective manufacturing thuộc về sản xuất, chế tạo
Noun district quận, huyện, khu vực
Adjective industrial thuộc về công nghiệp (thường dùng để mô tả các khu vực sản xuất)

Synonyms

Antonyms

residential areas (khu dân cư)commercial districts (khu thương mại)agricultural areas (khu nông nghiệp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
manu factum
Old French
manufacture
English
manufacture

Nguồn gốc 'Manufacture'

Từ 'manufacture' (sản xuất) bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'manu factum', có nghĩa đen là 'làm bằng tay'. Ban đầu, nó dùng để chỉ quá trình sản xuất thủ công. Tuy nhiên, với sự ra đời của Cách mạng Công nghiệp, nghĩa của từ này đã mở rộng để bao gồm cả việc sản xuất hàng hóa bằng máy móc trên quy mô lớn.

Nguồn gốc 'District' và sự kết hợp

Từ 'district' (khu vực) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'districtus', ban đầu chỉ một khu vực quyền hạn hoặc sự kiểm soát. Khi kết hợp với 'manufacturing', 'manufacturing districts' dùng để chỉ các khu vực địa lý mà tại đó hoạt động sản xuất, chế tạo công nghiệp được tập trung và phát triển mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị, kinh tế học khu vực và địa lý công nghiệp. Nó nhấn mạnh đến sự tập trung về mặt địa lý của các hoạt động sản xuất. Không nên nhầm lẫn với 'industrial parks', mặc dù có liên quan, 'manufacturing districts' có thể rộng hơn và bao gồm cả các khu vực đã tồn tại từ lâu với sự pha trộn của các ngành công nghiệp.

Prepositions

in within

'in manufacturing districts' chỉ vị trí bên trong các khu vực sản xuất. 'within manufacturing districts' nhấn mạnh việc là một phần của hoặc được bao gồm trong các khu vực đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manufacturing districts
  • busy busy manufacturing districts
    (các khu công nghiệp sầm uất)
  • thriving thriving manufacturing districts
    (các khu công nghiệp phát triển mạnh)
  • old old manufacturing districts
    (các khu công nghiệp cũ)
  • declining declining manufacturing districts
    (các khu công nghiệp đang suy thoái)
Verb + manufacturing districts
  • develop develop manufacturing districts
    (phát triển các khu công nghiệp)
  • revitalize revitalize manufacturing districts
    (tái sinh các khu công nghiệp)
  • transform transform manufacturing districts
    (chuyển đổi các khu công nghiệp)
Noun + manufacturing districts
  • the heart of the heart of the manufacturing districts
    (trung tâm của các khu công nghiệp)
  • the decline of the decline of manufacturing districts
    (sự suy thoái của các khu công nghiệp)

Idioms

  • the heart of the manufacturing districts

    trung tâm sản xuất chính; khu vực cốt lõi của ngành công nghiệp

    "This city was once the heart of the manufacturing districts in the region."

    (Thành phố này từng là trung tâm sản xuất chính của khu vực.)

  • establish new manufacturing districts

    thiết lập/phát triển các khu công nghiệp mới

    "The government plans to establish new manufacturing districts to boost the economy."

    (Chính phủ có kế hoạch thiết lập các khu công nghiệp mới để thúc đẩy nền kinh tế.)

  • the revitalization of manufacturing districts

    sự tái sinh/hồi sinh của các khu công nghiệp

    "The project focuses on the revitalization of old manufacturing districts."

    (Dự án tập trung vào việc tái sinh các khu công nghiệp cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manufacturing districts

Danh từ
Lật mặt

Các khu vực hoặc vùng được chỉ định và phát triển đặc biệt cho các hoạt động sản xuất, thường có đặc điểm là tập trung các nhà máy, nhà kho và cơ sở hạ tầng liên quan.

"Many manufacturing districts have seen a decline in employment due to automation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city's manufacturing districts are experiencing a revival.
Các khu công nghiệp của thành phố đang trải qua sự phục hồi.
Phủ định
This area is not one of the city's major manufacturing districts.
Khu vực này không phải là một trong những khu công nghiệp lớn của thành phố.
Nghi vấn
Are these the designated manufacturing districts for the new industrial policy?
Đây có phải là các khu công nghiệp được chỉ định cho chính sách công nghiệp mới không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the new factory was located in one of the oldest manufacturing districts.
Cô ấy nói rằng nhà máy mới được đặt tại một trong những khu công nghiệp lâu đời nhất.
Phủ định
He told me that he didn't want to invest in any more manufacturing districts.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn đầu tư thêm vào bất kỳ khu công nghiệp nào nữa.
Nghi vấn
She asked if the government was planning to revitalize the manufacturing district.
Cô ấy hỏi liệu chính phủ có kế hoạch phục hồi khu công nghiệp hay không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city will develop new manufacturing districts to boost the economy.
Thành phố sẽ phát triển các khu công nghiệp mới để thúc đẩy nền kinh tế.
Phủ định
The government is not going to allow new residential buildings in the manufacturing district.
Chính phủ sẽ không cho phép xây dựng các tòa nhà dân cư mới trong khu công nghiệp.
Nghi vấn
Will they relocate the factory to a different manufacturing district?
Liệu họ có di dời nhà máy đến một khu công nghiệp khác không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city has developed several manufacturing districts to attract investment.
Thành phố đã phát triển một vài khu công nghiệp để thu hút đầu tư.
Phủ định
They haven't invested in new manufacturing districts in recent years.
Họ đã không đầu tư vào các khu công nghiệp mới trong những năm gần đây.
Nghi vấn
Has the government approved the plan for the new manufacturing district?
Chính phủ đã phê duyệt kế hoạch cho khu công nghiệp mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manufacturing districts".

Ảnh hưởng của Cách mạng Công nghiệp

Các khu công nghiệp (manufacturing districts) là một khái niệm xuất hiện và phát triển mạnh mẽ từ thời Cách mạng Công nghiệp vào thế kỷ 18-19 ở phương Tây. Đây là những khu vực tập trung các nhà máy, xí nghiệp, đóng vai trò then chốt trong quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế, biến các nền kinh tế nông nghiệp thành công nghiệp.

Chuyển đổi kinh tế và đô thị hóa

Nhiều khu công nghiệp cũ ở các nước phát triển đã trải qua giai đoạn 'phi công nghiệp hóa', dẫn đến sự suy giảm kinh tế và các vấn đề xã hội (ví dụ như 'Vành đai gỉ sét' ở Mỹ). Tuy nhiên, một số khu vực này đã được tái phát triển thành các khu dân cư, thương mại hoặc công nghệ cao, minh chứng cho sự chuyển đổi liên tục của các khu vực đô thị.