(Top Banner Ad)
drumline
B1
noun B1 Âm nhạc

drumline

UK: /ˈdrʌm.laɪn/ • US: /ˈdrʌm.laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đội trống nhóm trống diễu hành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A section of percussion instruments, especially drums, in a marching band.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các nhạc cụ bộ gõ, đặc biệt là trống, trong một ban nhạc diễu hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drumline's performance was the highlight of the halftime show."

    "Màn trình diễn của drumline là điểm nhấn của chương trình giữa hiệp."

  • "The university's drumline is renowned for its intricate rhythms and synchronized movements."

    "Đội drumline của trường đại học nổi tiếng với nhịp điệu phức tạp và những chuyển động đồng bộ."

  • "He spent years perfecting his skills in the drumline."

    "Anh ấy đã dành nhiều năm để hoàn thiện kỹ năng của mình trong đội drumline."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drum Trống; tiếng trống
Verb drum Chơi trống; đánh trống
Noun drummer Người chơi trống; tay trống
Noun drumming Hành động chơi trống; tiếng trống dồn dập

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
drumline

Nguồn gốc từ "drumline"

Từ "drumline" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ "drum" (trống) và "line" (hàng, đội hình). Từ này miêu tả một nhóm các tay trống chơi cùng nhau trong một đội hình diễu hành, thường là một phần của ban nhạc diễu hành, tạo ra nhịp điệu và năng lượng mạnh mẽ.

Usage Note

Thuật ngữ 'drumline' thường được dùng để chỉ nhóm người chơi nhạc cụ bộ gõ, chứ không chỉ bản thân các nhạc cụ. Nó nhấn mạnh đến sự phối hợp và kỹ năng đồng đều của các thành viên trong nhóm.

Prepositions

in of

'- drumline *in* a marching band': Nhấn mạnh sự thuộc về, một phần của ban nhạc diễu hành lớn hơn.
- drumline *of* the school: Nhấn mạnh drumline là đại diện cho trường học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drumline
  • powerful powerful drumline
    (đội trống mạnh mẽ/uy lực)
  • tight tight drumline
    (đội trống chơi nhịp nhàng/ăn ý)
  • energetic energetic drumline
    (đội trống đầy năng lượng)
  • incredible incredible drumline
    (đội trống tuyệt vời/ấn tượng)
Verb + drumline
  • join join the drumline
    (tham gia đội trống)
  • lead lead the drumline
    (dẫn dắt/chỉ huy đội trống)
  • perform perform with the drumline
    (biểu diễn cùng đội trống)
  • practice practice with the drumline
    (luyện tập cùng đội trống)
Noun + drumline
  • drumline drumline members
    (thành viên đội trống)
  • drumline drumline instructor
    (huấn luyện viên đội trống)
  • drumline drumline competition
    (cuộc thi đội trống)

Idioms

  • be on the drumline

    là thành viên của đội trống (trong ban nhạc diễu hành)

    "My brother wants to be on the drumline next year."

    (Anh trai tôi muốn tham gia đội trống vào năm tới.)

  • a drumline performance

    một buổi biểu diễn của đội trống

    "The crowd cheered loudly for the drumline performance."

    (Đám đông đã cổ vũ nhiệt tình cho màn trình diễn của đội trống.)

  • lead the drumline

    dẫn dắt/chỉ huy đội trống

    "The senior student was chosen to lead the drumline."

    (Học sinh năm cuối được chọn để chỉ huy đội trống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drumline

noun
Lật mặt

Một nhóm các nhạc cụ bộ gõ, đặc biệt là trống, trong một ban nhạc diễu hành.

"The drumline's performance was the highlight of the halftime show."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had joined the drumline in high school; I missed out on so much fun.
Tôi ước tôi đã tham gia đội trống trường trung học; Tôi đã bỏ lỡ rất nhiều niềm vui.
Phủ định
If only the drumline hadn't disbanded after my freshman year, I would have loved to continue playing.
Giá mà đội trống không giải tán sau năm nhất của tôi, tôi đã rất thích tiếp tục chơi.
Nghi vấn
If only the school could invest more in the drumline, would they be able to attract more talented musicians?
Giá mà trường có thể đầu tư nhiều hơn vào đội trống, liệu họ có thể thu hút được nhiều nhạc công tài năng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drumline".

Vai trò trong ban nhạc diễu hành

Trong văn hóa Mỹ, "drumline" là một phần không thể thiếu của các ban nhạc diễu hành (marching band) ở các trường trung học và đại học. Họ thường biểu diễn tại các sự kiện thể thao, diễu hành và các cuộc thi, mang đến năng lượng và tinh thần sôi động với những màn trình diễn trống đồng bộ và ấn tượng.

Sự chính xác và nghệ thuật

Các đội "drumline" nổi tiếng với sự phối hợp nhịp nhàng, chính xác cao và khả năng trình diễn thị giác ấn tượng. Họ không chỉ đánh trống mà còn thực hiện các động tác di chuyển phức tạp và thể hiện kỹ năng biểu diễn sân khấu, biến mỗi màn trình diễn thành một tác phẩm nghệ thuật đầy cuốn hút, đòi hỏi nhiều giờ luyện tập nghiêm túc.