(Top Banner Ad)
marine biodiversity
C1
noun C1 Sinh học, Khoa học môi trường

marine biodiversity

UK: /məˈriːn ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsɪti/ • US: /məˈriːn ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

đa dạng sinh học biển tính đa dạng sinh học biển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The variety of life in the world's oceans and seas, including the number of different species, the genetic variability within each species, and the variety of different ecosystems.

Vietnamese Meaning

Sự đa dạng của sự sống trong các đại dương và biển trên thế giới, bao gồm số lượng các loài khác nhau, sự biến đổi di truyền trong mỗi loài và sự đa dạng của các hệ sinh thái khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conservation of marine biodiversity is crucial for maintaining healthy ocean ecosystems."

    "Việc bảo tồn đa dạng sinh học biển là rất quan trọng để duy trì các hệ sinh thái đại dương khỏe mạnh."

  • "Climate change is a major threat to marine biodiversity."

    "Biến đổi khí hậu là một mối đe dọa lớn đối với đa dạng sinh học biển."

  • "Protecting marine biodiversity requires international cooperation."

    "Bảo vệ đa dạng sinh học biển đòi hỏi sự hợp tác quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective marine thuộc về biển; sinh sống ở biển
Noun mariner thủy thủ, người đi biển
Adjective maritime thuộc về hàng hải, liên quan đến biển (thường dùng cho hoạt động, luật pháp)
Noun/Adjective submarine tàu ngầm; dưới biển
Adjective biodiverse có đa dạng sinh học
Noun biology sinh học
Noun biologist nhà sinh vật học

Synonyms

ocean biodiversity (đa dạng sinh học đại dương)

Antonyms

marine extinction (sự tuyệt chủng sinh vật biển)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare (sea)
Latin
marinus (of the sea)
Old French
marin
English
marine (from 15th century)
Ancient Greek
bios (life) - component of biodiversity
Latin
diversitas (diversity) - component of biodiversity
English
biodiversity (coined 1985 by W.G. Rosen)
English
marine biodiversity (combined concept/phrase, late 20th century)

Nguồn gốc của "Marine Biodiversity"

Từ 'marine' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'mare', nghĩa là 'biển'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh. Trong khi đó, 'biodiversity' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, được nhà khoa học Walter G. Rosen ghép lại vào năm 1985 và được nhà sinh vật học Edward O. Wilson phổ biến. 'Bio-' đến từ tiếng Hy Lạp 'bios' (sự sống), còn 'diversity' từ tiếng Latin 'diversitas' (sự đa dạng). Khi kết hợp lại, 'marine biodiversity' (đa dạng sinh học biển) mô tả sự phong phú và đa dạng của tất cả sự sống dưới biển, từ những vi sinh vật nhỏ nhất đến những loài động vật lớn nhất, nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ sinh thái biển.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến tất cả các dạng sống từ vi khuẩn đến cá voi, và môi trường sống của chúng, từ vùng triều đến vực thẳm đại dương. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn các hệ sinh thái biển và các loài sinh vật biển vì lợi ích của chính chúng và cho sự sống còn của con người.

Prepositions

in of for

"in" dùng để chỉ vị trí, bối cảnh nơi đa dạng sinh học biển tồn tại (ví dụ: 'decline in marine biodiversity'). "of" dùng để chỉ thành phần, yếu tố cấu thành (ví dụ: 'conservation of marine biodiversity'). "for" dùng để chỉ mục đích, lợi ích của việc bảo tồn đa dạng sinh học biển (ví dụ: 'crucial for marine biodiversity').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine biodiversity
  • rich rich marine biodiversity
    (đa dạng sinh học biển phong phú)
  • fragile fragile marine biodiversity
    (đa dạng sinh học biển mong manh)
  • threatened threatened marine biodiversity
    (đa dạng sinh học biển đang bị đe dọa)
Verb + marine biodiversity
  • protect protect marine biodiversity
    (bảo vệ đa dạng sinh học biển)
  • conserve conserve marine biodiversity
    (bảo tồn đa dạng sinh học biển)
  • restore restore marine biodiversity
    (phục hồi đa dạng sinh học biển)
Noun + of marine biodiversity
  • loss loss of marine biodiversity
    (sự mất mát đa dạng sinh học biển)
  • conservation conservation of marine biodiversity
    (sự bảo tồn đa dạng sinh học biển)
  • threats threats to marine biodiversity
    (các mối đe dọa đối với đa dạng sinh học biển)

Idioms

  • Safeguarding marine biodiversity

    Bảo vệ đa dạng sinh học biển (là một trách nhiệm, hành động)

    "Safeguarding marine biodiversity is a critical global challenge."

    (Bảo vệ đa dạng sinh học biển là một thách thức toàn cầu quan trọng.)

  • The health of marine biodiversity

    Sức khỏe của đa dạng sinh học biển

    "The health of marine biodiversity directly impacts the global climate."

    (Sức khỏe của đa dạng sinh học biển ảnh hưởng trực tiếp đến khí hậu toàn cầu.)

  • Crucial for marine biodiversity

    Quan trọng/thiết yếu cho đa dạng sinh học biển

    "Reducing plastic pollution is crucial for marine biodiversity."

    (Giảm ô nhiễm nhựa là rất quan trọng đối với đa dạng sinh học biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine biodiversity

noun
Lật mặt

Sự đa dạng của sự sống trong các đại dương và biển trên thế giới, bao gồm số lượng các loài khác nhau, sự biến đổi di truyền trong mỗi loài và sự đa dạng của các hệ sinh thái khác nhau.

"The conservation of marine biodiversity is crucial for maintaining healthy ocean ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine biodiversity".

Tầm quan trọng toàn cầu

Đa dạng sinh học biển không chỉ là một thuật ngữ khoa học mà còn là một khái niệm trung tâm trong các cuộc thảo luận toàn cầu về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc (UN) và Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF) thường xuyên phát động các chiến dịch và nghị định để bảo vệ các hệ sinh thái biển. Họ nhấn mạnh rằng đại dương cung cấp nguồn thực phẩm, điều hòa khí hậu, sản xuất oxy và là nguồn cảm hứng văn hóa, du lịch quan trọng cho nhân loại.

"Phổi xanh" của Trái Đất

Đại dương, với hệ sinh thái và sự đa dạng sinh học phong phú của mình, thường được ví như 'phổi xanh' của Trái Đất. Các loài thực vật phù du biển đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất một lượng lớn oxy cho bầu khí quyển và hấp thụ một lượng lớn carbon dioxide, giúp điều hòa khí hậu toàn cầu. Do đó, việc bảo vệ đa dạng sinh học biển được coi là một yếu tố thiết yếu trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu và duy trì sự sống trên hành tinh.