(Top Banner Ad)
marine resources
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường, Kinh tế, Sinh học biển

marine resources

UK: /məˈriːn rɪˈsɔːsɪz/ • US: /məˈriːn rɪˈsɔːrsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tài nguyên biển nguồn lợi biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Materials and attributes found in the ocean that are valuable to humans.

Vietnamese Meaning

Các vật liệu và thuộc tính được tìm thấy trong đại dương có giá trị đối với con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sustainable management of marine resources is crucial for the long-term health of the ocean."

    "Quản lý bền vững tài nguyên biển là rất quan trọng đối với sức khỏe lâu dài của đại dương."

  • "Overfishing poses a significant threat to marine resources."

    "Đánh bắt quá mức là một mối đe dọa đáng kể đối với tài nguyên biển."

  • "Marine resources provide food, energy, and other valuable materials."

    "Tài nguyên biển cung cấp thực phẩm, năng lượng và các vật liệu có giá trị khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marine sinh vật biển; lính thủy đánh bộ
Noun mariner thủy thủ
Noun submarine tàu ngầm
Noun resource nguồn lực, tài nguyên
Noun resourcefulness sự tháo vát, sự có nhiều nguồn lực
Adjective marine thuộc biển, sống ở biển
Adjective maritime thuộc hàng hải, gần biển
Adjective resourceful tháo vát, có tài xoay sở

Synonyms

ocean resources (tài nguyên đại dương)sea resources (tài nguyên biển)

Antonyms

terrestrial resources (tài nguyên trên cạn)

Related Words

fisheries (ngư nghiệp)aquaculture (nuôi trồng thủy sản)offshore drilling (khoan ngoài khơi)marine conservation (bảo tồn biển)

Subject Area

Khoa học môi trường, Kinh tế, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
marinus
Old French
marin
English
marine

Nguồn gốc của 'marine'

Từ 'marine' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mare', có nghĩa là 'biển'. Sau đó, từ 'marinus' (thuộc về biển) ra đời, qua tiếng Pháp cổ 'marin' rồi thành 'marine' trong tiếng Anh. Nó luôn gắn liền với đại dương, các vùng biển và sự sống trong đó.

Nguồn gốc của 'resources'

Từ 'resources' có gốc từ tiếng Latin 'surgere' (nghĩa là 'trỗi dậy'). Qua tiếng Pháp cổ, 'resourdre' có nghĩa là 'trỗi dậy trở lại' hoặc 'phục hồi', dần phát triển thành 'resource' chỉ 'nguồn cung cấp, phương tiện'. Khi kết hợp với 'marine', nó chỉ những nguồn tài nguyên dồi dào mà biển cả ban tặng, có thể được sử dụng hoặc khai thác.

Usage Note

Cụm từ 'marine resources' bao gồm một phạm vi rộng các nguồn tài nguyên từ đại dương, bao gồm tài nguyên sinh học (cá, động vật có vỏ, tảo biển), tài nguyên khoáng sản (dầu mỏ, khí đốt tự nhiên, khoáng sản đáy biển), năng lượng (năng lượng sóng, năng lượng thủy triều) và không gian (du lịch biển, vận tải biển). Nó nhấn mạnh vai trò của đại dương như một nguồn cung cấp tài sản quan trọng cho xã hội.

Prepositions

for of in

- 'Marine resources for': Đề cập đến mục đích sử dụng của tài nguyên biển.
- 'Marine resources of': Đề cập đến nguồn gốc hoặc sự thuộc về của tài nguyên biển (ví dụ: tài nguyên biển của một quốc gia).
- 'Marine resources in': Đề cập đến vị trí địa lý của tài nguyên biển (ví dụ: tài nguyên biển ở Biển Đông).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marine resources
  • rich rich marine resources
    (tài nguyên biển phong phú)
  • abundant abundant marine resources
    (tài nguyên biển dồi dào)
  • valuable valuable marine resources
    (tài nguyên biển quý giá)
  • natural natural marine resources
    (tài nguyên biển tự nhiên)
  • untapped untapped marine resources
    (tài nguyên biển chưa được khai thác)
  • sustainable sustainable marine resources
    (tài nguyên biển bền vững)
Verb + marine resources
  • manage manage marine resources
    (quản lý tài nguyên biển)
  • exploit exploit marine resources
    (khai thác tài nguyên biển)
  • protect protect marine resources
    (bảo vệ tài nguyên biển)
  • conserve conserve marine resources
    (bảo tồn tài nguyên biển)
  • utilize utilize marine resources
    (sử dụng tài nguyên biển)
  • deplete deplete marine resources
    (làm cạn kiệt tài nguyên biển)

Idioms

  • sustainable management of marine resources

    quản lý bền vững tài nguyên biển

    "Many countries are committed to the sustainable management of marine resources to ensure their availability for future generations."

    (Nhiều quốc gia cam kết quản lý bền vững tài nguyên biển để đảm bảo chúng sẵn có cho các thế hệ tương lai.)

  • exploitation of marine resources

    khai thác tài nguyên biển

    "The increasing demand for seafood has led to the over-exploitation of marine resources in some regions."

    (Nhu cầu hải sản ngày càng tăng đã dẫn đến việc khai thác quá mức tài nguyên biển ở một số khu vực.)

  • conservation of marine resources

    bảo tồn tài nguyên biển

    "International efforts are crucial for the effective conservation of marine resources and biodiversity."

    (Những nỗ lực quốc tế là rất quan trọng để bảo tồn hiệu quả tài nguyên biển và đa dạng sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marine resources

Danh từ
Lật mặt

Các vật liệu và thuộc tính được tìm thấy trong đại dương có giá trị đối với con người.

"The sustainable management of marine resources is crucial for the long-term health of the ocean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine resources".

Nguồn sống thiết yếu cho cộng đồng ven biển

Trên khắp thế giới, tài nguyên biển (cá, hải sản, rong biển) là nguồn cung cấp thực phẩm và sinh kế chính cho hàng trăm triệu người, đặc biệt là các cộng đồng ven biển. Đại dương không chỉ là nơi làm việc mà còn là một phần quan trọng trong văn hóa, truyền thống và bản sắc của họ.

Thách thức về bền vững và bảo vệ môi trường

Tài nguyên biển đang đối mặt với nhiều thách thức lớn như đánh bắt quá mức, ô nhiễm và biến đổi khí hậu. Các phong trào bảo vệ môi trường và cộng đồng quốc tế đang nỗ lực thúc đẩy ý thức về sự cần thiết phải bảo tồn và quản lý bền vững các nguồn tài nguyên quý giá này để duy trì sự cân bằng sinh thái và đảm bảo tương lai.