marine resources
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Materials and attributes found in the ocean that are valuable to humans.
Vietnamese Meaning
Các vật liệu và thuộc tính được tìm thấy trong đại dương có giá trị đối với con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sustainable management of marine resources is crucial for the long-term health of the ocean."
"Quản lý bền vững tài nguyên biển là rất quan trọng đối với sức khỏe lâu dài của đại dương."
-
"Overfishing poses a significant threat to marine resources."
"Đánh bắt quá mức là một mối đe dọa đáng kể đối với tài nguyên biển."
-
"Marine resources provide food, energy, and other valuable materials."
"Tài nguyên biển cung cấp thực phẩm, năng lượng và các vật liệu có giá trị khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | marine | sinh vật biển; lính thủy đánh bộ |
| Noun | mariner | thủy thủ |
| Noun | submarine | tàu ngầm |
| Noun | resource | nguồn lực, tài nguyên |
| Noun | resourcefulness | sự tháo vát, sự có nhiều nguồn lực |
| Adjective | marine | thuộc biển, sống ở biển |
| Adjective | maritime | thuộc hàng hải, gần biển |
| Adjective | resourceful | tháo vát, có tài xoay sở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'marine resources' bao gồm một phạm vi rộng các nguồn tài nguyên từ đại dương, bao gồm tài nguyên sinh học (cá, động vật có vỏ, tảo biển), tài nguyên khoáng sản (dầu mỏ, khí đốt tự nhiên, khoáng sản đáy biển), năng lượng (năng lượng sóng, năng lượng thủy triều) và không gian (du lịch biển, vận tải biển). Nó nhấn mạnh vai trò của đại dương như một nguồn cung cấp tài sản quan trọng cho xã hội.
Prepositions
- 'Marine resources for': Đề cập đến mục đích sử dụng của tài nguyên biển.
- 'Marine resources of': Đề cập đến nguồn gốc hoặc sự thuộc về của tài nguyên biển (ví dụ: tài nguyên biển của một quốc gia).
- 'Marine resources in': Đề cập đến vị trí địa lý của tài nguyên biển (ví dụ: tài nguyên biển ở Biển Đông).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich marine resources (tài nguyên biển phong phú)
-
abundant abundant marine resources (tài nguyên biển dồi dào)
-
valuable valuable marine resources (tài nguyên biển quý giá)
-
natural natural marine resources (tài nguyên biển tự nhiên)
-
untapped untapped marine resources (tài nguyên biển chưa được khai thác)
-
sustainable sustainable marine resources (tài nguyên biển bền vững)
-
manage manage marine resources (quản lý tài nguyên biển)
-
exploit exploit marine resources (khai thác tài nguyên biển)
-
protect protect marine resources (bảo vệ tài nguyên biển)
-
conserve conserve marine resources (bảo tồn tài nguyên biển)
-
utilize utilize marine resources (sử dụng tài nguyên biển)
-
deplete deplete marine resources (làm cạn kiệt tài nguyên biển)
Idioms
-
sustainable management of marine resources
quản lý bền vững tài nguyên biển
"Many countries are committed to the sustainable management of marine resources to ensure their availability for future generations."
(Nhiều quốc gia cam kết quản lý bền vững tài nguyên biển để đảm bảo chúng sẵn có cho các thế hệ tương lai.)
-
exploitation of marine resources
khai thác tài nguyên biển
"The increasing demand for seafood has led to the over-exploitation of marine resources in some regions."
(Nhu cầu hải sản ngày càng tăng đã dẫn đến việc khai thác quá mức tài nguyên biển ở một số khu vực.)
-
conservation of marine resources
bảo tồn tài nguyên biển
"International efforts are crucial for the effective conservation of marine resources and biodiversity."
(Những nỗ lực quốc tế là rất quan trọng để bảo tồn hiệu quả tài nguyên biển và đa dạng sinh học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marine resources
Danh từCác vật liệu và thuộc tính được tìm thấy trong đại dương có giá trị đối với con người.
"The sustainable management of marine resources is crucial for the long-term health of the ocean."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marine resources".
