marital discord
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Disagreement and conflict within a marriage.
Vietnamese Meaning
Sự bất hòa và xung đột trong hôn nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Marital discord can lead to significant stress and unhappiness for both partners."
"Sự bất hòa trong hôn nhân có thể dẫn đến căng thẳng và bất hạnh đáng kể cho cả hai người bạn đời."
-
"The couple sought counseling to address the marital discord."
"Cặp đôi đã tìm kiếm tư vấn để giải quyết sự bất hòa trong hôn nhân."
-
"Marital discord can negatively impact children."
"Sự bất hòa trong hôn nhân có thể ảnh hưởng tiêu cực đến trẻ em."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | marry | kết hôn, cưới |
| Noun | marriage | hôn nhân, cuộc hôn nhân |
| Adjective | married | đã kết hôn, đã lập gia đình |
| Noun | discord | sự bất hòa, mâu thuẫn |
| Adjective | discordant | bất hòa, không hòa hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'marital discord' đề cập đến tình trạng căng thẳng, xung đột và bất đồng kéo dài trong mối quan hệ hôn nhân. Mức độ có thể từ những tranh cãi nhỏ nhặt hàng ngày đến những bất đồng nghiêm trọng đe dọa đến sự ổn định của hôn nhân. Nó thường liên quan đến sự thiếu giao tiếp, hiểu lầm và khác biệt về quan điểm, giá trị hoặc mục tiêu. So với 'marital conflict', 'marital discord' mang sắc thái tiêu cực và kéo dài hơn. 'Marital strife' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ hơn, gợi ý sự đấu tranh và khó khăn lớn hơn.
Prepositions
'in marital discord' hoặc 'within marital discord' được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc tình huống mà sự bất hòa tồn tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant marital discord (mâu thuẫn vợ chồng liên miên/triền miên)
-
severe severe marital discord (mâu thuẫn vợ chồng nghiêm trọng)
-
underlying underlying marital discord (mâu thuẫn vợ chồng tiềm ẩn)
-
minor minor marital discord (mâu thuẫn vợ chồng nhỏ/nhẹ)
-
chronic chronic marital discord (mâu thuẫn vợ chồng kinh niên/mãn tính)
-
experience experience marital discord (trải qua mâu thuẫn vợ chồng)
-
cause cause marital discord (gây ra mâu thuẫn vợ chồng)
-
resolve resolve marital discord (giải quyết mâu thuẫn vợ chồng)
-
address address marital discord (đối phó/xử lý mâu thuẫn vợ chồng)
-
fuel fuel marital discord (làm trầm trọng thêm/thêm dầu vào lửa cho mâu thuẫn vợ chồng)
Idioms
-
a period of marital discord
một giai đoạn mâu thuẫn vợ chồng
"After a period of marital discord, they decided to seek counseling."
(Sau một giai đoạn mâu thuẫn vợ chồng, họ quyết định tìm đến tư vấn.)
-
signs of marital discord
những dấu hiệu của mâu thuẫn vợ chồng
"The children started noticing signs of marital discord between their parents."
(Bọn trẻ bắt đầu nhận thấy những dấu hiệu mâu thuẫn vợ chồng giữa cha mẹ chúng.)
-
to overcome marital discord
vượt qua mâu thuẫn vợ chồng
"With patience and communication, many couples can overcome marital discord."
(Với sự kiên nhẫn và giao tiếp, nhiều cặp đôi có thể vượt qua mâu thuẫn vợ chồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marital discord
Cụm danh từSự bất hòa và xung đột trong hôn nhân.
"Marital discord can lead to significant stress and unhappiness for both partners."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marital discord".
