(Top Banner Ad)
marital discord
C1
Cụm danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

marital discord

UK: /ˈmærɪtəl ˈdɪskɔːd/ • US: /ˈmærɪtəl ˈdɪskɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bất hòa hôn nhân xung đột vợ chồng mâu thuẫn gia đình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Disagreement and conflict within a marriage.

Vietnamese Meaning

Sự bất hòa và xung đột trong hôn nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marital discord can lead to significant stress and unhappiness for both partners."

    "Sự bất hòa trong hôn nhân có thể dẫn đến căng thẳng và bất hạnh đáng kể cho cả hai người bạn đời."

  • "The couple sought counseling to address the marital discord."

    "Cặp đôi đã tìm kiếm tư vấn để giải quyết sự bất hòa trong hôn nhân."

  • "Marital discord can negatively impact children."

    "Sự bất hòa trong hôn nhân có thể ảnh hưởng tiêu cực đến trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb marry kết hôn, cưới
Noun marriage hôn nhân, cuộc hôn nhân
Adjective married đã kết hôn, đã lập gia đình
Noun discord sự bất hòa, mâu thuẫn
Adjective discordant bất hòa, không hòa hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mas
Latin
maritus
Latin
maritalis
Old French
marital
English
marital
Latin
cor
Latin
discordia
Old French
descort
English
discord

Nguồn gốc của 'marital'

Từ "marital" (thuộc về hôn nhân) bắt nguồn từ tiếng Latin "maritus" có nghĩa là "chồng", mà bản thân nó lại xuất phát từ "mas" (đàn ông). Điều này phản ánh cách mà hôn nhân được nhìn nhận và định hình trong các xã hội cổ đại, thường tập trung vào vai trò của người đàn ông.

Nguồn gốc của 'discord'

Từ "discord" (bất hòa, mâu thuẫn) có gốc từ tiếng Latin "discordia", được tạo thành từ tiền tố "dis-" (có nghĩa là "tách rời, không") và "cor" (có nghĩa là "trái tim"). Vì vậy, "discordia" mang ý nghĩa đen là "những trái tim không hòa hợp" hoặc "xa cách nhau trong trái tim", rất hình ảnh và sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ 'marital discord' đề cập đến tình trạng căng thẳng, xung đột và bất đồng kéo dài trong mối quan hệ hôn nhân. Mức độ có thể từ những tranh cãi nhỏ nhặt hàng ngày đến những bất đồng nghiêm trọng đe dọa đến sự ổn định của hôn nhân. Nó thường liên quan đến sự thiếu giao tiếp, hiểu lầm và khác biệt về quan điểm, giá trị hoặc mục tiêu. So với 'marital conflict', 'marital discord' mang sắc thái tiêu cực và kéo dài hơn. 'Marital strife' là một từ đồng nghĩa mạnh mẽ hơn, gợi ý sự đấu tranh và khó khăn lớn hơn.

Prepositions

in within

'in marital discord' hoặc 'within marital discord' được sử dụng để chỉ trạng thái hoặc tình huống mà sự bất hòa tồn tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marital discord
  • constant constant marital discord
    (mâu thuẫn vợ chồng liên miên/triền miên)
  • severe severe marital discord
    (mâu thuẫn vợ chồng nghiêm trọng)
  • underlying underlying marital discord
    (mâu thuẫn vợ chồng tiềm ẩn)
  • minor minor marital discord
    (mâu thuẫn vợ chồng nhỏ/nhẹ)
  • chronic chronic marital discord
    (mâu thuẫn vợ chồng kinh niên/mãn tính)
Verb + marital discord
  • experience experience marital discord
    (trải qua mâu thuẫn vợ chồng)
  • cause cause marital discord
    (gây ra mâu thuẫn vợ chồng)
  • resolve resolve marital discord
    (giải quyết mâu thuẫn vợ chồng)
  • address address marital discord
    (đối phó/xử lý mâu thuẫn vợ chồng)
  • fuel fuel marital discord
    (làm trầm trọng thêm/thêm dầu vào lửa cho mâu thuẫn vợ chồng)

Idioms

  • a period of marital discord

    một giai đoạn mâu thuẫn vợ chồng

    "After a period of marital discord, they decided to seek counseling."

    (Sau một giai đoạn mâu thuẫn vợ chồng, họ quyết định tìm đến tư vấn.)

  • signs of marital discord

    những dấu hiệu của mâu thuẫn vợ chồng

    "The children started noticing signs of marital discord between their parents."

    (Bọn trẻ bắt đầu nhận thấy những dấu hiệu mâu thuẫn vợ chồng giữa cha mẹ chúng.)

  • to overcome marital discord

    vượt qua mâu thuẫn vợ chồng

    "With patience and communication, many couples can overcome marital discord."

    (Với sự kiên nhẫn và giao tiếp, nhiều cặp đôi có thể vượt qua mâu thuẫn vợ chồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marital discord

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự bất hòa và xung đột trong hôn nhân.

"Marital discord can lead to significant stress and unhappiness for both partners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marital discord".

Irreconcilable Differences

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, 'irreconcilable differences' (những khác biệt không thể hòa giải) là một lý do phổ biến được sử dụng khi ly hôn. Nó cho phép các cặp vợ chồng ly hôn mà không cần phải chứng minh lỗi lầm của bất kỳ bên nào, chỉ cần tuyên bố rằng họ có những khác biệt cơ bản khiến cuộc hôn nhân không thể tiếp tục.

Marriage Counseling

Ở nhiều xã hội phương Tây, khi các cặp đôi đối mặt với 'marital discord' (mâu thuẫn vợ chồng), họ thường tìm đến 'marriage counseling' (tư vấn hôn nhân). Đây là một hình thức trị liệu tâm lý chuyên nghiệp giúp các cặp đôi cải thiện giao tiếp, giải quyết xung đột và hàn gắn mối quan hệ của họ, nhằm mục đích cứu vãn hoặc cải thiện chất lượng hôn nhân.