(Top Banner Ad)
marital harmony
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Gia đình học

marital harmony

UK: /ˈmærɪtl̩ ˈhɑːməni/ • US: /ˈmærɪtl̩ ˈhɑːrməni/

Nghĩa tiếng Việt

sự hòa hợp trong hôn nhân sự hòa thuận trong hôn nhân cuộc sống hôn nhân êm ấm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of peaceful and cooperative coexistence within a marriage.

Vietnamese Meaning

Sự hòa hợp, hòa thuận, êm ấm trong hôn nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Counseling can often help couples restore marital harmony."

    "Tư vấn thường có thể giúp các cặp vợ chồng khôi phục lại sự hòa hợp trong hôn nhân."

  • "Maintaining marital harmony requires effort and compromise from both partners."

    "Duy trì sự hòa hợp trong hôn nhân đòi hỏi nỗ lực và sự thỏa hiệp từ cả hai người."

  • "Their secret to a long and happy marriage was marital harmony based on mutual respect."

    "Bí quyết cho một cuộc hôn nhân lâu dài và hạnh phúc của họ là sự hòa hợp trong hôn nhân dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marriage hôn nhân, sự kết hôn
Verb marry kết hôn, cưới
Adjective married đã kết hôn, có gia đình
Verb harmonize hài hòa hóa, làm cho hài hòa
Adjective harmonious hài hòa, hòa thuận
Adverb harmoniously một cách hài hòa, hòa thuận

Synonyms

conjugal harmony (sự hòa hợp vợ chồng)domestic harmony (sự hòa hợp trong gia đình)matrimonial concord (sự hòa thuận hôn nhân)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Gia đình học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
harmonia (kết nối, sự đồng điệu)
Latin
harmonia (hòa hợp) & maritālis (thuộc về hôn nhân)
Old French
harmonie (hòa hợp) & marital (thuộc về hôn nhân)
English
harmony & marital

Nguồn gốc 'Harmony'

Từ 'harmony' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'harmonia', ban đầu có nghĩa là 'sự kết nối các bộ phận', 'sự khớp nối'. Nó thường được dùng để chỉ sự hòa âm trong âm nhạc, nơi các nốt nhạc kết hợp tạo ra một âm thanh dễ chịu. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự hòa hợp, đồng điệu trong các mối quan hệ và cuộc sống.

Nguồn gốc 'Marital'

Từ 'marital' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maritālis', có nghĩa là 'thuộc về chồng' hoặc 'thuộc về hôn nhân'. Từ này lại có liên quan đến 'marītus' (chồng). Khi đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, nó vẫn giữ nghĩa liên quan đến cuộc sống vợ chồng và hôn nhân. Do đó, 'marital harmony' là sự hòa hợp trong mối quan hệ vợ chồng.

Usage Note

Cụm từ 'marital harmony' nhấn mạnh đến sự cân bằng, tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau giữa vợ và chồng. Nó vượt ra ngoài việc chỉ đơn thuần không có xung đột, mà còn bao hàm sự đồng điệu về cảm xúc, mục tiêu và giá trị sống. Khác với 'marital bliss' (hạnh phúc hôn nhân) mang tính lý tưởng hóa cao, 'marital harmony' thực tế và hướng đến việc duy trì mối quan hệ ổn định, lâu dài thông qua nỗ lực của cả hai bên. Nó cũng khác với 'domestic tranquility' (sự yên bình trong gia đình), vốn mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự hòa thuận giữa các thành viên khác trong gia đình, không chỉ riêng vợ chồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marital harmony
  • great great marital harmony
    (hòa hợp vợ chồng tuyệt vời)
  • lasting lasting marital harmony
    (hòa hợp vợ chồng bền vững)
  • blissful blissful marital harmony
    (hòa hợp vợ chồng hạnh phúc viên mãn)
  • domestic domestic marital harmony
    (hòa hợp vợ chồng trong gia đình)
Verb + marital harmony
  • achieve achieve marital harmony
    (đạt được hòa hợp vợ chồng)
  • maintain maintain marital harmony
    (duy trì hòa hợp vợ chồng)
  • foster foster marital harmony
    (nuôi dưỡng, thúc đẩy hòa hợp vợ chồng)
  • disrupt disrupt marital harmony
    (phá vỡ hòa hợp vợ chồng)
  • restore restore marital harmony
    (khôi phục hòa hợp vợ chồng)
Noun + of marital harmony
  • foundation foundation of marital harmony
    (nền tảng của hòa hợp vợ chồng)
  • lack lack of marital harmony
    (sự thiếu hòa hợp vợ chồng)
  • pursuit pursuit of marital harmony
    (sự theo đuổi hòa hợp vợ chồng)

Idioms

  • the key to marital harmony

    chìa khóa cho sự hòa hợp vợ chồng

    "Open communication is often seen as the key to marital harmony."

    (Giao tiếp cởi mở thường được coi là chìa khóa cho sự hòa hợp vợ chồng.)

  • a recipe for marital harmony

    công thức cho sự hòa hợp vợ chồng

    "Mutual respect and understanding are a recipe for marital harmony."

    (Sự tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau là một công thức cho sự hòa hợp vợ chồng.)

  • work towards marital harmony

    cùng nhau vun đắp sự hòa hợp vợ chồng

    "Couples must constantly work towards marital harmony to keep their relationship strong."

    (Các cặp vợ chồng phải không ngừng vun đắp sự hòa hợp vợ chồng để giữ cho mối quan hệ của họ bền chặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marital harmony

Danh từ
Lật mặt

Sự hòa hợp, hòa thuận, êm ấm trong hôn nhân.

"Counseling can often help couples restore marital harmony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have always valued marital harmony in their family.
Họ luôn coi trọng sự hòa thuận trong hôn nhân trong gia đình.
Phủ định
The couple hasn't achieved marital harmony despite years of counseling.
Cặp đôi vẫn chưa đạt được sự hòa thuận trong hôn nhân mặc dù đã trải qua nhiều năm tư vấn.
Nghi vấn
Has the new policy affected marital harmony in the community?
Chính sách mới có ảnh hưởng đến sự hòa thuận trong hôn nhân ở cộng đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marital harmony".

Giao tiếp và Thỏa hiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp cởi mở và khả năng thỏa hiệp được xem là những yếu tố then chốt để duy trì sự hòa hợp vợ chồng. Các cặp đôi được khuyến khích chia sẻ cảm xúc, lắng nghe lẫn nhau và tìm kiếm giải pháp chung cho các bất đồng, thay vì né tránh xung đột.

Lý tưởng 'Hạnh Phúc Mãi Mãi'

Ý tưởng về 'hạnh phúc mãi mãi về sau' (happily ever after) từ những câu chuyện cổ tích và phim ảnh có ảnh hưởng lớn đến kỳ vọng về sự hòa hợp vợ chồng ở phương Tây. Mặc dù thực tế cuộc sống phức tạp hơn, lý tưởng này vẫn định hình quan niệm rằng hôn nhân nên là một mối quan hệ bền vững, tràn đầy tình yêu và sự đồng điệu.