marital harmony
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of peaceful and cooperative coexistence within a marriage.
Vietnamese Meaning
Sự hòa hợp, hòa thuận, êm ấm trong hôn nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Counseling can often help couples restore marital harmony."
"Tư vấn thường có thể giúp các cặp vợ chồng khôi phục lại sự hòa hợp trong hôn nhân."
-
"Maintaining marital harmony requires effort and compromise from both partners."
"Duy trì sự hòa hợp trong hôn nhân đòi hỏi nỗ lực và sự thỏa hiệp từ cả hai người."
-
"Their secret to a long and happy marriage was marital harmony based on mutual respect."
"Bí quyết cho một cuộc hôn nhân lâu dài và hạnh phúc của họ là sự hòa hợp trong hôn nhân dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | marriage | hôn nhân, sự kết hôn |
| Verb | marry | kết hôn, cưới |
| Adjective | married | đã kết hôn, có gia đình |
| Verb | harmonize | hài hòa hóa, làm cho hài hòa |
| Adjective | harmonious | hài hòa, hòa thuận |
| Adverb | harmoniously | một cách hài hòa, hòa thuận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'marital harmony' nhấn mạnh đến sự cân bằng, tôn trọng và hiểu biết lẫn nhau giữa vợ và chồng. Nó vượt ra ngoài việc chỉ đơn thuần không có xung đột, mà còn bao hàm sự đồng điệu về cảm xúc, mục tiêu và giá trị sống. Khác với 'marital bliss' (hạnh phúc hôn nhân) mang tính lý tưởng hóa cao, 'marital harmony' thực tế và hướng đến việc duy trì mối quan hệ ổn định, lâu dài thông qua nỗ lực của cả hai bên. Nó cũng khác với 'domestic tranquility' (sự yên bình trong gia đình), vốn mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự hòa thuận giữa các thành viên khác trong gia đình, không chỉ riêng vợ chồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great marital harmony (hòa hợp vợ chồng tuyệt vời)
-
lasting lasting marital harmony (hòa hợp vợ chồng bền vững)
-
blissful blissful marital harmony (hòa hợp vợ chồng hạnh phúc viên mãn)
-
domestic domestic marital harmony (hòa hợp vợ chồng trong gia đình)
-
achieve achieve marital harmony (đạt được hòa hợp vợ chồng)
-
maintain maintain marital harmony (duy trì hòa hợp vợ chồng)
-
foster foster marital harmony (nuôi dưỡng, thúc đẩy hòa hợp vợ chồng)
-
disrupt disrupt marital harmony (phá vỡ hòa hợp vợ chồng)
-
restore restore marital harmony (khôi phục hòa hợp vợ chồng)
-
foundation foundation of marital harmony (nền tảng của hòa hợp vợ chồng)
-
lack lack of marital harmony (sự thiếu hòa hợp vợ chồng)
-
pursuit pursuit of marital harmony (sự theo đuổi hòa hợp vợ chồng)
Idioms
-
the key to marital harmony
chìa khóa cho sự hòa hợp vợ chồng
"Open communication is often seen as the key to marital harmony."
(Giao tiếp cởi mở thường được coi là chìa khóa cho sự hòa hợp vợ chồng.)
-
a recipe for marital harmony
công thức cho sự hòa hợp vợ chồng
"Mutual respect and understanding are a recipe for marital harmony."
(Sự tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau là một công thức cho sự hòa hợp vợ chồng.)
-
work towards marital harmony
cùng nhau vun đắp sự hòa hợp vợ chồng
"Couples must constantly work towards marital harmony to keep their relationship strong."
(Các cặp vợ chồng phải không ngừng vun đắp sự hòa hợp vợ chồng để giữ cho mối quan hệ của họ bền chặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marital harmony
Danh từSự hòa hợp, hòa thuận, êm ấm trong hôn nhân.
"Counseling can often help couples restore marital harmony."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have always valued marital harmony in their family. |
Họ luôn coi trọng sự hòa thuận trong hôn nhân trong gia đình. |
| Phủ định | The couple hasn't achieved marital harmony despite years of counseling. |
Cặp đôi vẫn chưa đạt được sự hòa thuận trong hôn nhân mặc dù đã trải qua nhiều năm tư vấn. |
| Nghi vấn | Has the new policy affected marital harmony in the community? |
Chính sách mới có ảnh hưởng đến sự hòa thuận trong hôn nhân ở cộng đồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marital harmony".
