(Top Banner Ad)
marital conflict
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

marital conflict

UK: /ˈmærɪtl̩ ˈkɒnflɪkt/ • US: /ˈmærɪtl̩ ˈkɑːnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột hôn nhân mâu thuẫn vợ chồng bất hòa trong hôn nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Disagreements, arguments, or struggles that occur between spouses in a marriage.

Vietnamese Meaning

Những bất đồng, tranh cãi hoặc đấu tranh xảy ra giữa vợ và chồng trong một cuộc hôn nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marital conflict can have a negative impact on children."

    "Xung đột hôn nhân có thể có tác động tiêu cực đến trẻ em."

  • "Studies show that unresolved marital conflict can lead to depression."

    "Các nghiên cứu cho thấy rằng xung đột hôn nhân không được giải quyết có thể dẫn đến trầm cảm."

  • "Seeking professional help can be beneficial in resolving marital conflict."

    "Tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp có thể có lợi trong việc giải quyết xung đột hôn nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marriage hôn nhân
Verb marry kết hôn, cưới
Adjective married đã kết hôn, có vợ/chồng
Noun marital status tình trạng hôn nhân
Verb conflict xung đột, mâu thuẫn
Adjective conflicting mâu thuẫn, đối lập
Noun confrontation sự đối đầu, cuộc đối đầu
Adjective confrontational có tính đối đầu, thích gây sự

Synonyms

spousal conflict (xung đột vợ chồng)marital discord (sự bất hòa trong hôn nhân)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maritalis (of marriage, from maritus 'husband')
Old French
marital
English
marital (late 15th century)
Latin
conflictus (a striking together, from confligere 'to strike together')
English
conflict (late 15th century as noun)

Nguồn gốc của 'Marital'

Từ 'marital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'maritalis', liên quan đến 'maritus' nghĩa là 'chồng' hoặc 'người đã kết hôn'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 15, dùng để chỉ mọi thứ liên quan đến hôn nhân, như 'marital status' (tình trạng hôn nhân) hay 'marital conflict' (xung đột hôn nhân).

Nguồn gốc của 'Conflict'

Từ 'conflict' bắt nguồn từ động từ 'confligere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đánh nhau, đụng độ'. Gốc 'con-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'fligere' nghĩa là 'đánh'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ sự va chạm vật lý, sau đó phát triển nghĩa để chỉ sự đối lập về ý kiến, lợi ích hay cảm xúc, đặc biệt là trong các mối quan hệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về hôn nhân, tư vấn hôn nhân, hoặc các vấn đề gia đình. Nó đề cập đến một phạm vi rộng các vấn đề, từ những tranh cãi nhỏ hàng ngày đến những xung đột nghiêm trọng hơn có thể đe dọa sự ổn định của mối quan hệ. 'Marital' nhấn mạnh rằng xung đột này đặc biệt liên quan đến mối quan hệ hôn nhân, phân biệt nó với các loại xung đột khác (ví dụ: xung đột công việc, xung đột cá nhân). So với 'domestic dispute', 'marital conflict' mang tính học thuật và khách quan hơn.

Prepositions

in within of

‘In’ và ‘within’ được dùng để chỉ rằng xung đột xảy ra bên trong cuộc hôn nhân (ví dụ: 'marital conflict in a marriage'). 'Of' được dùng để chỉ bản chất của xung đột (ví dụ: 'a study of marital conflict').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marital conflict
  • serious serious marital conflict
    (xung đột hôn nhân nghiêm trọng)
  • frequent frequent marital conflict
    (xung đột hôn nhân thường xuyên)
  • unresolved unresolved marital conflict
    (xung đột hôn nhân chưa được giải quyết)
  • intense intense marital conflict
    (xung đột hôn nhân gay gắt)
  • underlying underlying marital conflict
    (xung đột hôn nhân ngầm)
Verb + marital conflict
  • experience experience marital conflict
    (trải qua xung đột hôn nhân)
  • address address marital conflict
    (giải quyết xung đột hôn nhân)
  • resolve resolve marital conflict
    (hóa giải xung đột hôn nhân)
  • cause cause marital conflict
    (gây ra xung đột hôn nhân)
  • escalate escalate marital conflict
    (làm leo thang xung đột hôn nhân)
Noun Phrase + marital conflict
  • sources of sources of marital conflict
    (nguồn gốc/nguyên nhân xung đột hôn nhân)
  • signs of signs of marital conflict
    (dấu hiệu của xung đột hôn nhân)

Idioms

  • open marital conflict

    xung đột hôn nhân công khai, rõ ràng

    "Their children suffered because of the open marital conflict between their parents."

    (Con cái họ phải chịu đựng vì xung đột hôn nhân công khai giữa cha mẹ chúng.)

  • marital conflict resolution

    việc giải quyết xung đột hôn nhân

    "Couples therapy often focuses on marital conflict resolution strategies."

    (Liệu pháp cặp đôi thường tập trung vào các chiến lược giải quyết xung đột hôn nhân.)

  • the root cause of marital conflict

    nguyên nhân sâu xa của xung đột hôn nhân

    "Communication breakdown is often the root cause of marital conflict."

    (Thiếu giao tiếp thường là nguyên nhân sâu xa của xung đột hôn nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marital conflict

Danh từ
Lật mặt

Những bất đồng, tranh cãi hoặc đấu tranh xảy ra giữa vợ và chồng trong một cuộc hôn nhân.

"Marital conflict can have a negative impact on children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If couples don't communicate openly, marital conflict will likely escalate.
Nếu các cặp đôi không giao tiếp cởi mở, xung đột hôn nhân có khả năng leo thang.
Phủ định
If a couple experiences frequent marital conflict, they won't necessarily get divorced.
Nếu một cặp vợ chồng trải qua xung đột hôn nhân thường xuyên, họ không nhất thiết sẽ ly hôn.
Nghi vấn
Will marital conflict decrease if they attend couples therapy?
Liệu xung đột hôn nhân có giảm bớt nếu họ tham gia trị liệu cặp đôi?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Smiths' marital conflict affected their children deeply.
Mâu thuẫn hôn nhân của gia đình Smith ảnh hưởng sâu sắc đến con cái họ.
Phủ định
The couple's marital conflict isn't something they discuss publicly.
Mâu thuẫn hôn nhân của cặp đôi không phải là điều họ thảo luận công khai.
Nghi vấn
Is the Joneses' marital conflict the reason they are seeking counseling?
Có phải mâu thuẫn hôn nhân của gia đình Jones là lý do họ tìm kiếm tư vấn tâm lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marital conflict".

Tư vấn Hôn nhân (Marriage Counseling)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, tư vấn hôn nhân là một dịch vụ phổ biến giúp các cặp đôi đối phó với xung đột và cải thiện mối quan hệ. Việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia được coi là một cách tích cực để giải quyết các vấn đề, thay vì giữ im lặng hoặc để chúng leo thang.

Xung đột và Sức khỏe Gia đình

Nhiều nghiên cứu cho thấy xung đột hôn nhân kéo dài có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm lý của cả vợ/chồng và con cái. Trẻ em sống trong môi trường có xung đột hôn nhân thường xuyên có thể gặp phải các vấn đề về hành vi, cảm xúc và kết quả học tập.