(Top Banner Ad)
domestic harmony
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Tâm lý học, Gia đình

domestic harmony

Nghĩa tiếng Việt

hòa thuận gia đình ấm êm gia đình hạnh phúc gia đình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A peaceful and cooperative atmosphere within a household or family.

Vietnamese Meaning

Một bầu không khí hòa bình và hợp tác trong một gia đình hoặc hộ gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining domestic harmony requires communication and compromise from all family members."

    "Duy trì sự hòa thuận trong gia đình đòi hỏi sự giao tiếp và thỏa hiệp từ tất cả các thành viên."

  • "The couple worked hard to restore domestic harmony after a period of disagreement."

    "Cặp đôi đã làm việc chăm chỉ để khôi phục lại sự hòa thuận trong gia đình sau một thời gian bất đồng."

  • "A stable income can contribute significantly to domestic harmony."

    "Một thu nhập ổn định có thể đóng góp đáng kể vào sự hòa thuận trong gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective domestic Thuộc về gia đình; trong nước
Verb domesticate Thuần hóa; đưa vào sử dụng trong gia đình
Noun domestication Sự thuần hóa
Adverb domestically Một cách trong nước/gia đình
Noun harmony Sự hài hòa, hòa thuận
Adjective harmonious Hài hòa, hòa thuận
Verb harmonize Hòa hợp, làm cho hài hòa
Adverb harmoniously Một cách hài hòa, hòa thuận
Noun harmonization Sự hài hòa hóa

Synonyms

Antonyms

domestic strife (sự xung đột trong gia đình)family conflict (xung đột gia đình)household discord (sự bất hòa trong gia đình)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
harmonia (agreement, concord)
Latin
domus (house, home)
Latin
domesticus (belonging to the house)
Old French
harmonie
English
domestic harmony

Gốc rễ của 'sự hài hòa trong gia đình'

Từ 'domestic' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'domus', nghĩa là 'ngôi nhà'. Nó gợi lên hình ảnh về không gian riêng tư, gia đình và cuộc sống thường ngày. 'Harmony' lại đến từ tiếng Hy Lạp 'harmonia', có nghĩa là 'sự kết hợp chặt chẽ, sự hòa hợp'. Khi ghép lại, 'domestic harmony' vẽ nên một bức tranh về một ngôi nhà nơi các thành viên sống hòa thuận, thấu hiểu và cùng nhau tạo nên sự bình yên, hạnh phúc. Đây là một khái niệm được đề cao trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến sự thiếu vắng xung đột và tranh cãi, cũng như sự tồn tại của sự hiểu biết, tôn trọng và yêu thương giữa các thành viên trong gia đình. Nó nhấn mạnh một môi trường gia đình ổn định, hạnh phúc và hỗ trợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Domestic Harmony
  • lasting lasting domestic harmony
    (sự hài hòa gia đình bền vững)
  • perfect perfect domestic harmony
    (sự hài hòa gia đình hoàn hảo)
  • fragile fragile domestic harmony
    (sự hài hòa gia đình mong manh)
  • great great domestic harmony
    (sự hài hòa gia đình tuyệt vời)
Verb + Domestic Harmony
  • promote promote domestic harmony
    (thúc đẩy sự hài hòa gia đình)
  • maintain maintain domestic harmony
    (duy trì sự hài hòa gia đình)
  • restore restore domestic harmony
    (khôi phục sự hài hòa gia đình)
  • disrupt disrupt domestic harmony
    (phá vỡ sự hài hòa gia đình)
Prepositional Phrases with Domestic Harmony
  • for crucial for domestic harmony
    (quan trọng cho sự hài hòa gia đình)
  • to the key to domestic harmony
    (chìa khóa cho sự hài hòa gia đình)
  • in live in domestic harmony
    (sống trong sự hòa thuận gia đình)

Idioms

  • to achieve domestic harmony

    Đạt được sự hòa thuận trong gia đình

    "Good communication is essential to achieve domestic harmony."

    (Giao tiếp tốt là điều cần thiết để đạt được sự hòa thuận trong gia đình.)

  • a recipe for domestic harmony

    Một công thức để có được sự hòa thuận gia đình (ý nói cách làm)

    "Patience and understanding are a recipe for domestic harmony."

    (Kiên nhẫn và thấu hiểu là một công thức cho sự hòa thuận gia đình.)

  • threat to domestic harmony

    Mối đe dọa đến sự hòa thuận gia đình

    "Constant arguments can be a serious threat to domestic harmony."

    (Những cuộc cãi vã liên tục có thể là một mối đe dọa nghiêm trọng đến sự hòa thuận gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domestic harmony

Noun Phrase
Lật mặt

Một bầu không khí hòa bình và hợp tác trong một gia đình hoặc hộ gia đình.

"Maintaining domestic harmony requires communication and compromise from all family members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish (that) we had domestic harmony in our family.
Tôi ước (rằng) chúng ta có sự hòa thuận trong gia đình.
Phủ định
If only my parents wouldn't argue so much; we could have domestic harmony.
Giá mà bố mẹ tôi không cãi nhau nhiều như vậy, chúng ta có thể có sự hòa thuận trong gia đình.
Nghi vấn
Do you wish you could restore domestic harmony after the recent conflict?
Bạn có ước mình có thể khôi phục lại sự hòa thuận gia đình sau xung đột gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic harmony".

Gia đình là tổ ấm

Trong văn hóa phương Tây, gia đình thường được coi là một tổ ấm, một nơi trú ẩn an toàn và bình yên khỏi những áp lực bên ngoài. 'Domestic harmony' phản ánh lý tưởng về một môi trường gia đình nơi mọi người sống hòa thuận, tôn trọng lẫn nhau, và cùng nhau tạo dựng hạnh phúc. Đây là một giá trị cốt lõi, được xem là nền tảng cho sự phát triển cá nhân và xã hội.

Vai trò của giao tiếp và thỏa hiệp

Để duy trì sự hài hòa trong gia đình, các nền văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp cởi mở, sự lắng nghe và khả năng thỏa hiệp. Việc giải quyết mâu thuẫn một cách xây dựng, thay vì né tránh hay đổ lỗi, được coi là chìa khóa để giữ gìn mối quan hệ bền chặt và một không khí gia đình hòa thuận, đặc biệt trong các dịp lễ như Giáng sinh hay Lễ Tạ ơn.