marital issues
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Problems or difficulties experienced within a marriage.
Vietnamese Meaning
Các vấn đề hoặc khó khăn gặp phải trong hôn nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are seeing a therapist to work through their marital issues."
"Họ đang đi trị liệu để giải quyết các vấn đề hôn nhân của họ."
-
"Financial strain can often lead to marital issues."
"Áp lực tài chính thường có thể dẫn đến các vấn đề hôn nhân."
-
"Communication is key to resolving marital issues."
"Giao tiếp là chìa khóa để giải quyết các vấn đề hôn nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'marital issues' mang ý nghĩa rộng, bao gồm nhiều vấn đề khác nhau ảnh hưởng đến mối quan hệ vợ chồng, từ những bất đồng nhỏ nhặt hàng ngày đến những khủng hoảng lớn hơn. Nó thường được sử dụng một cách tế nhị để tránh nêu cụ thể các vấn đề nhạy cảm.
Prepositions
'About' được sử dụng khi nói về vấn đề chung. 'Related to' chỉ ra mối liên hệ trực tiếp với vấn đề hôn nhân. 'Concerning' trang trọng hơn và thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc chuyên môn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious marital issues (những vấn đề hôn nhân nghiêm trọng)
-
ongoing ongoing marital issues (những vấn đề hôn nhân đang diễn ra)
-
underlying underlying marital issues (những vấn đề hôn nhân tiềm ẩn)
-
discuss discuss marital issues (thảo luận các vấn đề hôn nhân)
-
resolve resolve marital issues (giải quyết các vấn đề hôn nhân)
-
have have marital issues (có những vấn đề hôn nhân)
-
address address marital issues (giải quyết, xử lý các vấn đề hôn nhân)
Idioms
-
experiencing marital issues
đang trải qua các vấn đề hôn nhân
"They are experiencing marital issues and are considering counseling."
(Họ đang trải qua các vấn đề hôn nhân và đang cân nhắc tư vấn.)
-
working through marital issues
đang cùng nhau giải quyết các vấn đề hôn nhân
"Despite their difficulties, they are working through marital issues together."
(Mặc dù gặp nhiều khó khăn, họ đang cùng nhau giải quyết các vấn đề hôn nhân.)
-
facing marital issues
đang đối mặt với các vấn đề hôn nhân
"Many couples find themselves facing marital issues at some point."
(Nhiều cặp đôi thấy mình phải đối mặt với các vấn đề hôn nhân vào một thời điểm nào đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marital issues
Danh từCác vấn đề hoặc khó khăn gặp phải trong hôn nhân.
"They are seeing a therapist to work through their marital issues."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are working hard to resolve their marital issues. |
Họ đang cố gắng giải quyết các vấn đề hôn nhân của họ. |
| Phủ định | She doesn't believe they have any serious marital issues. |
Cô ấy không tin rằng họ có bất kỳ vấn đề hôn nhân nghiêm trọng nào. |
| Nghi vấn | Are marital issues the primary reason for their separation? |
Có phải các vấn đề hôn nhân là lý do chính dẫn đến sự ly thân của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marital issues".
