(Top Banner Ad)
marital issues
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

marital issues

UK: /ˈmærɪtəl ˈɪʃuːz/ • US: /ˈmærɪtəl ˈɪʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề hôn nhân khủng hoảng hôn nhân mâu thuẫn vợ chồng trục trặc trong hôn nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Problems or difficulties experienced within a marriage.

Vietnamese Meaning

Các vấn đề hoặc khó khăn gặp phải trong hôn nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are seeing a therapist to work through their marital issues."

    "Họ đang đi trị liệu để giải quyết các vấn đề hôn nhân của họ."

  • "Financial strain can often lead to marital issues."

    "Áp lực tài chính thường có thể dẫn đến các vấn đề hôn nhân."

  • "Communication is key to resolving marital issues."

    "Giao tiếp là chìa khóa để giải quyết các vấn đề hôn nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb marry cưới, kết hôn
Noun marriage hôn nhân, cuộc hôn nhân
Adjective married đã kết hôn
Noun issue vấn đề, số báo (tạp chí)
Verb issue phát hành, ban hành

Synonyms

marriage problems (các vấn đề hôn nhân)relationship difficulties (các khó khăn trong mối quan hệ)domestic strife (xung đột gia đình)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maritālis (of marriage, of a husband)
Latin
marītus (husband)
Latin
exīre (to go out, emerge)
Old French
issue (an exit, dispute, outcome)
English
marital issues

Nguồn gốc của 'Marital'

Từ 'marital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'maritālis', nghĩa là 'liên quan đến hôn nhân' hoặc 'của một người chồng'. Nó liên quan trực tiếp đến từ 'marītus' (người chồng), cho thấy mối liên hệ sâu sắc với các mối quan hệ vợ chồng từ thời cổ đại.

Nguồn gốc của 'Issues'

Từ 'issue' (vấn đề) ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'exīre', có nghĩa là 'đi ra' hoặc 'xuất hiện'. Trong tiếng Pháp cổ, 'issue' mang nghĩa là 'lối ra', 'kết quả' hoặc 'một cuộc tranh chấp'. Theo thời gian, nghĩa 'một vấn đề cần giải quyết' đã trở nên phổ biến, đặc biệt khi nói về các cuộc tranh cãi hoặc khó khăn.

Usage Note

Cụm từ 'marital issues' mang ý nghĩa rộng, bao gồm nhiều vấn đề khác nhau ảnh hưởng đến mối quan hệ vợ chồng, từ những bất đồng nhỏ nhặt hàng ngày đến những khủng hoảng lớn hơn. Nó thường được sử dụng một cách tế nhị để tránh nêu cụ thể các vấn đề nhạy cảm.

Prepositions

about related to concerning

'About' được sử dụng khi nói về vấn đề chung. 'Related to' chỉ ra mối liên hệ trực tiếp với vấn đề hôn nhân. 'Concerning' trang trọng hơn và thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc chuyên môn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marital issues
  • serious serious marital issues
    (những vấn đề hôn nhân nghiêm trọng)
  • ongoing ongoing marital issues
    (những vấn đề hôn nhân đang diễn ra)
  • underlying underlying marital issues
    (những vấn đề hôn nhân tiềm ẩn)
Verb + marital issues
  • discuss discuss marital issues
    (thảo luận các vấn đề hôn nhân)
  • resolve resolve marital issues
    (giải quyết các vấn đề hôn nhân)
  • have have marital issues
    (có những vấn đề hôn nhân)
  • address address marital issues
    (giải quyết, xử lý các vấn đề hôn nhân)

Idioms

  • experiencing marital issues

    đang trải qua các vấn đề hôn nhân

    "They are experiencing marital issues and are considering counseling."

    (Họ đang trải qua các vấn đề hôn nhân và đang cân nhắc tư vấn.)

  • working through marital issues

    đang cùng nhau giải quyết các vấn đề hôn nhân

    "Despite their difficulties, they are working through marital issues together."

    (Mặc dù gặp nhiều khó khăn, họ đang cùng nhau giải quyết các vấn đề hôn nhân.)

  • facing marital issues

    đang đối mặt với các vấn đề hôn nhân

    "Many couples find themselves facing marital issues at some point."

    (Nhiều cặp đôi thấy mình phải đối mặt với các vấn đề hôn nhân vào một thời điểm nào đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marital issues

Danh từ
Lật mặt

Các vấn đề hoặc khó khăn gặp phải trong hôn nhân.

"They are seeing a therapist to work through their marital issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are working hard to resolve their marital issues.
Họ đang cố gắng giải quyết các vấn đề hôn nhân của họ.
Phủ định
She doesn't believe they have any serious marital issues.
Cô ấy không tin rằng họ có bất kỳ vấn đề hôn nhân nghiêm trọng nào.
Nghi vấn
Are marital issues the primary reason for their separation?
Có phải các vấn đề hôn nhân là lý do chính dẫn đến sự ly thân của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marital issues".

Tư vấn hôn nhân (Marriage Counseling)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc tìm đến tư vấn hôn nhân hoặc trị liệu là một cách phổ biến và được chấp nhận để các cặp đôi giải quyết các 'vấn đề hôn nhân'. Nó thường được coi là một bước chủ động để củng cố mối quan hệ, hơn là một dấu hiệu thất bại. Điều này có thể khác biệt so với một số nền văn hóa khác nơi việc công khai những vấn đề riêng tư như vậy có thể bị coi là điều không nên.

Vấn đề riêng tư và nguyên nhân phổ biến

'Marital issues' thường được coi là những vấn đề riêng tư. Mặc dù chúng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, các lý do phổ biến thường được nhắc đến là sự cố giao tiếp, bất đồng tài chính, ngoại tình và sự khác biệt trong phong cách nuôi dạy con cái. Việc thảo luận công khai những vấn đề này, ngay cả với bạn bè thân thiết hoặc gia đình, có thể rất nhạy cảm.