(Top Banner Ad)
maritime freight
B2
noun B2 Thương mại quốc tế, Vận tải biển

maritime freight

UK: /ˌmærɪˌtaɪm freɪt/ • US: /ˌmærɪˌtaɪm freɪt/

Nghĩa tiếng Việt

vận tải hàng hóa đường biển hàng hóa vận chuyển đường biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Goods transported by sea.

Vietnamese Meaning

Hàng hóa được vận chuyển bằng đường biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company specializes in the transport of maritime freight."

    "Công ty chuyên về vận chuyển hàng hóa đường biển."

  • "Maritime freight is a cost-effective way to transport large quantities of goods."

    "Vận tải hàng hóa đường biển là một cách hiệu quả về chi phí để vận chuyển số lượng lớn hàng hóa."

  • "The cost of maritime freight has increased due to rising fuel prices."

    "Chi phí vận tải hàng hóa đường biển đã tăng do giá nhiên liệu tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj maritime Liên quan đến biển, hàng hải
Adj marine Thuộc về biển, hàng hải
N mariner Thủy thủ
N submarine Tàu ngầm
N freightage Cước phí vận chuyển hàng hóa
N freighter Tàu chở hàng, máy bay chở hàng
V freight Chở hàng, vận chuyển hàng hóa
Adj unfreighted Chưa được chất hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại quốc tế, Vận tải biển

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mare
Latin
maritimus
Old French
fraiter
Middle English
fraught
English
maritime freight

Nguồn gốc của 'maritime freight'

Cụm từ 'maritime freight' ghép từ hai từ có nguồn gốc độc lập nhưng cùng nhau tạo nên một ý nghĩa hoàn chỉnh. 'Maritime' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'maritimus', nghĩa là 'thuộc về biển', vốn xuất phát từ 'mare' có nghĩa là 'biển'. Nó mang đến hình ảnh về đại dương rộng lớn. Trong khi đó, 'freight' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'fraiter' (nghĩa là 'chất hàng') và tiếng Anh cổ 'fraught' (nghĩa là 'đã chất đầy, hàng hóa'). Khi ghép lại, 'maritime freight' rõ ràng mô tả hàng hóa được chuyên chở qua đường biển, một khái niệm đã tồn tại và phát triển cùng với lịch sử thương mại thế giới.

Usage Note

Cụm từ 'maritime freight' nhấn mạnh phương thức vận chuyển là đường biển, phân biệt với vận tải đường bộ, đường sắt, hoặc đường hàng không. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại quốc tế, logistics, và bảo hiểm hàng hóa.

Prepositions

by

Khi dùng với 'by', nó chỉ phương thức vận chuyển: 'The goods were sent by maritime freight.' (Hàng hóa được gửi bằng đường biển.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + maritime freight
  • transport transport maritime freight
    (vận chuyển hàng hóa đường biển)
  • ship ship maritime freight
    (gửi hàng hóa đường biển)
  • handle handle maritime freight
    (xử lý hàng hóa đường biển)
  • forward forward maritime freight
    (giao nhận hàng hóa đường biển)
Adjective + maritime freight
  • international international maritime freight
    (vận tải hàng hóa đường biển quốc tế)
  • bulk bulk maritime freight
    (hàng rời vận chuyển đường biển)
  • containerized containerized maritime freight
    (hàng hóa đóng container vận chuyển đường biển)
  • heavy heavy maritime freight
    (hàng hóa nặng vận chuyển đường biển)
maritime freight + Noun
  • services maritime freight services
    (dịch vụ vận tải hàng hóa đường biển)
  • rates maritime freight rates
    (giá cước vận tải hàng hóa đường biển)
  • industry maritime freight industry
    (ngành vận tải hàng hóa đường biển)

Idioms

  • maritime freight forwarding

    Dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa đường biển

    "We specialize in maritime freight forwarding for large shipments."

    (Chúng tôi chuyên về dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa đường biển cho các lô hàng lớn.)

  • maritime freight volume

    Khối lượng hàng hóa vận chuyển đường biển

    "The port reported a record increase in maritime freight volume this quarter."

    (Cảng đã báo cáo mức tăng kỷ lục về khối lượng hàng hóa vận chuyển đường biển trong quý này.)

  • maritime freight logistics

    Hậu cần vận tải hàng hóa đường biển

    "Efficient maritime freight logistics are crucial for global supply chains."

    (Hậu cần vận tải hàng hóa đường biển hiệu quả là rất quan trọng đối với chuỗi cung ứng toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maritime freight

noun
Lật mặt

Hàng hóa được vận chuyển bằng đường biển.

"The company specializes in the transport of maritime freight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maritime freight".

Xương sống của Thương mại Toàn cầu

Vận tải hàng hóa đường biển là huyết mạch của thương mại toàn cầu, chuyên chở hơn 80% khối lượng hàng hóa thế giới. Sự hiệu quả và chi phí thấp của nó đã định hình nên quá trình toàn cầu hóa hiện đại, giúp hàng hóa từ mọi ngóc ngách trên thế giới đến tay người tiêu dùng một cách dễ dàng hơn, từ thiết bị điện tử đến nguyên liệu thô.

Những Thách thức Môi trường

Mặc dù hiệu quả và cần thiết, vận tải hàng hóa đường biển cũng đối mặt với những thách thức môi trường đáng kể, bao gồm khí thải nhà kính (từ nhiên liệu tàu thuyền) và ô nhiễm nhựa đại dương (do hoạt động vận chuyển). Ngành công nghiệp này đang nỗ lực tìm kiếm các giải pháp và công nghệ xanh hơn, như nhiên liệu sạch và thiết kế tàu thân thiện với môi trường, để giảm thiểu tác động tiêu cực đến hành tinh.