(Top Banner Ad)
markerboard
A2
danh từ A2 Giáo dục

markerboard

UK: /ˈmɑːkəˌbɔːd/ • US: /ˈmɑːrkərˌbɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bảng trắng bảng viết bút lông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A whiteboard; a large white board or surface on which one can write or draw with markers.

Vietnamese Meaning

Bảng trắng; một bảng hoặc bề mặt màu trắng lớn mà người ta có thể viết hoặc vẽ bằng bút lông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher wrote the math problem on the markerboard."

    "Giáo viên viết bài toán lên bảng trắng."

  • "Please clean the markerboard after the lesson."

    "Vui lòng lau bảng trắng sau buổi học."

  • "The presentation was displayed on the markerboard."

    "Bài thuyết trình được hiển thị trên bảng trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marker bút dạ, bút đánh dấu
Noun board tấm bảng, bảng
Noun whiteboard bảng trắng (tên gọi khác hoặc đồng nghĩa với markerboard)
Noun marker pen bút dạ, bút lông bảng
Verb mark đánh dấu, ghi dấu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
marker (from 'mark')
English
board (from Old English 'bord')
English
markerboard (modern compound)

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'markerboard' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'marker' (dụng cụ để viết hoặc đánh dấu, như bút dạ) và 'board' (một bề mặt phẳng, tấm bảng). Ghép lại, nó mô tả chính xác chức năng của vật dụng này: một tấm bảng được thiết kế đặc biệt để viết bằng bút dạ (marker).

Usage Note

Từ 'markerboard' và 'whiteboard' thường được sử dụng thay thế cho nhau, mặc dù 'whiteboard' phổ biến hơn. 'Markerboard' nhấn mạnh vào việc sử dụng bút lông (marker) để viết, vẽ trên bảng, thay vì phấn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + markerboard
  • dry-erase dry-erase markerboard
    (bảng xóa khô)
  • interactive interactive markerboard
    (bảng tương tác)
  • large large markerboard
    (bảng lớn)
  • portable portable markerboard
    (bảng di động)
Verb + markerboard
  • write on write on a markerboard
    (viết lên bảng)
  • erase erase a markerboard
    (xóa bảng)
  • clean clean a markerboard
    (lau bảng)
  • use use a markerboard
    (sử dụng bảng)
  • mount mount a markerboard
    (gắn bảng)

Idioms

  • write on the markerboard

    viết lên bảng (bằng bút dạ)

    "Please write your name on the markerboard."

    (Vui lòng viết tên bạn lên bảng.)

  • erase the markerboard

    xóa bảng

    "Could you erase the markerboard for the next class?"

    (Bạn có thể xóa bảng cho tiết học tiếp theo không?)

  • project onto the markerboard

    chiếu hình ảnh lên bảng

    "We can project the presentation slides onto the markerboard."

    (Chúng ta có thể chiếu các slide thuyết trình lên bảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

markerboard

danh từ
Lật mặt

Bảng trắng; một bảng hoặc bề mặt màu trắng lớn mà người ta có thể viết hoặc vẽ bằng bút lông.

"The teacher wrote the math problem on the markerboard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "markerboard".

Thay thế bảng đen truyền thống

Markerboard (hay whiteboard) đã dần thay thế bảng đen truyền thống trong nhiều lớp học và văn phòng hiện đại. Chúng được ưa chuộng hơn vì không tạo ra bụi phấn, dễ dàng vệ sinh và phù hợp hơn với công nghệ trình chiếu kỹ thuật số.

Công cụ cho sự hợp tác và sáng tạo

Markerboard là một công cụ thiết yếu cho việc hợp tác và động não trong môi trường làm việc và giáo dục. Chúng khuyến khích mọi người cùng nhau viết, vẽ và chia sẻ ý tưởng một cách trực quan, giúp các cuộc thảo luận trở nên hiệu quả và sáng tạo hơn.