market decline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A decrease in the value of a market, usually the stock market.
Vietnamese Meaning
Sự sụt giảm giá trị của một thị trường, thường là thị trường chứng khoán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recent market decline has caused concern among investors."
"Sự sụt giảm thị trường gần đây đã gây ra lo ngại cho các nhà đầu tư."
-
"The significant market decline in 2008 led to a global financial crisis."
"Sự sụt giảm thị trường đáng kể năm 2008 đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu."
-
"Analysts are predicting a market decline in the coming months due to rising interest rates."
"Các nhà phân tích đang dự đoán sự sụt giảm thị trường trong những tháng tới do lãi suất tăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | market | thị trường (nơi mua bán hàng hóa, dịch vụ) |
| Verb | market | tiếp thị, quảng bá sản phẩm |
| Noun | marketing | sự tiếp thị, hoạt động tiếp thị |
| Noun | marketer | người làm tiếp thị |
| Adjective | marketable | có thể bán được, có giá trị thị trường |
| Noun | decline | sự sụt giảm, sự suy thoái |
| Verb | decline | giảm xuống, suy giảm; từ chối |
| Adjective | declining | đang giảm sút, đang suy thoái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một giai đoạn khi giá cổ phiếu, giá trị tài sản hoặc hoạt động kinh tế giảm sút. Nó ngụ ý một xu hướng đi xuống, có thể kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định. So với 'market correction', 'market decline' thường mang tính tiêu cực và nghiêm trọng hơn. 'Market correction' là một sự điều chỉnh tạm thời, trong khi 'market decline' có thể báo hiệu một vấn đề sâu sắc hơn.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ lĩnh vực hoặc thị trường cụ thể mà sự suy giảm đang xảy ra. Ví dụ: 'a decline in the housing market'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp market decline (sự sụt giảm thị trường mạnh/đột ngột)
-
steep steep market decline (sự sụt giảm thị trường dốc/nghiêm trọng)
-
significant significant market decline (sự sụt giảm thị trường đáng kể)
-
sudden sudden market decline (sự sụt giảm thị trường bất ngờ)
-
prolonged prolonged market decline (sự sụt giảm thị trường kéo dài)
-
global global market decline (sự sụt giảm thị trường toàn cầu)
-
experience experience a market decline (trải qua một sự sụt giảm thị trường)
-
suffer suffer a market decline (chịu đựng một sự sụt giảm thị trường)
-
trigger trigger a market decline (gây ra/châm ngòi một sự sụt giảm thị trường)
-
lead to lead to a market decline (dẫn đến một sự sụt giảm thị trường)
-
recover from recover from a market decline (phục hồi sau một sự sụt giảm thị trường)
-
stem stem a market decline (ngăn chặn/kiềm hãm sự sụt giảm thị trường)
-
fear of fear of a market decline (nỗi sợ hãi về sự sụt giảm thị trường)
-
impact of impact of a market decline (tác động của sự sụt giảm thị trường)
-
sign of sign of a market decline (dấu hiệu của sự sụt giảm thị trường)
Idioms
-
To weather a market decline
Vượt qua, chống chọi hoặc chịu đựng thành công một sự sụt giảm thị trường (tương tự như vượt qua bão tố).
"Many investors managed to weather the market decline by diversifying their portfolios."
(Nhiều nhà đầu tư đã xoay sở để vượt qua sự sụt giảm thị trường bằng cách đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ.)
-
To brace for a market decline
Chuẩn bị tinh thần, sẵn sàng đối phó với một sự sụt giảm thị trường sắp tới.
"Economists are advising businesses to brace for a market decline in the coming months."
(Các nhà kinh tế đang khuyên các doanh nghiệp chuẩn bị tinh thần cho một sự sụt giảm thị trường trong những tháng tới.)
-
To stem a market decline
Ngăn chặn hoặc kìm hãm sự sụt giảm của thị trường, thường thông qua các biện pháp can thiệp.
"Government interventions are sometimes necessary to stem a market decline."
(Các biện pháp can thiệp của chính phủ đôi khi là cần thiết để ngăn chặn sự sụt giảm thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
market decline
Danh từSự sụt giảm giá trị của một thị trường, thường là thị trường chứng khoán.
"The recent market decline has caused concern among investors."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The market decline could affect investor confidence. |
Sự suy giảm thị trường có thể ảnh hưởng đến niềm tin của nhà đầu tư. |
| Phủ định | The government should not ignore the market decline. |
Chính phủ không nên bỏ qua sự suy giảm của thị trường. |
| Nghi vấn | Might the market decline lead to a recession? |
Liệu sự suy giảm thị trường có thể dẫn đến suy thoái kinh tế không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had diversified its investments, it would be less vulnerable to the current market decline. |
Nếu công ty đã đa dạng hóa các khoản đầu tư của mình, nó sẽ ít bị tổn thương hơn trước sự suy giảm thị trường hiện tại. |
| Phủ định | If the government hadn't implemented those policies, the market decline wouldn't be so severe now. |
Nếu chính phủ không thực hiện những chính sách đó, thì sự suy giảm thị trường sẽ không nghiêm trọng như bây giờ. |
| Nghi vấn | If we had taken more precautions, would the market decline have affected us so much? |
Nếu chúng ta đã thực hiện nhiều biện pháp phòng ngừa hơn, thì sự suy giảm thị trường có ảnh hưởng đến chúng ta nhiều như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market decline".
