(Top Banner Ad)
market slump
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market slump

UK: /ˈmɑːkɪt slʌmp/ • US: /ˈmɑːrkɪt slʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

sự sụt giảm thị trường sự suy thoái thị trường khủng hoảng thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden severe or prolonged fall in a market's activity or prices.

Vietnamese Meaning

Sự sụt giảm nghiêm trọng, đột ngột hoặc kéo dài trong hoạt động hoặc giá cả của một thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The market slump caused significant losses for investors."

    "Sự sụt giảm thị trường đã gây ra những tổn thất đáng kể cho các nhà đầu tư."

  • "Analysts predict a market slump if interest rates continue to rise."

    "Các nhà phân tích dự đoán một sự sụt giảm thị trường nếu lãi suất tiếp tục tăng."

  • "The housing market slump has made it difficult to sell properties."

    "Sự sụt giảm thị trường nhà đất đã gây khó khăn cho việc bán bất động sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Thị trường; chợ
Verb market Tiếp thị; bán ra thị trường
Noun marketing Sự tiếp thị; hoạt động marketing
Noun marketer Người làm marketing
Adjective marketable Có thể bán được; có giá trị thị trường
Noun slump Sự sụt giảm mạnh; sự suy thoái (kinh tế)
Verb slump Sụt giảm mạnh; suy thoái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Italic
*merk-
Latin
mercātus
Old Northern French
market
Middle English
market
English
market

Nguồn gốc của 'Market'

Từ 'market' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Latin 'mercātus' nghĩa là 'chợ' hoặc 'nơi buôn bán'. Nó liên quan đến các từ như 'merx' (hàng hóa) và 'mercari' (mua bán). Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 12, vẫn giữ ý nghĩa cơ bản về địa điểm giao thương.

Nguồn gốc của 'Slump' và sự kết hợp

Từ 'slump' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17 như một động từ mang nghĩa 'rơi xuống đột ngột, nặng nề'. Nguồn gốc của nó có thể là tượng thanh hoặc liên quan đến các từ chỉ sự sụp đổ. Đến thế kỷ 19, 'slump' được dùng làm danh từ để chỉ sự sụt giảm kinh tế nhanh chóng. Khi kết hợp với 'market', 'market slump' mô tả chính xác tình trạng thị trường tài chính hoặc kinh tế trải qua một sự sụt giảm mạnh và nhanh chóng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng suy thoái hoặc trì trệ trong thị trường chứng khoán, bất động sản, hoặc các thị trường tài chính khác. Nó ngụ ý một sự thay đổi tiêu cực đáng kể so với trạng thái trước đó. Khác với 'downturn' có thể mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn và tạm thời hơn, 'slump' ám chỉ một tình trạng khó khăn và kéo dài hơn.

Prepositions

in of

'- A slump *in* the market': Sự sụt giảm *trong* thị trường (nhấn mạnh thị trường bị ảnh hưởng). '- A market slump *of* X percent': Sự sụt giảm thị trường *với* mức X phần trăm (nhấn mạnh mức độ sụt giảm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market slump
  • deep deep market slump
    (suy thoái thị trường sâu sắc)
  • sharp sharp market slump
    (suy thoái thị trường mạnh/sắc bén)
  • severe severe market slump
    (suy thoái thị trường nghiêm trọng)
  • steep steep market slump
    (suy thoái thị trường dốc/mạnh)
  • economic economic market slump
    (suy thoái thị trường kinh tế)
  • prolonged prolonged market slump
    (suy thoái thị trường kéo dài)
Verb + market slump
  • suffer suffer a market slump
    (gánh chịu một đợt suy thoái thị trường)
  • face face a market slump
    (đối mặt với một đợt suy thoái thị trường)
  • experience experience a market slump
    (trải qua một đợt suy thoái thị trường)
  • avoid avoid a market slump
    (tránh một đợt suy thoái thị trường)
  • cause cause a market slump
    (gây ra một đợt suy thoái thị trường)
  • trigger trigger a market slump
    (kích hoạt một đợt suy thoái thị trường)
  • worsen worsen a market slump
    (làm trầm trọng thêm sự suy thoái thị trường)
Market slump + Verb / Noun phrase
  • deepen The market slump deepened.
    (Sự suy thoái thị trường trở nên sâu sắc hơn.)
  • worsen The market slump worsened.
    (Sự suy thoái thị trường tồi tệ hơn.)
  • continue The market slump continued for months.
    (Sự suy thoái thị trường kéo dài hàng tháng.)
  • signs of signs of a market slump
    (các dấu hiệu của sự suy thoái thị trường)
  • period of a period of market slump
    (một giai đoạn suy thoái thị trường)
  • fears of fears of a market slump
    (những lo ngại về sự suy thoái thị trường)

Idioms

  • in a market slump

    trong tình trạng suy thoái thị trường

    "Many companies struggle to survive in a market slump."

    (Nhiều công ty phải vật lộn để tồn tại trong tình trạng suy thoái thị trường.)

  • recover from a market slump

    phục hồi sau suy thoái thị trường

    "It took years for the economy to recover from the market slump."

    (Phải mất nhiều năm để nền kinh tế phục hồi sau đợt suy thoái thị trường.)

  • trigger a market slump

    châm ngòi/kích hoạt một đợt suy thoái thị trường

    "The sudden policy change could trigger a market slump."

    (Thay đổi chính sách đột ngột có thể châm ngòi một đợt suy thoái thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market slump

Danh từ
Lật mặt

Sự sụt giảm nghiêm trọng, đột ngột hoặc kéo dài trong hoạt động hoặc giá cả của một thị trường.

"The market slump caused significant losses for investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had invested more wisely, I wouldn't be so worried about the current market slump.
Nếu tôi đầu tư khôn ngoan hơn, tôi sẽ không phải lo lắng về sự suy thoái thị trường hiện tại.
Phủ định
If the government didn't implement these policies, the market slump wouldn't be as severe.
Nếu chính phủ không thực hiện các chính sách này, sự suy thoái thị trường sẽ không nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would investors panic if the market slump continued for another year?
Liệu các nhà đầu tư có hoảng loạn nếu sự suy thoái thị trường tiếp tục trong một năm nữa không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next quarter, investors will have been fearing a prolonged market slump for over six months.
Đến cuối quý tới, các nhà đầu tư sẽ đã lo sợ về một cuộc suy thoái thị trường kéo dài trong hơn sáu tháng.
Phủ định
They won't have been predicting a market slump, but reacting to unexpected economic indicators.
Họ sẽ không dự đoán một cuộc suy thoái thị trường, mà phản ứng với các chỉ số kinh tế bất ngờ.
Nghi vấn
Will the analysts have been exaggerating the impact of the market slump on small businesses?
Liệu các nhà phân tích sẽ đã phóng đại tác động của cuộc suy thoái thị trường đối với các doanh nghiệp nhỏ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market slump".

Chu kỳ kinh tế và Sự suy thoái

Trong kinh tế học phương Tây, các thị trường thường trải qua các chu kỳ tăng trưởng và suy thoái. 'Market slump' (suy thoái thị trường) là một giai đoạn khi giá trị tài sản, chẳng hạn như cổ phiếu hoặc bất động sản, giảm mạnh trong một thời gian đáng kể. Điều này thường đi kèm với sự lo lắng về kinh tế, mất việc làm và giảm chi tiêu, phản ánh một nền kinh tế đang gặp khó khăn.

Thị trường 'Gấu' và 'Bò'

Trong văn hóa tài chính phương Tây, 'bear market' (thị trường gấu) là một thuật ngữ thường được dùng để mô tả một thị trường đang trong tình trạng suy thoái kéo dài, giống như một con gấu gầm gừ vỗ xuống. Ngược lại, 'bull market' (thị trường bò) là khi thị trường đang tăng trưởng, gợi hình ảnh một con bò húc lên. 'Market slump' thường là một phần của hoặc dẫn đến một 'bear market'.