market slump
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden severe or prolonged fall in a market's activity or prices.
Vietnamese Meaning
Sự sụt giảm nghiêm trọng, đột ngột hoặc kéo dài trong hoạt động hoặc giá cả của một thị trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The market slump caused significant losses for investors."
"Sự sụt giảm thị trường đã gây ra những tổn thất đáng kể cho các nhà đầu tư."
-
"Analysts predict a market slump if interest rates continue to rise."
"Các nhà phân tích dự đoán một sự sụt giảm thị trường nếu lãi suất tiếp tục tăng."
-
"The housing market slump has made it difficult to sell properties."
"Sự sụt giảm thị trường nhà đất đã gây khó khăn cho việc bán bất động sản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | market | Thị trường; chợ |
| Verb | market | Tiếp thị; bán ra thị trường |
| Noun | marketing | Sự tiếp thị; hoạt động marketing |
| Noun | marketer | Người làm marketing |
| Adjective | marketable | Có thể bán được; có giá trị thị trường |
| Noun | slump | Sự sụt giảm mạnh; sự suy thoái (kinh tế) |
| Verb | slump | Sụt giảm mạnh; suy thoái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng suy thoái hoặc trì trệ trong thị trường chứng khoán, bất động sản, hoặc các thị trường tài chính khác. Nó ngụ ý một sự thay đổi tiêu cực đáng kể so với trạng thái trước đó. Khác với 'downturn' có thể mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn và tạm thời hơn, 'slump' ám chỉ một tình trạng khó khăn và kéo dài hơn.
Prepositions
'- A slump *in* the market': Sự sụt giảm *trong* thị trường (nhấn mạnh thị trường bị ảnh hưởng). '- A market slump *of* X percent': Sự sụt giảm thị trường *với* mức X phần trăm (nhấn mạnh mức độ sụt giảm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep market slump (suy thoái thị trường sâu sắc)
-
sharp sharp market slump (suy thoái thị trường mạnh/sắc bén)
-
severe severe market slump (suy thoái thị trường nghiêm trọng)
-
steep steep market slump (suy thoái thị trường dốc/mạnh)
-
economic economic market slump (suy thoái thị trường kinh tế)
-
prolonged prolonged market slump (suy thoái thị trường kéo dài)
-
suffer suffer a market slump (gánh chịu một đợt suy thoái thị trường)
-
face face a market slump (đối mặt với một đợt suy thoái thị trường)
-
experience experience a market slump (trải qua một đợt suy thoái thị trường)
-
avoid avoid a market slump (tránh một đợt suy thoái thị trường)
-
cause cause a market slump (gây ra một đợt suy thoái thị trường)
-
trigger trigger a market slump (kích hoạt một đợt suy thoái thị trường)
-
worsen worsen a market slump (làm trầm trọng thêm sự suy thoái thị trường)
-
deepen The market slump deepened. (Sự suy thoái thị trường trở nên sâu sắc hơn.)
-
worsen The market slump worsened. (Sự suy thoái thị trường tồi tệ hơn.)
-
continue The market slump continued for months. (Sự suy thoái thị trường kéo dài hàng tháng.)
-
signs of signs of a market slump (các dấu hiệu của sự suy thoái thị trường)
-
period of a period of market slump (một giai đoạn suy thoái thị trường)
-
fears of fears of a market slump (những lo ngại về sự suy thoái thị trường)
Idioms
-
in a market slump
trong tình trạng suy thoái thị trường
"Many companies struggle to survive in a market slump."
(Nhiều công ty phải vật lộn để tồn tại trong tình trạng suy thoái thị trường.)
-
recover from a market slump
phục hồi sau suy thoái thị trường
"It took years for the economy to recover from the market slump."
(Phải mất nhiều năm để nền kinh tế phục hồi sau đợt suy thoái thị trường.)
-
trigger a market slump
châm ngòi/kích hoạt một đợt suy thoái thị trường
"The sudden policy change could trigger a market slump."
(Thay đổi chính sách đột ngột có thể châm ngòi một đợt suy thoái thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
market slump
Danh từSự sụt giảm nghiêm trọng, đột ngột hoặc kéo dài trong hoạt động hoặc giá cả của một thị trường.
"The market slump caused significant losses for investors."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had invested more wisely, I wouldn't be so worried about the current market slump. |
Nếu tôi đầu tư khôn ngoan hơn, tôi sẽ không phải lo lắng về sự suy thoái thị trường hiện tại. |
| Phủ định | If the government didn't implement these policies, the market slump wouldn't be as severe. |
Nếu chính phủ không thực hiện các chính sách này, sự suy thoái thị trường sẽ không nghiêm trọng như vậy. |
| Nghi vấn | Would investors panic if the market slump continued for another year? |
Liệu các nhà đầu tư có hoảng loạn nếu sự suy thoái thị trường tiếp tục trong một năm nữa không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of next quarter, investors will have been fearing a prolonged market slump for over six months. |
Đến cuối quý tới, các nhà đầu tư sẽ đã lo sợ về một cuộc suy thoái thị trường kéo dài trong hơn sáu tháng. |
| Phủ định | They won't have been predicting a market slump, but reacting to unexpected economic indicators. |
Họ sẽ không dự đoán một cuộc suy thoái thị trường, mà phản ứng với các chỉ số kinh tế bất ngờ. |
| Nghi vấn | Will the analysts have been exaggerating the impact of the market slump on small businesses? |
Liệu các nhà phân tích sẽ đã phóng đại tác động của cuộc suy thoái thị trường đối với các doanh nghiệp nhỏ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market slump".
