market boom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of rapid economic expansion and growth in a particular market.
Vietnamese Meaning
Một giai đoạn mở rộng và tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trong một thị trường cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country experienced a significant market boom in the tech industry last year."
"Năm ngoái, quốc gia đã trải qua một sự bùng nổ thị trường đáng kể trong ngành công nghệ."
-
"The market boom created many new job opportunities."
"Sự bùng nổ thị trường đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới."
-
"Investors benefited greatly from the market boom."
"Các nhà đầu tư đã được hưởng lợi rất nhiều từ sự bùng nổ thị trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | market | Thị trường, nơi diễn ra các hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ. |
| Verb | market | Tiếp thị, quảng bá hoặc bán một sản phẩm, dịch vụ. |
| Noun | marketing | Ngành hoặc hoạt động tiếp thị, nghiên cứu thị trường và quảng bá sản phẩm. |
| Noun | marketer | Người làm nghề tiếp thị, chuyên gia marketing. |
| Adjective | marketable | Có thể bán được, có giá trị hoặc được ưa chuộng trên thị trường. |
| Noun | boom | Sự bùng nổ, giai đoạn tăng trưởng nhanh và mạnh mẽ. |
| Verb | boom | Bùng nổ, phát triển mạnh mẽ và nhanh chóng. |
| Adjective | booming | Đang trong giai đoạn bùng nổ, phát triển rất nhanh và thành công. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'market boom' thường được sử dụng để mô tả sự tăng trưởng đột biến và tích cực trong một ngành hoặc thị trường cụ thể. Nó thường liên quan đến sự tăng trưởng doanh số bán hàng, lợi nhuận và đầu tư. Khác với 'economic expansion' mang tính tổng quát hơn, 'market boom' tập trung vào một thị trường cụ thể. Cũng cần phân biệt với 'bubble' (bong bóng) vì 'boom' mang tính bền vững hơn, dựa trên các yếu tố kinh tế cơ bản, trong khi 'bubble' dễ vỡ hơn.
Prepositions
The phrase 'market boom in' refers to the specific market experiencing the rapid growth, such as 'a market boom in the housing sector'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong market boom (một sự bùng nổ thị trường mạnh mẽ)
-
robust a robust market boom (một sự bùng nổ thị trường vững chắc)
-
unprecedented an unprecedented market boom (một sự bùng nổ thị trường chưa từng có tiền lệ)
-
economic an economic market boom (sự bùng nổ thị trường kinh tế)
-
housing a housing market boom (sự bùng nổ thị trường nhà ở)
-
stock a stock market boom (sự bùng nổ thị trường chứng khoán)
-
experience experience a market boom (trải qua một sự bùng nổ thị trường)
-
witness witness a market boom (chứng kiến một sự bùng nổ thị trường)
-
fuel fuel a market boom (thúc đẩy/châm ngòi cho một sự bùng nổ thị trường)
-
predict predict a market boom (dự đoán một sự bùng nổ thị trường)
-
ride ride the market boom (tận dụng/đi theo làn sóng bùng nổ thị trường)
-
impact the impact of a market boom (tác động của một sự bùng nổ thị trường)
-
period a period of market boom (một giai đoạn bùng nổ thị trường)
Idioms
-
ride the market boom
Tận dụng cơ hội hoặc lợi ích từ sự phát triển mạnh mẽ của thị trường; 'cưỡi' trên làn sóng tăng trưởng.
"Savvy investors are hoping to ride the market boom and make quick profits."
(Những nhà đầu tư lão luyện đang hy vọng tận dụng sự bùng nổ thị trường để kiếm lời nhanh chóng.)
-
capitalize on the market boom
Tận dụng triệt để hoặc khai thác tối đa lợi ích từ sự bùng nổ của thị trường.
"Many new businesses emerged to capitalize on the market boom in tech."
(Nhiều doanh nghiệp mới đã xuất hiện để tận dụng sự bùng nổ của thị trường công nghệ.)
-
a market boom and bust cycle
Một chu kỳ kinh tế đặc trưng bởi các giai đoạn tăng trưởng nhanh (bùng nổ) sau đó là suy thoái/đổ vỡ (phá sản).
"Economists warned about the inherent risks of a market boom and bust cycle."
(Các nhà kinh tế cảnh báo về những rủi ro cố hữu của một chu kỳ bùng nổ và suy thoái thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
market boom
Danh từMột giai đoạn mở rộng và tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trong một thị trường cụ thể.
"The country experienced a significant market boom in the tech industry last year."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The real estate market will boom next year. |
Thị trường bất động sản sẽ bùng nổ vào năm tới. |
| Phủ định | The stock market is not going to boom if the economy remains unstable. |
Thị trường chứng khoán sẽ không bùng nổ nếu nền kinh tế vẫn bất ổn. |
| Nghi vấn | Will there be a market boom in the technology sector anytime soon? |
Liệu có sự bùng nổ thị trường trong lĩnh vực công nghệ sớm không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The real estate market is booming in the coastal cities. |
Thị trường bất động sản đang bùng nổ ở các thành phố ven biển. |
| Phủ định | The stock market is not booming right now due to the economic downturn. |
Thị trường chứng khoán hiện không bùng nổ do suy thoái kinh tế. |
| Nghi vấn | Is the tech industry booming despite the recent layoffs? |
Ngành công nghệ có đang bùng nổ bất chấp những đợt sa thải gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market boom".
