(Top Banner Ad)
market boom
B2
Danh từ B2 Kinh tế

market boom

UK: /ˈmɑːkɪt buːm/ • US: /ˈmɑːrkɪt buːm/

Nghĩa tiếng Việt

bùng nổ thị trường thời kỳ thịnh vượng của thị trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of rapid economic expansion and growth in a particular market.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn mở rộng và tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trong một thị trường cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country experienced a significant market boom in the tech industry last year."

    "Năm ngoái, quốc gia đã trải qua một sự bùng nổ thị trường đáng kể trong ngành công nghệ."

  • "The market boom created many new job opportunities."

    "Sự bùng nổ thị trường đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới."

  • "Investors benefited greatly from the market boom."

    "Các nhà đầu tư đã được hưởng lợi rất nhiều từ sự bùng nổ thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Thị trường, nơi diễn ra các hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ.
Verb market Tiếp thị, quảng bá hoặc bán một sản phẩm, dịch vụ.
Noun marketing Ngành hoặc hoạt động tiếp thị, nghiên cứu thị trường và quảng bá sản phẩm.
Noun marketer Người làm nghề tiếp thị, chuyên gia marketing.
Adjective marketable Có thể bán được, có giá trị hoặc được ưa chuộng trên thị trường.
Noun boom Sự bùng nổ, giai đoạn tăng trưởng nhanh và mạnh mẽ.
Verb boom Bùng nổ, phát triển mạnh mẽ và nhanh chóng.
Adjective booming Đang trong giai đoạn bùng nổ, phát triển rất nhanh và thành công.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*merg- (gốc từ cho 'market' với nghĩa biên giới, đánh dấu)
Latin
mercātus ('thương mại, chợ')
Old French
marchiet ('chợ')
Middle English
market
Middle Dutch
bommen ('rung, ù' - gốc từ cho 'boom')
Dutch
bom ('tiếng trống, tiếng nổ lớn' - âm thanh)
English
boom ('tiếng vang lớn', sau đó là 'sự tăng trưởng nhanh chóng')
English (kết hợp)
market boom (cụm từ kết hợp 'market' và 'boom' để chỉ sự bùng nổ thị trường)

Nguồn gốc của 'Market' (Thị trường)

Từ 'market' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'mercātus', ban đầu chỉ hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa. Nó phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'marchiet' rồi vào tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa về một nơi hoặc hệ thống giao dịch, nơi người ta mua và bán.

Sự bùng nổ từ 'Boom'

Ban đầu, từ 'boom' trong tiếng Anh (và các ngôn ngữ Germanic khác) là một từ tượng thanh, mô tả một tiếng động lớn, vang dội như tiếng nổ hoặc tiếng trống. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự tăng trưởng đột ngột, nhanh chóng và mạnh mẽ, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế, giống như một sự 'bùng nổ' đầy năng lượng.

Usage Note

Cụm từ 'market boom' thường được sử dụng để mô tả sự tăng trưởng đột biến và tích cực trong một ngành hoặc thị trường cụ thể. Nó thường liên quan đến sự tăng trưởng doanh số bán hàng, lợi nhuận và đầu tư. Khác với 'economic expansion' mang tính tổng quát hơn, 'market boom' tập trung vào một thị trường cụ thể. Cũng cần phân biệt với 'bubble' (bong bóng) vì 'boom' mang tính bền vững hơn, dựa trên các yếu tố kinh tế cơ bản, trong khi 'bubble' dễ vỡ hơn.

Prepositions

in

The phrase 'market boom in' refers to the specific market experiencing the rapid growth, such as 'a market boom in the housing sector'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market boom
  • strong a strong market boom
    (một sự bùng nổ thị trường mạnh mẽ)
  • robust a robust market boom
    (một sự bùng nổ thị trường vững chắc)
  • unprecedented an unprecedented market boom
    (một sự bùng nổ thị trường chưa từng có tiền lệ)
  • economic an economic market boom
    (sự bùng nổ thị trường kinh tế)
  • housing a housing market boom
    (sự bùng nổ thị trường nhà ở)
  • stock a stock market boom
    (sự bùng nổ thị trường chứng khoán)
Verb + market boom
  • experience experience a market boom
    (trải qua một sự bùng nổ thị trường)
  • witness witness a market boom
    (chứng kiến một sự bùng nổ thị trường)
  • fuel fuel a market boom
    (thúc đẩy/châm ngòi cho một sự bùng nổ thị trường)
  • predict predict a market boom
    (dự đoán một sự bùng nổ thị trường)
  • ride ride the market boom
    (tận dụng/đi theo làn sóng bùng nổ thị trường)
Noun + market boom (modifiers)
  • impact the impact of a market boom
    (tác động của một sự bùng nổ thị trường)
  • period a period of market boom
    (một giai đoạn bùng nổ thị trường)

Idioms

  • ride the market boom

    Tận dụng cơ hội hoặc lợi ích từ sự phát triển mạnh mẽ của thị trường; 'cưỡi' trên làn sóng tăng trưởng.

    "Savvy investors are hoping to ride the market boom and make quick profits."

    (Những nhà đầu tư lão luyện đang hy vọng tận dụng sự bùng nổ thị trường để kiếm lời nhanh chóng.)

  • capitalize on the market boom

    Tận dụng triệt để hoặc khai thác tối đa lợi ích từ sự bùng nổ của thị trường.

    "Many new businesses emerged to capitalize on the market boom in tech."

    (Nhiều doanh nghiệp mới đã xuất hiện để tận dụng sự bùng nổ của thị trường công nghệ.)

  • a market boom and bust cycle

    Một chu kỳ kinh tế đặc trưng bởi các giai đoạn tăng trưởng nhanh (bùng nổ) sau đó là suy thoái/đổ vỡ (phá sản).

    "Economists warned about the inherent risks of a market boom and bust cycle."

    (Các nhà kinh tế cảnh báo về những rủi ro cố hữu của một chu kỳ bùng nổ và suy thoái thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market boom

Danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn mở rộng và tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trong một thị trường cụ thể.

"The country experienced a significant market boom in the tech industry last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The real estate market will boom next year.
Thị trường bất động sản sẽ bùng nổ vào năm tới.
Phủ định
The stock market is not going to boom if the economy remains unstable.
Thị trường chứng khoán sẽ không bùng nổ nếu nền kinh tế vẫn bất ổn.
Nghi vấn
Will there be a market boom in the technology sector anytime soon?
Liệu có sự bùng nổ thị trường trong lĩnh vực công nghệ sớm không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The real estate market is booming in the coastal cities.
Thị trường bất động sản đang bùng nổ ở các thành phố ven biển.
Phủ định
The stock market is not booming right now due to the economic downturn.
Thị trường chứng khoán hiện không bùng nổ do suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Is the tech industry booming despite the recent layoffs?
Ngành công nghệ có đang bùng nổ bất chấp những đợt sa thải gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market boom".

Chu kỳ 'Bùng nổ và Suy thoái' (Boom and Bust Cycles)

Trong kinh tế học, các nền kinh tế thường trải qua 'chu kỳ bùng nổ và suy thoái'. Giai đoạn 'bùng nổ' là khi thị trường tăng trưởng nhanh, đầu tư sôi động và niềm tin cao. Tuy nhiên, giai đoạn này thường được theo sau bởi 'suy thoái' hoặc 'đổ vỡ', khi sự tăng trưởng không bền vững kết thúc, dẫn đến suy giảm kinh tế. Hiểu rõ chu kỳ này giúp các nhà đầu tư và chính phủ đưa ra quyết định tốt hơn.

Hiện tượng 'Bong bóng kinh tế' (Economic Bubbles)

Một 'market boom' đôi khi có thể dẫn đến hình thành 'bong bóng kinh tế'. Đây là tình trạng giá của một loại tài sản (ví dụ: cổ phiếu, nhà đất) tăng vọt vượt quá giá trị thực của nó, thường do sự đầu cơ và niềm tin thái quá. Cuối cùng, bong bóng sẽ 'vỡ', khiến giá tài sản giảm mạnh và gây ra thiệt hại lớn cho nền kinh tế, như bong bóng dot-com những năm 2000.