market division
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of dividing a market into distinct groups of customers with different needs and characteristics.
Vietnamese Meaning
Quá trình phân chia một thị trường thành các nhóm khách hàng riêng biệt với các nhu cầu và đặc điểm khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented a market division strategy to better target different customer segments."
"Công ty đã triển khai một chiến lược phân chia thị trường để nhắm mục tiêu tốt hơn vào các phân khúc khách hàng khác nhau."
-
"Market division allows businesses to focus their resources on specific customer groups."
"Phân chia thị trường cho phép các doanh nghiệp tập trung nguồn lực của họ vào các nhóm khách hàng cụ thể."
-
"Effective market division can lead to increased sales and customer satisfaction."
"Phân chia thị trường hiệu quả có thể dẫn đến tăng doanh số và sự hài lòng của khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | market | thị trường |
| Verb | to market | tiếp thị, quảng bá |
| Noun | marketing | sự tiếp thị |
| Noun | marketer | người làm tiếp thị |
| Adjective | marketable | có thể tiếp thị, có thể bán được |
| Verb | to divide | chia, phân chia |
| Noun | division | sự phân chia, bộ phận |
| Adjective | divisional | thuộc về bộ phận/phân chia |
| Adjective | divisible | có thể chia được |
| Verb | to segment | phân đoạn |
| Noun | segmentation | sự phân đoạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chiến lược kinh doanh và tiếp thị. Nó liên quan đến việc xác định và phân khúc thị trường để phục vụ khách hàng mục tiêu hiệu quả hơn. Khái niệm này khác với 'market segmentation' (phân khúc thị trường) ở chỗ 'market division' thường đề cập đến hành động hoặc kết quả của việc phân chia, trong khi 'market segmentation' là một quá trình tổng quát hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'market division of the industry' (phân chia thị trường của ngành công nghiệp), 'market division in the region' (phân chia thị trường trong khu vực), 'market division by product type' (phân chia thị trường theo loại sản phẩm). 'Of' thường chỉ sự thuộc về, 'in' chỉ vị trí, và 'by' chỉ phương pháp hoặc tiêu chí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strategic strategic market division (phân chia thị trường chiến lược)
-
geographic geographic market division (phân chia thị trường theo địa lý)
-
illegal illegal market division (phân chia thị trường bất hợp pháp)
-
clear clear market division (sự phân chia thị trường rõ ràng)
-
implement implement market division (thực hiện phân chia thị trường)
-
achieve achieve market division (đạt được sự phân chia thị trường)
-
establish establish market division (thiết lập sự phân chia thị trường)
-
maintain maintain market division (duy trì sự phân chia thị trường)
-
market division market division strategy (chiến lược phân chia thị trường)
-
market division market division agreement (thỏa thuận phân chia thị trường)
-
market division market division scheme (kế hoạch phân chia thị trường)
Idioms
-
market division strategy
chiến lược phân chia thị trường (một cách hợp pháp, nhằm nhắm mục tiêu khách hàng cụ thể)
"The company adopted a detailed market division strategy to target different consumer segments effectively."
(Công ty đã áp dụng một chiến lược phân chia thị trường chi tiết để nhắm mục tiêu hiệu quả vào các phân khúc người tiêu dùng khác nhau.)
-
market division agreement
thỏa thuận phân chia thị trường (thường ngụ ý là bất hợp pháp, giữa các đối thủ cạnh tranh)
"The two major airlines were accused of forming an illegal market division agreement to limit competition on key routes."
(Hai hãng hàng không lớn bị cáo buộc đã hình thành một thỏa thuận phân chia thị trường bất hợp pháp để hạn chế cạnh tranh trên các tuyến đường chính.)
-
geographic market division
phân chia thị trường theo địa lý (chia thị trường dựa trên các khu vực địa lý)
"Their business model relies heavily on geographic market division, allowing local teams to cater to regional preferences."
(Mô hình kinh doanh của họ phụ thuộc rất nhiều vào việc phân chia thị trường theo địa lý, cho phép các đội ngũ địa phương đáp ứng sở thích của từng khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
market division
Danh từQuá trình phân chia một thị trường thành các nhóm khách hàng riêng biệt với các nhu cầu và đặc điểm khác nhau.
"The company implemented a market division strategy to better target different customer segments."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market division".
