(Top Banner Ad)
marriage ring
A2
noun A2 Xã hội học, Văn hóa

marriage ring

UK: /ˈmærɪdʒ rɪŋ/ • US: /ˈmærɪdʒ rɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhẫn cưới vòng nhẫn hôn nhân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ring given as a symbol of marriage or engagement.

Vietnamese Meaning

Một chiếc nhẫn được trao như một biểu tượng của hôn nhân hoặc lễ đính hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received a beautiful diamond marriage ring."

    "Cô ấy đã nhận được một chiếc nhẫn cưới kim cương rất đẹp."

  • "He slipped the marriage ring onto her finger."

    "Anh ấy trượt chiếc nhẫn cưới vào ngón tay cô ấy."

  • "The marriage ring is a symbol of their commitment."

    "Nhẫn cưới là biểu tượng cho sự cam kết của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb marry cưới, kết hôn
Adjective married đã kết hôn, có vợ/chồng
Noun marriage hôn nhân, lễ cưới (tổng quát)
Noun wedding ring nhẫn cưới (từ đồng nghĩa phổ biến hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hringaz
Old English
hring
Old French
mariage
Latin
maritare
English
marriage ring

Nguồn gốc Nhẫn Cưới

Thuật ngữ "marriage ring" là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh. Từ "ring" (nhẫn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hring". Từ "marriage" (hôn nhân) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "mariage", mà lại từ tiếng Latin "maritare" (kết hôn). Truyền thống đeo nhẫn để biểu thị tình trạng hôn nhân đã có từ thời La Mã cổ đại và Ai Cập cổ đại. Ban đầu, những chiếc nhẫn có thể được làm từ các vật liệu đơn giản như sậy hoặc da, sau đó phát triển thành kim loại quý, tượng trưng cho lời hứa và sự cam kết vĩnh cửu trong hôn nhân.

Usage Note

Nhẫn cưới là một biểu tượng phổ biến và lâu đời của cam kết và tình yêu vĩnh cửu giữa hai người. Nó thường được đeo ở ngón áp út của bàn tay trái (ở nhiều nền văn hóa) vì người ta tin rằng có một tĩnh mạch (vena amoris) chạy trực tiếp từ ngón tay đó đến tim.

Prepositions

of for

The 'marriage ring of gold' ám chỉ chất liệu của nhẫn cưới. 'A ring for marriage' chỉ mục đích sử dụng của chiếc nhẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + marriage ring
  • wear wear a marriage ring
    (đeo nhẫn cưới)
  • exchange exchange marriage rings
    (trao nhẫn cưới)
  • put on put on a marriage ring
    (đeo nhẫn cưới vào)
  • lose lose a marriage ring
    (làm mất nhẫn cưới)
Adjective + marriage ring
  • plain plain marriage ring
    (nhẫn cưới trơn)
  • diamond diamond marriage ring
    (nhẫn cưới kim cương)
  • golden golden marriage ring
    (nhẫn cưới vàng)
  • beautiful beautiful marriage ring
    (nhẫn cưới đẹp)

Idioms

  • wear a marriage ring

    Thể hiện tình trạng hôn nhân và cam kết thủy chung với người bạn đời.

    "She proudly wears her marriage ring on her left hand."

    (Cô ấy tự hào đeo nhẫn cưới trên tay trái.)

  • exchange marriage rings

    Nghi thức chính trong lễ cưới, tượng trưng cho lời thề nguyện yêu thương và gắn bó trọn đời của cặp đôi.

    "During the ceremony, the couple exchanged marriage rings."

    (Trong buổi lễ, cặp đôi đã trao nhẫn cưới cho nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marriage ring

noun
Lật mặt

Một chiếc nhẫn được trao như một biểu tượng của hôn nhân hoặc lễ đính hôn.

"She received a beautiful diamond marriage ring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To lose one's marriage ring is to invite bad luck, according to some superstitions.
Theo một số mê tín, việc đánh mất nhẫn cưới là mời gọi sự xui xẻo.
Phủ định
It is not to return her marriage ring, but to cherish her.
Không phải trả lại nhẫn cưới của cô ấy, mà là trân trọng cô ấy.
Nghi vấn
Is it to give the marriage ring back?
Có phải trả lại nhẫn cưới không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marriage ring symbolizes their eternal love.
Chiếc nhẫn cưới tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu của họ.
Phủ định
A marriage ring doesn't guarantee a happy marriage, but it's a beautiful promise.
Một chiếc nhẫn cưới không đảm bảo một cuộc hôn nhân hạnh phúc, nhưng nó là một lời hứa đẹp.
Nghi vấn
Is the marriage ring made of gold or platinum?
Nhẫn cưới được làm bằng vàng hay bạch kim?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jeweler's marriage ring display attracted many customers.
Màn trưng bày nhẫn cưới của người thợ kim hoàn đã thu hút nhiều khách hàng.
Phủ định
My sister's marriage ring isn't made of gold.
Nhẫn cưới của em gái tôi không được làm bằng vàng.
Nghi vấn
Is it John and Mary's marriage ring?
Đây có phải là nhẫn cưới của John và Mary không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marriage ring".

Vị trí đeo nhẫn và "Vena Amoris"

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, nhẫn cưới thường được đeo ở ngón áp út của bàn tay trái. Truyền thống này bắt nguồn từ niềm tin của người La Mã cổ đại rằng có một tĩnh mạch đặc biệt, được gọi là "vena amoris" (tĩnh mạch tình yêu), chạy thẳng từ ngón áp út đến tim. Do đó, việc đeo nhẫn ở ngón này tượng trưng cho tình yêu và sự gắn kết trực tiếp với trái tim.

Biểu tượng của Nhẫn Cưới

Hình tròn không có điểm bắt đầu hay kết thúc của nhẫn cưới tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu, sự gắn kết không bao giờ chấm dứt và lòng chung thủy son sắt trong hôn nhân. Nó là một lời nhắc nhở hữu hình về lời thề nguyện đã được thực hiện và một biểu tượng của tình trạng hôn nhân của một người trước thế giới.