(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ marriage ring
A2

marriage ring

noun

Nghĩa tiếng Việt

nhẫn cưới vòng nhẫn hôn nhân
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Marriage ring'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chiếc nhẫn được trao như một biểu tượng của hôn nhân hoặc lễ đính hôn.

Definition (English Meaning)

A ring given as a symbol of marriage or engagement.

Ví dụ Thực tế với 'Marriage ring'

  • "She received a beautiful diamond marriage ring."

    "Cô ấy đã nhận được một chiếc nhẫn cưới kim cương rất đẹp."

  • "He slipped the marriage ring onto her finger."

    "Anh ấy trượt chiếc nhẫn cưới vào ngón tay cô ấy."

  • "The marriage ring is a symbol of their commitment."

    "Nhẫn cưới là biểu tượng cho sự cam kết của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Marriage ring'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: marriage ring
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Văn hóa

Ghi chú Cách dùng 'Marriage ring'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Nhẫn cưới là một biểu tượng phổ biến và lâu đời của cam kết và tình yêu vĩnh cửu giữa hai người. Nó thường được đeo ở ngón áp út của bàn tay trái (ở nhiều nền văn hóa) vì người ta tin rằng có một tĩnh mạch (vena amoris) chạy trực tiếp từ ngón tay đó đến tim.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

The 'marriage ring of gold' ám chỉ chất liệu của nhẫn cưới. 'A ring for marriage' chỉ mục đích sử dụng của chiếc nhẫn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Marriage ring'

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To lose one's marriage ring is to invite bad luck, according to some superstitions.
Theo một số mê tín, việc đánh mất nhẫn cưới là mời gọi sự xui xẻo.
Phủ định
It is not to return her marriage ring, but to cherish her.
Không phải trả lại nhẫn cưới của cô ấy, mà là trân trọng cô ấy.
Nghi vấn
Is it to give the marriage ring back?
Có phải trả lại nhẫn cưới không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)