(Top Banner Ad)
married life
B1
Danh từ B1 Gia đình và Xã hội

married life

UK: /ˈmærid laɪf/ • US: /ˈmærid laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống hôn nhân đời sống vợ chồng cuộc sống gia đình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of being married; the experiences and activities of a married couple.

Vietnamese Meaning

Cuộc sống hôn nhân; trạng thái hoặc điều kiện của việc đã kết hôn; những trải nghiệm và hoạt động của một cặp vợ chồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They are enjoying their married life."

    "Họ đang tận hưởng cuộc sống hôn nhân của họ."

  • "Adjusting to married life can be difficult."

    "Điều chỉnh để thích nghi với cuộc sống hôn nhân có thể khó khăn."

  • "They decided to start a family after several years of married life."

    "Họ quyết định bắt đầu một gia đình sau vài năm chung sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb marry kết hôn, cưới
Noun marriage hôn nhân, sự kết hôn
Adjective unmarried chưa kết hôn, độc thân
Verb remarry tái hôn
Adjective marital thuộc về hôn nhân

Synonyms

wedded life (cuộc sống vợ chồng)marital life (cuộc sống hôn nhân)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình và Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lībą (cuộc sống)
Old English
līf (cuộc sống)
Latin
marītāre (kết hôn)
Old French
marier (kết hôn)
Middle English
marien (kết hôn)

Nguồn gốc từ 'married'

Từ 'married' bắt nguồn từ động từ 'marry'. 'Marry' có gốc từ tiếng Latin 'marītāre' (kết hôn), bản thân nó liên quan đến 'marītus' (chồng). Từ này đi vào tiếng Pháp cổ 'marier' rồi đến tiếng Anh trung đại 'marien', đều mang ý nghĩa 'kết hôn'. Điều này cho thấy mối liên hệ lịch sử giữa hôn nhân và sự kết nối giữa nam và nữ.

Nguồn gốc từ 'life'

Từ 'life' (cuộc sống) có nguồn gốc xa xưa hơn, từ tiếng Anh cổ 'līf', mang nghĩa 'sự tồn tại, trạng thái sống'. Nó bắt nguồn từ gốc ngữ hệ Ấn-Âu cổ '*leip-' có nghĩa là 'dính chặt, bám vào' hoặc 'béo', sau này phát triển thành ý nghĩa 'sống' và 'sinh mệnh'.

Sự kết hợp 'married life'

'Married life' là một cụm từ ghép miêu tả hiện đại, kết hợp tính từ 'married' (đã kết hôn) và danh từ 'life' (cuộc sống). Nó chỉ 'cuộc sống mà những người đã kết hôn cùng nhau trải qua' – một giai đoạn với những đặc trưng, niềm vui, thử thách và trách nhiệm riêng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nói về những khía cạnh khác nhau của cuộc sống sau khi kết hôn, bao gồm cả những niềm vui, thử thách, và sự thay đổi trong mối quan hệ và lối sống. Nó nhấn mạnh đến sự gắn bó và trách nhiệm giữa hai người.

Prepositions

in of

* **in married life:** Diễn tả một khía cạnh hoặc giai đoạn cụ thể trong cuộc sống hôn nhân. Ví dụ: "Challenges in married life are inevitable." (Những thử thách trong cuộc sống hôn nhân là không thể tránh khỏi).
* **of married life:** Thường dùng để chỉ những đặc điểm chung, bản chất của cuộc sống hôn nhân. Ví dụ: "The joys of married life." (Những niềm vui của cuộc sống hôn nhân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + married life
  • happy happy married life
    (cuộc sống hôn nhân hạnh phúc)
  • blissful blissful married life
    (cuộc sống hôn nhân viên mãn)
  • long long married life
    (cuộc sống hôn nhân lâu dài)
  • new new married life
    (cuộc sống hôn nhân mới)
  • challenging challenging married life
    (cuộc sống hôn nhân đầy thử thách)
Verb + married life
  • enjoy enjoy married life
    (tận hưởng cuộc sống hôn nhân)
  • begin begin married life
    (bắt đầu cuộc sống hôn nhân)
  • embark on embark on married life
    (khởi đầu/bắt đầu cuộc sống hôn nhân)
  • settle into settle into married life
    (ổn định cuộc sống hôn nhân)
  • adjust to adjust to married life
    (thích nghi với cuộc sống hôn nhân)
Expressions with married life
  • joys the joys of married life
    (những niềm vui của cuộc sống hôn nhân)
  • ups and downs the ups and downs of married life
    (những thăng trầm của cuộc sống hôn nhân)
  • realities the realities of married life
    (những thực tế của cuộc sống hôn nhân)

Idioms

  • embark on married life

    bắt đầu một cuộc sống hôn nhân (thường dùng khi nói về một cặp đôi mới cưới hoặc sắp cưới)

    "After years of dating, they finally decided to embark on married life together."

    (Sau nhiều năm hẹn hò, cuối cùng họ đã quyết định cùng nhau bắt đầu cuộc sống hôn nhân.)

  • the honeymoon period of married life

    giai đoạn trăng mật của cuộc sống hôn nhân (thời kỳ đầu ngọt ngào, ít lo âu và đầy lãng mạn)

    "Many couples enjoy the honeymoon period of married life before facing daily routines and responsibilities."

    (Nhiều cặp đôi tận hưởng giai đoạn trăng mật của cuộc sống hôn nhân trước khi đối mặt với những thói quen và trách nhiệm hàng ngày.)

  • the ups and downs of married life

    những thăng trầm của cuộc sống hôn nhân (bao gồm cả những giai đoạn tốt đẹp lẫn khó khăn, thử thách)

    "Every couple experiences the ups and downs of married life, but strong communication helps them through."

    (Mọi cặp đôi đều trải qua những thăng trầm của cuộc sống hôn nhân, nhưng giao tiếp tốt giúp họ vượt qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

married life

Danh từ
Lật mặt

Cuộc sống hôn nhân; trạng thái hoặc điều kiện của việc đã kết hôn; những trải nghiệm và hoạt động của một cặp vợ chồng.

"They are enjoying their married life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before they bought the house, they had imagined their married life there would be peaceful.
Trước khi mua ngôi nhà, họ đã tưởng tượng cuộc sống hôn nhân của họ ở đó sẽ yên bình.
Phủ định
They hadn't expected their married life to be so challenging until they actually started living together.
Họ đã không kỳ vọng cuộc sống hôn nhân của họ lại nhiều thử thách đến vậy cho đến khi họ thực sự bắt đầu sống chung.
Nghi vấn
Had she ever considered how her married life would change after having children?
Cô ấy đã từng cân nhắc cuộc sống hôn nhân của mình sẽ thay đổi như thế nào sau khi có con chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "married life".

Giai đoạn Trăng mật (Honeymoon)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'giai đoạn trăng mật' là một khoảng thời gian sau đám cưới, khi cặp đôi mới cưới thường đi du lịch (tuần trăng mật) và tận hưởng thời gian bên nhau trước khi ổn định với những trách nhiệm thường ngày của cuộc sống hôn nhân. Đây là biểu tượng cho khởi đầu ngọt ngào và lãng mạn, tràn ngập niềm vui và khám phá.

Sự chia sẻ trách nhiệm và thỏa hiệp

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'married life' thường được hiểu là một mối quan hệ đối tác bình đẳng, đòi hỏi sự chia sẻ trách nhiệm trong gia đình, tài chính và nuôi dạy con cái. Thành công của hôn nhân thường phụ thuộc vào khả năng thỏa hiệp, giao tiếp cởi mở, sự tin tưởng và hỗ trợ lẫn nhau giữa hai vợ chồng để cùng nhau phát triển.