married life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or condition of being married; the experiences and activities of a married couple.
Vietnamese Meaning
Cuộc sống hôn nhân; trạng thái hoặc điều kiện của việc đã kết hôn; những trải nghiệm và hoạt động của một cặp vợ chồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They are enjoying their married life."
"Họ đang tận hưởng cuộc sống hôn nhân của họ."
-
"Adjusting to married life can be difficult."
"Điều chỉnh để thích nghi với cuộc sống hôn nhân có thể khó khăn."
-
"They decided to start a family after several years of married life."
"Họ quyết định bắt đầu một gia đình sau vài năm chung sống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nói về những khía cạnh khác nhau của cuộc sống sau khi kết hôn, bao gồm cả những niềm vui, thử thách, và sự thay đổi trong mối quan hệ và lối sống. Nó nhấn mạnh đến sự gắn bó và trách nhiệm giữa hai người.
Prepositions
* **in married life:** Diễn tả một khía cạnh hoặc giai đoạn cụ thể trong cuộc sống hôn nhân. Ví dụ: "Challenges in married life are inevitable." (Những thử thách trong cuộc sống hôn nhân là không thể tránh khỏi).
* **of married life:** Thường dùng để chỉ những đặc điểm chung, bản chất của cuộc sống hôn nhân. Ví dụ: "The joys of married life." (Những niềm vui của cuộc sống hôn nhân).
Collocations (Từ đi kèm)
-
happy happy married life (cuộc sống hôn nhân hạnh phúc)
-
blissful blissful married life (cuộc sống hôn nhân viên mãn)
-
long long married life (cuộc sống hôn nhân lâu dài)
-
new new married life (cuộc sống hôn nhân mới)
-
challenging challenging married life (cuộc sống hôn nhân đầy thử thách)
-
enjoy enjoy married life (tận hưởng cuộc sống hôn nhân)
-
begin begin married life (bắt đầu cuộc sống hôn nhân)
-
embark on embark on married life (khởi đầu/bắt đầu cuộc sống hôn nhân)
-
settle into settle into married life (ổn định cuộc sống hôn nhân)
-
adjust to adjust to married life (thích nghi với cuộc sống hôn nhân)
-
joys the joys of married life (những niềm vui của cuộc sống hôn nhân)
-
ups and downs the ups and downs of married life (những thăng trầm của cuộc sống hôn nhân)
-
realities the realities of married life (những thực tế của cuộc sống hôn nhân)
Idioms
-
embark on married life
bắt đầu một cuộc sống hôn nhân (thường dùng khi nói về một cặp đôi mới cưới hoặc sắp cưới)
"After years of dating, they finally decided to embark on married life together."
(Sau nhiều năm hẹn hò, cuối cùng họ đã quyết định cùng nhau bắt đầu cuộc sống hôn nhân.)
-
the honeymoon period of married life
giai đoạn trăng mật của cuộc sống hôn nhân (thời kỳ đầu ngọt ngào, ít lo âu và đầy lãng mạn)
"Many couples enjoy the honeymoon period of married life before facing daily routines and responsibilities."
(Nhiều cặp đôi tận hưởng giai đoạn trăng mật của cuộc sống hôn nhân trước khi đối mặt với những thói quen và trách nhiệm hàng ngày.)
-
the ups and downs of married life
những thăng trầm của cuộc sống hôn nhân (bao gồm cả những giai đoạn tốt đẹp lẫn khó khăn, thử thách)
"Every couple experiences the ups and downs of married life, but strong communication helps them through."
(Mọi cặp đôi đều trải qua những thăng trầm của cuộc sống hôn nhân, nhưng giao tiếp tốt giúp họ vượt qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
married life
Danh từCuộc sống hôn nhân; trạng thái hoặc điều kiện của việc đã kết hôn; những trải nghiệm và hoạt động của một cặp vợ chồng.
"They are enjoying their married life."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before they bought the house, they had imagined their married life there would be peaceful. |
Trước khi mua ngôi nhà, họ đã tưởng tượng cuộc sống hôn nhân của họ ở đó sẽ yên bình. |
| Phủ định | They hadn't expected their married life to be so challenging until they actually started living together. |
Họ đã không kỳ vọng cuộc sống hôn nhân của họ lại nhiều thử thách đến vậy cho đến khi họ thực sự bắt đầu sống chung. |
| Nghi vấn | Had she ever considered how her married life would change after having children? |
Cô ấy đã từng cân nhắc cuộc sống hôn nhân của mình sẽ thay đổi như thế nào sau khi có con chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "married life".
