(Top Banner Ad)
single life
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Phong cách sống

single life

UK: /ˈsɪŋɡl̩ laɪf/ • US: /ˈsɪŋɡəl laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống độc thân đời sống độc thân cuộc sống một mình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being unmarried or not involved in a committed romantic relationship; the lifestyle associated with this state.

Vietnamese Meaning

Tình trạng độc thân, không kết hôn hoặc không tham gia vào một mối quan hệ tình cảm lâu dài; lối sống gắn liền với tình trạng này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been enjoying the single life since her divorce."

    "Cô ấy đang tận hưởng cuộc sống độc thân kể từ sau khi ly hôn."

  • "The single life isn't for everyone."

    "Cuộc sống độc thân không dành cho tất cả mọi người."

  • "He's embracing the single life after years of being in a relationship."

    "Anh ấy đang đón nhận cuộc sống độc thân sau nhiều năm ở trong một mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Noun single độc thân, duy nhất (adj); người độc thân (n)
Noun singleness tình trạng độc thân, sự đơn lẻ
Verb live sống, sinh sống
Noun lifetime cả cuộc đời, quãng đời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
singulus
Old French
sengle
English
single
Proto-Germanic
*lībą
Old English
līf
English
life

Nguồn gốc 'single life'

Cụm từ 'single life' được tạo thành từ hai từ 'single' và 'life'. 'Single' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'singulus' nghĩa là 'một, duy nhất, cá nhân'. 'Life' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*lībą' và tiếng Anh cổ 'līf', có nghĩa là 'sự tồn tại, cuộc sống'. Khi kết hợp lại, 'single life' mô tả một cuộc sống mà một người sống độc lập, không có bạn đời hoặc không kết hôn, tập trung vào bản thân và những trải nghiệm cá nhân.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cả những khía cạnh tích cực (ví dụ: tự do, độc lập) và tiêu cực (ví dụ: cô đơn, thiếu sự ổn định) của cuộc sống độc thân. Nó có thể đề cập đến một giai đoạn tạm thời hoặc một lựa chọn lối sống lâu dài.

Prepositions

in about

‘in single life’: đề cập đến việc sống trong tình trạng độc thân. ‘about single life’: thảo luận, nói về cuộc sống độc thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + single life
  • embrace embrace single life
    (đón nhận cuộc sống độc thân)
  • enjoy enjoy single life
    (tận hưởng cuộc sống độc thân)
  • lead a lead a single life
    (sống độc thân (theo cách sống))
  • choose choose single life
    (chọn cuộc sống độc thân)
Adjective + single life
  • happy happy single life
    (cuộc sống độc thân hạnh phúc)
  • independent independent single life
    (cuộc sống độc thân tự lập)
Noun + of + single life
  • the joys the joys of single life
    (những niềm vui của cuộc sống độc thân)
  • the challenges the challenges of single life
    (những thách thức của cuộc sống độc thân)

Idioms

  • Say goodbye to the single life

    Tạm biệt cuộc sống độc thân (thường nói khi sắp kết hôn)

    "Tomorrow's her wedding day, so tonight she's saying goodbye to the single life!"

    (Ngày mai là ngày cưới của cô ấy, nên tối nay cô ấy tạm biệt cuộc sống độc thân!)

  • Enjoy the single life

    Tận hưởng cuộc sống độc thân

    "Many people choose to enjoy the single life in their twenties before settling down."

    (Nhiều người chọn tận hưởng cuộc sống độc thân ở độ tuổi đôi mươi trước khi ổn định cuộc sống.)

  • The single life isn't for everyone

    Cuộc sống độc thân không dành cho tất cả mọi người

    "While some thrive on independence, the single life isn't for everyone; some prefer companionship."

    (Trong khi một số người phát triển mạnh với sự độc lập, cuộc sống độc thân không dành cho tất cả mọi người; một số thích có bạn đồng hành hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single life

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng độc thân, không kết hôn hoặc không tham gia vào một mối quan hệ tình cảm lâu dài; lối sống gắn liền với tình trạng này.

"She's been enjoying the single life since her divorce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Living the single life, she enjoys her freedom, travels frequently, and prioritizes her career.
Sống cuộc sống độc thân, cô ấy tận hưởng sự tự do, thường xuyên đi du lịch và ưu tiên sự nghiệp của mình.
Phủ định
Despite societal expectations, he doesn't dislike the single life, in fact, he finds it quite fulfilling.
Bất chấp những kỳ vọng của xã hội, anh ấy không hề ghét cuộc sống độc thân, ngược lại, anh ấy thấy nó khá trọn vẹn.
Nghi vấn
Considering the freedom it offers, is the single life, ultimately, more appealing to you?
Xét đến sự tự do mà nó mang lại, liệu cuộc sống độc thân, cuối cùng, có hấp dẫn bạn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single life".

Sự độc lập và tự do cá nhân

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'single life' thường gắn liền với sự độc lập, tự do cá nhân và cơ hội phát triển bản thân. Người độc thân có thể tự do theo đuổi sở thích, sự nghiệp, hoặc du lịch mà không bị ràng buộc bởi trách nhiệm gia đình.

Tiệc độc thân (Bachelor/Bachelorette parties)

Đây là một truyền thống phổ biến ở phương Tây, thường được tổ chức cho cô dâu hoặc chú rể trước ngày cưới để 'tạm biệt' cuộc sống độc thân của họ. Các bữa tiệc này thường mang tính chất vui vẻ, kỷ niệm những khoảnh khắc cuối cùng của một người như một cá nhân độc lập.

Quan điểm đang thay đổi

Trong quá khứ, việc sống độc thân thường bị coi là điều bất thường hoặc tạm thời. Tuy nhiên, ngày nay, đặc biệt là ở các nước phát triển, 'single life' ngày càng được chấp nhận và thậm chí là một lựa chọn lối sống có chủ đích, thể hiện sự ưu tiên cho cá nhân và hạnh phúc riêng.