married person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người đã kết hôn; người phối ngẫu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The form asks whether you are a married person."
"Mẫu đơn hỏi bạn có phải là người đã kết hôn hay không."
-
"Only a married person can apply for this type of visa."
"Chỉ người đã kết hôn mới có thể nộp đơn xin loại visa này."
-
"The survey included data on married persons and their families."
"Cuộc khảo sát bao gồm dữ liệu về những người đã kết hôn và gia đình của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | marry | kết hôn, cưới |
| Noun | marriage | hôn nhân, cuộc hôn nhân |
| Adjective | unmarried | chưa kết hôn, độc thân |
| Noun | person | người, cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Adjective | personal | cá nhân, riêng tư |
| Adverb | personally | cá nhân mà nói, đích thân |
| Verb | personalize | cá nhân hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'married person' là một cách nói trang trọng và tổng quát để chỉ người đã kết hôn, không phân biệt giới tính. Nó thường được dùng trong các văn bản pháp lý, thống kê, hoặc khi cần một thuật ngữ trung lập về giới. So với các từ như 'husband' (chồng) hoặc 'wife' (vợ), 'married person' mang tính khách quan và không ám chỉ vai trò cụ thể trong gia đình. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'married' như một tính từ (ví dụ: 'She's married') hoặc các cụm từ như 'married couple' (cặp vợ chồng) hơn là 'married person'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happily a happily married person (một người đã kết hôn hạnh phúc)
-
newly a newly married person (một người mới kết hôn)
-
an older an older married person (một người đã kết hôn lớn tuổi)
-
a respected a respected married person (một người đã kết hôn được kính trọng)
-
know know a married person (biết một người đã kết hôn)
-
be be a married person (là một người đã kết hôn)
-
support support a married person (hỗ trợ một người đã kết hôn)
-
the life the life of a married person (cuộc sống của một người đã kết hôn)
-
the rights the rights of a married person (các quyền của một người đã kết hôn)
Idioms
-
a happily married person
một người đã kết hôn hạnh phúc (một cụm từ thông dụng để miêu tả người có cuộc hôn nhân viên mãn)
"She truly is a happily married person, always smiling and content with her husband."
(Cô ấy thực sự là một người đã kết hôn hạnh phúc, luôn mỉm cười và mãn nguyện bên chồng.)
-
a newly married person
một người mới kết hôn (một cụm từ thông dụng chỉ người vừa lập gia đình)
"As a newly married person, he's still adjusting to living with someone else and sharing responsibilities."
(Là một người mới kết hôn, anh ấy vẫn đang làm quen với cuộc sống chung với người khác và chia sẻ trách nhiệm.)
-
a married person's perspective
góc nhìn/quan điểm của một người đã kết hôn (một cụm từ chỉ quan điểm riêng biệt thường có được sau khi kết hôn)
"It's hard for single people to fully understand a married person's perspective on daily responsibilities and compromises."
(Người độc thân khó có thể hiểu đầy đủ góc nhìn của một người đã kết hôn về những trách nhiệm và sự thỏa hiệp hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
married person
Danh từMột người đã kết hôn; người phối ngẫu.
"The form asks whether you are a married person."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "married person".
