(Top Banner Ad)
massage tool
A2
noun A2 Chăm sóc sức khỏe

massage tool

UK: /məˈsɑːʒ tuːl/ • US: /məˈsɑːʒ tuːl/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ massage thiết bị massage đồ massage
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object or device used to apply pressure or vibration to the body for therapeutic or relaxation purposes.

Vietnamese Meaning

Một vật dụng hoặc thiết bị được sử dụng để tác động áp lực hoặc rung động lên cơ thể nhằm mục đích trị liệu hoặc thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a massage tool to relieve the tension in her back."

    "Cô ấy đã sử dụng một dụng cụ massage để giảm căng thẳng ở lưng."

  • "There are many types of massage tools available online."

    "Có rất nhiều loại dụng cụ massage có sẵn trên mạng."

  • "The massage tool is designed to target specific muscle groups."

    "Dụng cụ massage được thiết kế để nhắm vào các nhóm cơ cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun massage Hành động hoặc liệu pháp xoa bóp, mát-xa.
Verb massage Xoa bóp, mát-xa một bộ phận cơ thể để giảm đau hoặc thư giãn.
Noun massager Thiết bị hoặc người thực hiện việc mát-xa.
Noun tool Dụng cụ, công cụ được sử dụng để thực hiện một công việc cụ thể.

Synonyms

Related Words

massage oil (dầu massage)foam roller (ống lăn bọt biển)muscle relaxant (thuốc giãn cơ)

Subject Area

Chăm sóc sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
massah
French
masser
English
massage
Old English
tōl
English
tool
English
massage tool (compound)

Nguồn gốc của 'Massage Tool'

Từ 'massage' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'massah', nghĩa là 'chạm, sờ nắn'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp thành 'masser' trước khi được tiếng Anh mượn. Trong khi đó, từ 'tool' (công cụ, dụng cụ) đã có mặt trong tiếng Anh từ thời cổ đại (Old English 'tōl'). 'Massage tool' là một từ ghép được tạo ra trong tiếng Anh để mô tả một công cụ chuyên dùng cho mục đích mát-xa, xoa bóp, thể hiện rõ ràng chức năng của nó.

Usage Note

Khác với việc massage bằng tay trực tiếp, massage tool thường được thiết kế để dễ dàng tác động lên các vùng khó tiếp cận hoặc để tạo ra các hiệu ứng massage khác nhau (ví dụ: massage rung, massage lăn).

Prepositions

with for

With: Dùng để chỉ việc sử dụng công cụ đó để làm gì đó (Ví dụ: massaging with the massage tool). For: Dùng để chỉ mục đích sử dụng công cụ (Ví dụ: a massage tool for muscle relaxation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + massage tool
  • electric electric massage tool
    (dụng cụ mát-xa điện)
  • handheld handheld massage tool
    (dụng cụ mát-xa cầm tay)
  • facial facial massage tool
    (dụng cụ mát-xa mặt)
  • rechargeable rechargeable massage tool
    (dụng cụ mát-xa sạc điện)
  • versatile versatile massage tool
    (dụng cụ mát-xa đa năng)
Verb + massage tool
  • use use a massage tool
    (sử dụng dụng cụ mát-xa)
  • buy buy a massage tool
    (mua dụng cụ mát-xa)
  • design design a massage tool
    (thiết kế dụng cụ mát-xa)
  • hold hold a massage tool
    (cầm dụng cụ mát-xa)
  • apply apply a massage tool
    (áp dụng/dùng dụng cụ mát-xa (lên cơ thể))

Idioms

  • self-care massage tool

    dụng cụ mát-xa tự chăm sóc (bản thân)

    "This small device is an excellent self-care massage tool for daily use."

    (Thiết bị nhỏ này là một dụng cụ mát-xa tự chăm sóc tuyệt vời để dùng hàng ngày.)

  • deep tissue massage tool

    dụng cụ mát-xa mô sâu

    "Athletes often use a deep tissue massage tool to relieve muscle knots."

    (Các vận động viên thường dùng dụng cụ mát-xa mô sâu để làm dịu các bó cơ.)

  • portable massage tool

    dụng cụ mát-xa di động

    "I always bring my portable massage tool when I travel."

    (Tôi luôn mang theo dụng cụ mát-xa di động khi đi du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

massage tool

noun
Lật mặt

Một vật dụng hoặc thiết bị được sử dụng để tác động áp lực hoặc rung động lên cơ thể nhằm mục đích trị liệu hoặc thư giãn.

"She used a massage tool to relieve the tension in her back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "massage tool".

Văn hóa tự chăm sóc và sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, dụng cụ mát-xa đã trở thành một phần quan trọng của xu hướng tự chăm sóc (self-care) và nâng cao sức khỏe cá nhân. Thay vì chỉ tìm đến các spa chuyên nghiệp, nhiều người ưa chuộng sử dụng các dụng cụ này tại nhà để thư giãn, giảm căng thẳng và phục hồi cơ bắp sau khi tập luyện.

Ảnh hưởng từ các truyền thống cổ xưa

Mặc dù nhiều dụng cụ mát-xa hiện đại được trang bị công nghệ tiên tiến, ý tưởng sử dụng công cụ để xoa bóp cơ thể đã có từ hàng ngàn năm trước trong nhiều nền văn hóa khác nhau. Ví dụ, 'gua sha' từ y học cổ truyền Trung Quốc hay 'foam roller' được dùng trong vật lý trị liệu, cho thấy sự đa dạng và phổ biến toàn cầu của các phương pháp và dụng cụ hỗ trợ mát-xa.