master oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gain control of one's emotions, desires, or actions; to develop self-discipline and self-control.
Vietnamese Meaning
Làm chủ cảm xúc, ham muốn hoặc hành động của bản thân; phát triển tính kỷ luật và khả năng tự kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The key to success is to master oneself, controlling impulses and staying focused on the goal."
"Chìa khóa để thành công là làm chủ bản thân, kiểm soát những thôi thúc và tập trung vào mục tiêu."
-
"After years of meditation, he finally learned to master himself and remain calm under pressure."
"Sau nhiều năm thiền định, cuối cùng anh ấy đã học được cách làm chủ bản thân và giữ bình tĩnh dưới áp lực."
-
"Mastering oneself requires a deep understanding of one's strengths and weaknesses."
"Làm chủ bản thân đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về điểm mạnh và điểm yếu của một người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | master | |
| Verb | master | |
| Noun | mastery | |
| Adjective | masterful | |
| Adjective | unmastered | |
| Noun | masterpiece |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh khả năng kiểm soát những thôi thúc và phản ứng tự nhiên của một người. Nó thường liên quan đến việc vượt qua những thói quen xấu, quản lý căng thẳng và đạt được sự điềm tĩnh trong những tình huống khó khăn. Khác với 'control oneself' có thể chỉ đơn thuần là kiềm chế một hành động nhất định, 'master oneself' ngụ ý một quá trình dài hạn và sự phát triển nội tâm sâu sắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully master oneself (hoàn toàn làm chủ bản thân)
-
completely completely master oneself (hoàn toàn làm chủ bản thân)
-
eventually eventually master oneself (cuối cùng cũng làm chủ bản thân)
-
learn to learn to master oneself (học cách làm chủ bản thân)
-
struggle to struggle to master oneself (đấu tranh để làm chủ bản thân)
-
manage to manage to master oneself (xoay sở để làm chủ bản thân)
Idioms
-
master one's emotions
làm chủ cảm xúc của mình
"It's important to master your emotions in a crisis."
(Điều quan trọng là phải làm chủ cảm xúc của bạn trong một cuộc khủng hoảng.)
-
master one's temper
kiềm chế cơn giận, làm chủ tính khí của mình
"He's trying hard to master his temper."
(Anh ấy đang cố gắng rất nhiều để kiềm chế cơn giận của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
master oneself
Verb phraseLàm chủ cảm xúc, ham muốn hoặc hành động của bản thân; phát triển tính kỷ luật và khả năng tự kiểm soát.
"The key to success is to master oneself, controlling impulses and staying focused on the goal."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she mastered herself during the crisis was truly impressive. |
Việc cô ấy làm chủ được bản thân trong suốt cuộc khủng hoảng thực sự rất ấn tượng. |
| Phủ định | It is not true that he has completely mastered himself; he still struggles with anger. |
Không đúng là anh ta đã hoàn toàn làm chủ được bản thân; anh ta vẫn phải vật lộn với cơn giận. |
| Nghi vấn | Whether he can master himself in such a stressful situation is questionable. |
Liệu anh ấy có thể làm chủ bản thân trong một tình huống căng thẳng như vậy hay không là một câu hỏi. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had mastered herself before facing the challenging interview, allowing her to remain calm and composed. |
Cô ấy đã làm chủ được bản thân trước khi đối mặt với cuộc phỏng vấn đầy thử thách, giúp cô ấy giữ được sự bình tĩnh và tự tin. |
| Phủ định | He had not mastered himself, so his anger flared up during the argument, making the situation worse. |
Anh ấy đã không làm chủ được bản thân, vì vậy cơn giận của anh ấy bùng phát trong cuộc tranh cãi, khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn. |
| Nghi vấn | Had she truly mastered herself before making such a life-altering decision? |
Cô ấy đã thực sự làm chủ được bản thân trước khi đưa ra một quyết định thay đổi cuộc đời như vậy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "master oneself".
