(Top Banner Ad)
master oneself
C1
Verb phrase C1 Phát triển cá nhân, Tâm lý học

master oneself

UK: /ˈmɑːstər wʌnˈsɛlf/ • US: /ˈmæstər wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

làm chủ bản thân tự chủ khắc kỷ tự điều khiển kiềm chế bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gain control of one's emotions, desires, or actions; to develop self-discipline and self-control.

Vietnamese Meaning

Làm chủ cảm xúc, ham muốn hoặc hành động của bản thân; phát triển tính kỷ luật và khả năng tự kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The key to success is to master oneself, controlling impulses and staying focused on the goal."

    "Chìa khóa để thành công là làm chủ bản thân, kiểm soát những thôi thúc và tập trung vào mục tiêu."

  • "After years of meditation, he finally learned to master himself and remain calm under pressure."

    "Sau nhiều năm thiền định, cuối cùng anh ấy đã học được cách làm chủ bản thân và giữ bình tĩnh dưới áp lực."

  • "Mastering oneself requires a deep understanding of one's strengths and weaknesses."

    "Làm chủ bản thân đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về điểm mạnh và điểm yếu của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun master
Verb master
Noun mastery
Adjective masterful
Adjective unmastered
Noun masterpiece

Synonyms

Antonyms

lose control (mất kiểm soát)indulge oneself (nuông chiều bản thân)

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meg-
Latin
magister
Old French
maistre
Middle English
maister
Modern English
master

Nguồn gốc của 'Master'

Từ 'master' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'magister', mang ý nghĩa 'giáo viên' hoặc 'thủ lĩnh'. Nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, luôn giữ ý nghĩa về sự kiểm soát, quyền lực hoặc chuyên môn cao. Khi chúng ta nói 'master oneself', nó phản ánh ý tưởng cổ xưa này về việc đạt được sự kiểm soát tối thượng, không phải đối với người khác, mà là đối với suy nghĩ, cảm xúc và hành động của chính mình.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng kiểm soát những thôi thúc và phản ứng tự nhiên của một người. Nó thường liên quan đến việc vượt qua những thói quen xấu, quản lý căng thẳng và đạt được sự điềm tĩnh trong những tình huống khó khăn. Khác với 'control oneself' có thể chỉ đơn thuần là kiềm chế một hành động nhất định, 'master oneself' ngụ ý một quá trình dài hạn và sự phát triển nội tâm sâu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + master oneself
  • fully fully master oneself
    (hoàn toàn làm chủ bản thân)
  • completely completely master oneself
    (hoàn toàn làm chủ bản thân)
  • eventually eventually master oneself
    (cuối cùng cũng làm chủ bản thân)
Verb + master oneself
  • learn to learn to master oneself
    (học cách làm chủ bản thân)
  • struggle to struggle to master oneself
    (đấu tranh để làm chủ bản thân)
  • manage to manage to master oneself
    (xoay sở để làm chủ bản thân)

Idioms

  • master one's emotions

    làm chủ cảm xúc của mình

    "It's important to master your emotions in a crisis."

    (Điều quan trọng là phải làm chủ cảm xúc của bạn trong một cuộc khủng hoảng.)

  • master one's temper

    kiềm chế cơn giận, làm chủ tính khí của mình

    "He's trying hard to master his temper."

    (Anh ấy đang cố gắng rất nhiều để kiềm chế cơn giận của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

master oneself

Verb phrase
Lật mặt

Làm chủ cảm xúc, ham muốn hoặc hành động của bản thân; phát triển tính kỷ luật và khả năng tự kiểm soát.

"The key to success is to master oneself, controlling impulses and staying focused on the goal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she mastered herself during the crisis was truly impressive.
Việc cô ấy làm chủ được bản thân trong suốt cuộc khủng hoảng thực sự rất ấn tượng.
Phủ định
It is not true that he has completely mastered himself; he still struggles with anger.
Không đúng là anh ta đã hoàn toàn làm chủ được bản thân; anh ta vẫn phải vật lộn với cơn giận.
Nghi vấn
Whether he can master himself in such a stressful situation is questionable.
Liệu anh ấy có thể làm chủ bản thân trong một tình huống căng thẳng như vậy hay không là một câu hỏi.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had mastered herself before facing the challenging interview, allowing her to remain calm and composed.
Cô ấy đã làm chủ được bản thân trước khi đối mặt với cuộc phỏng vấn đầy thử thách, giúp cô ấy giữ được sự bình tĩnh và tự tin.
Phủ định
He had not mastered himself, so his anger flared up during the argument, making the situation worse.
Anh ấy đã không làm chủ được bản thân, vì vậy cơn giận của anh ấy bùng phát trong cuộc tranh cãi, khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
Had she truly mastered herself before making such a life-altering decision?
Cô ấy đã thực sự làm chủ được bản thân trước khi đưa ra một quyết định thay đổi cuộc đời như vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "master oneself".

Chủ Nghĩa Khắc Kỷ (Stoicism)

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là chủ nghĩa Khắc Kỷ, việc 'master oneself' (làm chủ bản thân) là một nguyên tắc cốt lõi. Nó dạy rằng chúng ta không thể kiểm soát các sự kiện bên ngoài, nhưng chúng ta hoàn toàn có thể kiểm soát cách mình phản ứng với chúng, thông qua lý trí và sự tự chủ để đạt được sự bình an nội tâm và hạnh phúc.

Tự Kỷ Luật và Phát Triển Cá Nhân

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khả năng 'master oneself' (tự làm chủ bản thân) được xem là yếu tố quan trọng hàng đầu cho sự thành công và phát triển cá nhân. Nó liên quan đến việc rèn luyện thói quen tốt, trì hoãn sự thỏa mãn tức thời và kiên trì theo đuổi mục tiêu, dù đối mặt với cám dỗ hay khó khăn.