(Top Banner Ad)
math dunce
B1
Danh từ B1 Giáo dục

math dunce

Nghĩa tiếng Việt

người dốt toán người kém toán mù tịt toán học ngu toán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is very bad at mathematics; a person perceived as stupid or slow in understanding mathematical concepts.

Vietnamese Meaning

Một người rất kém toán; một người bị coi là ngu ngốc hoặc chậm hiểu các khái niệm toán học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm a complete math dunce, so I always struggled in algebra class."

    "Tôi là một người cực kỳ dốt toán, vì vậy tôi luôn gặp khó khăn trong lớp đại số."

  • "He admitted to being a math dunce and hired a tutor."

    "Anh ấy thừa nhận mình là một người dốt toán và đã thuê một gia sư."

  • "Don't worry if you're a math dunce; some people are just better at other subjects."

    "Đừng lo lắng nếu bạn dốt toán; một số người chỉ giỏi hơn ở các môn học khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dunce kẻ ngốc, người đần độn
Noun dunce cap mũ chóp ngốc (mũ học sinh bị phạt đội thời xưa)
Adjective duncical đần độn, ngu ngốc (như một kẻ đần)
Noun mathematics toán học
Adjective mathematical thuộc về toán học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (13th C)
Duns Scotus
English (16th C)
Dunsmen
English (late 16th C)
dunce

Nguồn gốc của 'Dunce' và 'Math Dunce'

Từ 'dunce' có nguồn gốc từ John Duns Scotus, một nhà triết học và thần học người Scotland sống vào thế kỷ 13. Vào thế kỷ 16, những người theo tư tưởng của ông (được gọi là 'Dunsmen') đã bị các nhà nhân văn học chế giễu vì cho rằng họ bảo thủ và không tiếp thu kiến thức mới. Từ đó, 'dunce' trở thành một thuật ngữ mang ý nghĩa 'người kém cỏi, đần độn'. Phần 'math' trong 'math dunce' là dạng viết tắt của 'mathematics' (toán học), và 'math dunce' là một cụm từ ghép hiện đại để chỉ một người cực kỳ kém về môn toán.

Usage Note

Cụm từ "math dunce" mang sắc thái tiêu cực và thường được sử dụng một cách hài hước hoặc mỉa mai. Nó ám chỉ sự thiếu năng lực hoặc khó khăn đặc biệt trong việc học và hiểu toán học, khác với việc chỉ đơn giản là không thích môn toán. Cần lưu ý rằng việc sử dụng cụm từ này có thể bị coi là xúc phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + "math dunce"
  • complete a complete math dunce
    (một kẻ hoàn toàn ngu toán)
  • total a total math dunce
    (một kẻ hoàn toàn dốt toán)
  • hopeless a hopeless math dunce
    (một kẻ vô vọng trong môn toán)
Verb + "math dunce"
  • be to be a math dunce
    (là một kẻ đần toán)
  • call to call someone a math dunce
    (gọi ai đó là kẻ ngu toán)
  • label to label someone a math dunce
    (gán mác cho ai đó là kẻ dốt toán)

Idioms

  • To be a math dunce

    Là một người cực kỳ kém môn toán, không hiểu gì về toán.

    "Despite extra lessons, he continues to be a math dunce."

    (Mặc dù đã học thêm, anh ấy vẫn cứ là một người cực kỳ kém môn toán.)

  • To feel like a math dunce

    Cảm thấy mình rất kém về môn toán, như một kẻ đần toán.

    "Whenever my friends discuss advanced calculus, I feel like a math dunce."

    (Bất cứ khi nào bạn bè tôi bàn về giải tích cao cấp, tôi lại cảm thấy mình thật ngu ngốc về toán học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

math dunce

Danh từ
Lật mặt

Một người rất kém toán; một người bị coi là ngu ngốc hoặc chậm hiểu các khái niệm toán học.

"I'm a complete math dunce, so I always struggled in algebra class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is a math dunce is obvious to everyone in the class.
Việc anh ta là một người học dốt toán là điều hiển nhiên với mọi người trong lớp.
Phủ định
It isn't true that she's a math dunce; she just needs more practice.
Không đúng là cô ấy học dốt toán; cô ấy chỉ cần luyện tập nhiều hơn.
Nghi vấn
Does it matter whether he is a math dunce or not, as long as he tries his best?
Việc anh ấy học dốt toán có quan trọng không, miễn là anh ấy cố gắng hết sức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "math dunce".

Mũ 'Dunce Cap' và Hình Phạt Học Đường

Trong lịch sử giáo dục phương Tây, một học sinh kém cỏi hoặc không tập trung có thể bị bắt đội một chiếc 'dunce cap' (mũ chóp ngốc) và đứng ở góc lớp như một hình phạt. Chiếc mũ nhọn này, thường được làm từ giấy, có mục đích làm nhục công khai và hy vọng khuyến khích học sinh học tập chăm chỉ hơn. Ngày nay, thực hành này đã bị loại bỏ vì bị coi là phản tác dụng và gây tổn hại đến lòng tự trọng của học sinh.

Áp Lực Xã Hội Khi 'Dốt Toán'

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây và châu Á, việc giỏi toán thường được coi trọng và liên quan đến trí thông minh. Ngược lại, việc bị coi là 'math dunce' có thể gây ra áp lực tâm lý đáng kể và cảm giác tự ti cho cá nhân. Có một số nhận thức sai lầm rằng khả năng toán học là bẩm sinh, thay vì được phát triển thông qua học tập và rèn luyện, điều này càng làm tăng gánh nặng cho những người gặp khó khăn trong môn này.