(Top Banner Ad)
mathematical function
B2
noun B2 Toán học

mathematical function

UK: /ˌmæθɪˈmætɪkəl ˈfʌŋkʃən/ • US: /ˌmæθəˈmætɪkəl ˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hàm số toán học hàm toán học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relation between a set of inputs and a set of permissible outputs with the property that each input is related to exactly one output.

Vietnamese Meaning

Một quan hệ giữa một tập hợp các đầu vào và một tập hợp các đầu ra được phép với tính chất là mỗi đầu vào liên quan đến chính xác một đầu ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sine function is a mathematical function that relates an angle of a right triangle to the ratio of the length of the opposite side to the length of the hypotenuse."

    "Hàm sin là một hàm toán học liên hệ một góc của tam giác vuông với tỷ lệ giữa chiều dài cạnh đối diện và chiều dài cạnh huyền."

  • "This mathematical function is used to model population growth."

    "Hàm toán học này được sử dụng để mô hình hóa sự tăng trưởng dân số."

  • "The derivative of a mathematical function gives its rate of change."

    "Đạo hàm của một hàm toán học cho biết tốc độ thay đổi của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mathematics Toán học
Adjective mathematical Thuộc về toán học, có tính toán học
Noun mathematician Nhà toán học
Verb calculate Tính toán
Noun calculation Sự tính toán
Adjective functional Có chức năng, thuộc về chức năng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mathematikos (μαθηματικός)
Latin
mathematicus
English
mathematical
English
function

Từ 'Mathematics' đến 'Mathematical'

Từ 'mathematics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'mathematikos', có nghĩa là 'ưa thích học hỏi'. Người Hy Lạp cổ đại coi toán học là một nghệ thuật và khoa học cao quý, dành cho những người khao khát tri thức. Sau đó, nó được Latinh hóa thành 'mathematicus'. Khi sang tiếng Anh, 'mathematics' trở thành tính từ 'mathematical' để mô tả những thứ liên quan đến toán học.

Sự ra đời của 'Function'

Từ 'function' xuất hiện trong toán học từ thế kỷ 17, được sử dụng bởi Gottfried Wilhelm Leibniz để mô tả mối quan hệ giữa các biến số. Ban đầu, nó chỉ mang nghĩa rất rộng, là cách một đại lượng phụ thuộc vào một đại lượng khác. Khái niệm 'mathematical function' dần được định hình và trở nên quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học.

Usage Note

Trong toán học, hàm số là một khái niệm cơ bản mô tả mối quan hệ giữa các biến số. Nó chỉ định một cách duy nhất một giá trị đầu ra cho mỗi giá trị đầu vào. Một hàm có thể được biểu diễn bằng công thức, đồ thị hoặc bảng giá trị. Sự khác biệt chính với 'relation' là hàm đòi hỏi mỗi đầu vào phải có *duy nhất* một đầu ra.

Prepositions

of in

'of': đề cập đến các thuộc tính hoặc loại của hàm (ví dụ: 'a function of x'). 'in': đề cập đến miền mà hàm được định nghĩa (ví dụ: 'the function is defined in R').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mathematical function
  • linear mathematical function
    (hàm số tuyến tính)
  • quadratic mathematical function
    (hàm số bậc hai)
  • exponential mathematical function
    (hàm số mũ)
  • trigonometric mathematical function
    (hàm số lượng giác)
Verb + mathematical function
  • define a mathematical function
    (định nghĩa một hàm số)
  • apply a mathematical function
    (áp dụng một hàm số)
  • analyze a mathematical function
    (phân tích một hàm số)
  • plot a mathematical function
    (vẽ đồ thị một hàm số)

Idioms

  • That's just a function of...

    Đó chỉ là hệ quả của...

    "The increased sales are just a function of the advertising campaign."

    (Doanh số tăng chỉ là hệ quả của chiến dịch quảng cáo.)

  • Function effectively

    Hoạt động hiệu quả

    "The team needs to function effectively to meet the deadline."

    (Nhóm cần hoạt động hiệu quả để kịp thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mathematical function

noun
Lật mặt

Một quan hệ giữa một tập hợp các đầu vào và một tập hợp các đầu ra được phép với tính chất là mỗi đầu vào liên quan đến chính xác một đầu ra.

"The sine function is a mathematical function that relates an angle of a right triangle to the ratio of the length of the opposite side to the length of the hypotenuse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mathematical function".

Vai trò của Toán học trong Khoa học

Các hàm số toán học là công cụ không thể thiếu trong việc mô tả và dự đoán các hiện tượng tự nhiên trong vật lý, hóa học, sinh học và nhiều ngành khoa học khác. Chúng giúp chúng ta hiểu sâu hơn về thế giới xung quanh.

Ứng dụng trong Công nghệ

Từ trí tuệ nhân tạo đến đồ họa máy tính, các hàm số toán học đóng vai trò then chốt trong nhiều công nghệ hiện đại. Chúng cho phép chúng ta tạo ra các mô hình phức tạp và giải quyết các vấn đề kỹ thuật một cách hiệu quả.