mathematical function
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A relation between a set of inputs and a set of permissible outputs with the property that each input is related to exactly one output.
Vietnamese Meaning
Một quan hệ giữa một tập hợp các đầu vào và một tập hợp các đầu ra được phép với tính chất là mỗi đầu vào liên quan đến chính xác một đầu ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sine function is a mathematical function that relates an angle of a right triangle to the ratio of the length of the opposite side to the length of the hypotenuse."
"Hàm sin là một hàm toán học liên hệ một góc của tam giác vuông với tỷ lệ giữa chiều dài cạnh đối diện và chiều dài cạnh huyền."
-
"This mathematical function is used to model population growth."
"Hàm toán học này được sử dụng để mô hình hóa sự tăng trưởng dân số."
-
"The derivative of a mathematical function gives its rate of change."
"Đạo hàm của một hàm toán học cho biết tốc độ thay đổi của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mathematics | Toán học |
| Adjective | mathematical | Thuộc về toán học, có tính toán học |
| Noun | mathematician | Nhà toán học |
| Verb | calculate | Tính toán |
| Noun | calculation | Sự tính toán |
| Adjective | functional | Có chức năng, thuộc về chức năng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong toán học, hàm số là một khái niệm cơ bản mô tả mối quan hệ giữa các biến số. Nó chỉ định một cách duy nhất một giá trị đầu ra cho mỗi giá trị đầu vào. Một hàm có thể được biểu diễn bằng công thức, đồ thị hoặc bảng giá trị. Sự khác biệt chính với 'relation' là hàm đòi hỏi mỗi đầu vào phải có *duy nhất* một đầu ra.
Prepositions
'of': đề cập đến các thuộc tính hoặc loại của hàm (ví dụ: 'a function of x'). 'in': đề cập đến miền mà hàm được định nghĩa (ví dụ: 'the function is defined in R').
Collocations (Từ đi kèm)
-
linear mathematical function (hàm số tuyến tính)
-
quadratic mathematical function (hàm số bậc hai)
-
exponential mathematical function (hàm số mũ)
-
trigonometric mathematical function (hàm số lượng giác)
-
define a mathematical function (định nghĩa một hàm số)
-
apply a mathematical function (áp dụng một hàm số)
-
analyze a mathematical function (phân tích một hàm số)
-
plot a mathematical function (vẽ đồ thị một hàm số)
Idioms
-
That's just a function of...
Đó chỉ là hệ quả của...
"The increased sales are just a function of the advertising campaign."
(Doanh số tăng chỉ là hệ quả của chiến dịch quảng cáo.)
-
Function effectively
Hoạt động hiệu quả
"The team needs to function effectively to meet the deadline."
(Nhóm cần hoạt động hiệu quả để kịp thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mathematical function
nounMột quan hệ giữa một tập hợp các đầu vào và một tập hợp các đầu ra được phép với tính chất là mỗi đầu vào liên quan đến chính xác một đầu ra.
"The sine function is a mathematical function that relates an angle of a right triangle to the ratio of the length of the opposite side to the length of the hypotenuse."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mathematical function".
