numerically incompetent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking the basic mathematical skills and understanding required to function effectively in everyday life.
Vietnamese Meaning
Thiếu hụt các kỹ năng và hiểu biết toán học cơ bản cần thiết để hoạt động hiệu quả trong cuộc sống hàng ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was numerically incompetent and always struggled to balance his checkbook."
"Anh ta không giỏi tính toán và luôn gặp khó khăn trong việc cân đối sổ séc của mình."
-
"Many people are numerically incompetent when it comes to understanding complex financial products."
"Nhiều người không giỏi tính toán khi nói đến việc hiểu các sản phẩm tài chính phức tạp."
-
"Being numerically incompetent can limit career opportunities."
"Việc không giỏi tính toán có thể hạn chế cơ hội nghề nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | incompetence | sự kém cỏi, sự bất tài |
| Noun | numeracy | khả năng tính toán cơ bản, sự hiểu biết về số học |
| Noun | number | số, con số |
| Adjective | incompetent | kém cỏi, bất tài, không đủ năng lực |
| Adjective | numerical | thuộc về số, bằng số |
| Adverb | incompetently | một cách kém cỏi, một cách bất tài |
| Adverb | numerically | về mặt số học, theo số |
| Verb | number | đánh số, đếm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để mô tả người không thể thực hiện các phép tính đơn giản, hiểu các khái niệm toán học cơ bản hoặc ứng dụng toán học vào các tình huống thực tế. Nó nhấn mạnh sự thiếu năng lực trong lĩnh vực số học, thường gây ra khó khăn trong công việc, tài chính cá nhân và các hoạt động thường nhật. Khác với 'math illiterate' (mù toán), cụm từ này chỉ rõ hơn về việc thiếu khả năng thực hành.
Prepositions
'In' thường đi kèm để chỉ lĩnh vực mà người đó thiếu năng lực (ví dụ: numerically incompetent in financial matters). 'At' thường ít được sử dụng hơn, nhưng có thể dùng để chỉ một nhiệm vụ cụ thể (ví dụ: numerically incompetent at calculating tips).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be numerically incompetent (bị kém cỏi về số học)
-
seem seem numerically incompetent (có vẻ kém cỏi về số học)
-
prove prove numerically incompetent (chứng tỏ mình kém cỏi về số học)
-
utterly utterly numerically incompetent (hoàn toàn kém cỏi về số học)
-
completely completely numerically incompetent (hoàn toàn kém cỏi về số học)
-
profoundly profoundly numerically incompetent (kém cỏi sâu sắc về số học)
-
an individual who is an individual who is numerically incompetent (một cá nhân kém cỏi về số học)
-
a student who is a student who is numerically incompetent (một học sinh kém cỏi về số học)
Idioms
-
be numerically incompetent to the core
hoàn toàn, tận gốc kém cỏi về số học (ám chỉ sự kém cỏi rất sâu sắc, không thể thay đổi)
"Despite years of schooling, he remained numerically incompetent to the core, struggling with even basic arithmetic."
(Mặc dù đã đi học nhiều năm, anh ấy vẫn hoàn toàn kém cỏi về số học, chật vật với cả những phép tính cơ bản.)
-
suffer from numerical incompetence
gặp khó khăn/mắc phải tình trạng kém cỏi về số học
"Many adults secretly suffer from numerical incompetence, making tasks like managing personal finances challenging."
(Nhiều người lớn ngấm ngầm gặp khó khăn vì kém cỏi về số học, khiến các nhiệm vụ như quản lý tài chính cá nhân trở nên thử thách.)
-
display signs of numerical incompetence
biểu hiện dấu hiệu kém cỏi về số học
"The new employee quickly began to display signs of numerical incompetence when asked to process invoices."
(Người nhân viên mới nhanh chóng bắt đầu biểu hiện dấu hiệu kém cỏi về số học khi được yêu cầu xử lý hóa đơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
numerically incompetent
AdjectiveThiếu hụt các kỹ năng và hiểu biết toán học cơ bản cần thiết để hoạt động hiệu quả trong cuộc sống hàng ngày.
"He was numerically incompetent and always struggled to balance his checkbook."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to fail the accounting exam because she is numerically incompetent. |
Cô ấy sẽ trượt kỳ thi kế toán vì cô ấy không giỏi tính toán. |
| Phủ định | They are not going to let him manage the budget because he is numerically incompetent. |
Họ sẽ không để anh ấy quản lý ngân sách vì anh ấy không giỏi tính toán. |
| Nghi vấn | Are you going to hire someone else since the current accountant is numerically incompetent? |
Bạn có định thuê người khác không vì kế toán hiện tại không giỏi tính toán? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "numerically incompetent".
