mature cell
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mature cell'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một tế bào đã phát triển và biệt hóa hoàn toàn, đạt đến giai đoạn cuối cùng của sự phát triển và có khả năng thực hiện chức năng cụ thể của nó.
Definition (English Meaning)
A fully developed and differentiated cell that has reached its final stage of development and is capable of performing its specific function.
Ví dụ Thực tế với 'Mature cell'
-
"Mature cells have specific functions within the body."
"Các tế bào trưởng thành có các chức năng cụ thể bên trong cơ thể."
-
"A mature cell is no longer dividing."
"Một tế bào trưởng thành không còn phân chia nữa."
-
"The mature cell expresses specific proteins."
"Tế bào trưởng thành biểu hiện các protein đặc hiệu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Mature cell'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: cell
- Adjective: mature
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Mature cell'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tế bào trưởng thành (mature cell) dùng để chỉ tế bào đã trải qua quá trình biệt hóa (differentiation) để thực hiện một chức năng chuyên biệt. Nó khác với tế bào gốc (stem cell) là tế bào chưa biệt hóa và có khả năng phát triển thành nhiều loại tế bào khác nhau. Ví dụ, một tế bào hồng cầu trưởng thành (mature red blood cell) có chức năng vận chuyển oxy, trong khi tế bào thần kinh trưởng thành (mature neuron) có chức năng truyền tín hiệu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Mature cell'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.