(Top Banner Ad)
mature cell
C1
Danh từ C1 Sinh học

mature cell

UK: /məˈtjʊər sɛl/ • US: /məˈtʊr sɛl/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào trưởng thành tế bào đã biệt hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fully developed and differentiated cell that has reached its final stage of development and is capable of performing its specific function.

Vietnamese Meaning

Một tế bào đã phát triển và biệt hóa hoàn toàn, đạt đến giai đoạn cuối cùng của sự phát triển và có khả năng thực hiện chức năng cụ thể của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mature cells have specific functions within the body."

    "Các tế bào trưởng thành có các chức năng cụ thể bên trong cơ thể."

  • "A mature cell is no longer dividing."

    "Một tế bào trưởng thành không còn phân chia nữa."

  • "The mature cell expresses specific proteins."

    "Tế bào trưởng thành biểu hiện các protein đặc hiệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mature trưởng thành, chín chắn
Verb mature trưởng thành, phát triển hoàn thiện
Noun maturity sự trưởng thành, độ chín chắn
Noun maturation quá trình trưởng thành/chín muồi
Adjective immature chưa trưởng thành, non nớt
Noun cell tế bào
Adjective cellular thuộc về tế bào

Synonyms

differentiated cell (tế bào biệt hóa)fully developed cell (tế bào phát triển đầy đủ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maturus
Old French
meür
Middle English
mature
Latin
cella
Old French
celle
Middle English
celle

Nguồn Gốc Của 'Mature'

Từ 'mature' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maturus', có nghĩa là 'chín, kịp thời'. Nó mang ý nghĩa về sự hoàn thành, đạt đến trạng thái phát triển đầy đủ và sẵn sàng cho một mục đích cụ thể. Trong sinh học, điều này thể hiện rõ qua một tế bào đã phát triển hết, sẵn sàng thực hiện chức năng của mình.

Nguồn Gốc Của 'Cell'

Từ 'cell' xuất phát từ tiếng Latin 'cella', có nghĩa là 'căn phòng nhỏ, nhà kho'. Ban đầu, thuật ngữ này được các nhà khoa học sử dụng để mô tả các ngăn nhỏ họ thấy dưới kính hiển vi, giống như các phòng giam hay tổ ong. Từ đó, nó trở thành tên gọi cho đơn vị cơ bản nhất của sự sống.

Usage Note

Tế bào trưởng thành (mature cell) dùng để chỉ tế bào đã trải qua quá trình biệt hóa (differentiation) để thực hiện một chức năng chuyên biệt. Nó khác với tế bào gốc (stem cell) là tế bào chưa biệt hóa và có khả năng phát triển thành nhiều loại tế bào khác nhau. Ví dụ, một tế bào hồng cầu trưởng thành (mature red blood cell) có chức năng vận chuyển oxy, trong khi tế bào thần kinh trưởng thành (mature neuron) có chức năng truyền tín hiệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mature cell
  • fully fully mature cell
    (tế bào trưởng thành hoàn chỉnh)
  • differentiated differentiated mature cell
    (tế bào trưởng thành đã biệt hóa)
  • healthy healthy mature cell
    (tế bào trưởng thành khỏe mạnh)
  • specialized specialized mature cell
    (tế bào trưởng thành chuyên biệt)
Verb + mature cell
  • develop into develop into a mature cell
    (phát triển thành một tế bào trưởng thành)
  • contain contain mature cells
    (chứa các tế bào trưởng thành)
  • express express specific genes in mature cells
    (biểu hiện gen đặc hiệu trong các tế bào trưởng thành)
mature cell + Verb
  • functions A mature cell functions efficiently.
    (Một tế bào trưởng thành hoạt động hiệu quả.)
  • carries out A mature cell carries out its specific role.
    (Một tế bào trưởng thành thực hiện vai trò cụ thể của nó.)

Idioms

  • the hallmark of a mature cell

    đặc điểm nổi bật/dấu hiệu đặc trưng của một tế bào trưởng thành

    "Its highly specialized function is often considered the hallmark of a mature cell."

    (Chức năng chuyên biệt cao của nó thường được coi là dấu hiệu đặc trưng của một tế bào trưởng thành.)

  • to differentiate into a mature cell

    biệt hóa thành một tế bào trưởng thành

    "Stem cells have the ability to differentiate into a mature cell type when needed."

    (Tế bào gốc có khả năng biệt hóa thành một loại tế bào trưởng thành khi cần thiết.)

  • a fully functional mature cell

    một tế bào trưởng thành có đầy đủ chức năng

    "For proper tissue repair, we need a population of fully functional mature cells."

    (Để sửa chữa mô đúng cách, chúng ta cần một quần thể các tế bào trưởng thành có đầy đủ chức năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mature cell

Danh từ
Lật mặt

Một tế bào đã phát triển và biệt hóa hoàn toàn, đạt đến giai đoạn cuối cùng của sự phát triển và có khả năng thực hiện chức năng cụ thể của nó.

"Mature cells have specific functions within the body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mature cell".

Sự Trưởng Thành và Vai Trò Chuyên Biệt

Trong sinh học, khái niệm 'tế bào trưởng thành' (mature cell) ngụ ý một tế bào đã đạt đến trạng thái phát triển hoàn chỉnh, sẵn sàng thực hiện chức năng chuyên biệt của mình một cách hiệu quả. Điều này tương tự như cách chúng ta nhìn nhận sự 'trưởng thành' ở con người, nơi một cá nhân phát triển đầy đủ về thể chất và tinh thần, sẵn sàng đảm nhận trách nhiệm và đóng góp vào xã hội với một vai trò hoặc chuyên môn cụ thể.

Tế Bào - Nền Tảng của Sự Sống và Sức Khỏe

Mặc dù 'tế bào trưởng thành' là một thuật ngữ khoa học chuyên biệt, nhưng việc hiểu rõ vai trò và chức năng của chúng là nền tảng cho y học hiện đại và sức khỏe con người. Trong văn hóa phương Tây, sự tiến bộ trong nghiên cứu tế bào đã dẫn đến những đột phá lớn về điều trị bệnh và kéo dài tuổi thọ, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì các 'tế bào trưởng thành' khỏe mạnh để duy trì sự sống và chống lại bệnh tật. Nó phản ánh niềm tin vào khoa học để giải quyết các vấn đề sức khỏe.