(Top Banner Ad)
mature culture
C1
Tính từ + Danh từ C1 Xã hội học, Quản trị kinh doanh

mature culture

UK: /məˈtjʊər ˈkʌltʃər/ • US: /məˈtʃʊr ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nền văn hóa trưởng thành nền văn hóa lâu đời nền văn hóa phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A culture that is well-developed, sophisticated, and has a long history; often characterized by established traditions, complex social structures, and a high level of artistic and intellectual achievement.

Vietnamese Meaning

Một nền văn hóa phát triển cao, tinh tế và có lịch sử lâu đời; thường được đặc trưng bởi các truyền thống đã được thiết lập, cấu trúc xã hội phức tạp và trình độ thành tựu nghệ thuật và trí tuệ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum showcased artifacts from a mature culture that flourished centuries ago."

    "Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ một nền văn hóa trưởng thành đã hưng thịnh từ nhiều thế kỷ trước."

  • "The study explored the artistic achievements of a mature culture in ancient Greece."

    "Nghiên cứu đã khám phá những thành tựu nghệ thuật của một nền văn hóa trưởng thành ở Hy Lạp cổ đại."

  • "Building a mature culture takes time, effort, and a commitment from leadership."

    "Xây dựng một nền văn hóa trưởng thành cần thời gian, nỗ lực và cam kết từ lãnh đạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj mature trưởng thành, chín chắn
N maturity sự trưởng thành, sự chín chắn
Adj immature chưa trưởng thành, non nớt
N culture văn hóa, sự nuôi trồng
Adj cultural thuộc về văn hóa
Adj cultured có văn hóa, có giáo dục
V cultivate canh tác, trau dồi, nuôi dưỡng

Synonyms

developed culture (nền văn hóa phát triển)sophisticated culture (nền văn hóa tinh tế)established culture (nền văn hóa được thiết lập)

Antonyms

nascent culture (nền văn hóa sơ khai)emerging culture (nền văn hóa mới nổi)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quản trị kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mātūrus
Old French
meür
Middle English
matur
English
mature
Latin
cultura
Old French
culture
Middle English
culture
English
culture
English (Phrase)
mature culture

Nguồn Gốc của 'Mature': Từ Quả Chín Đến Sự Trưởng Thành

Từ 'mature' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mātūrus', có nghĩa là 'chín muồi, sẵn sàng'. Ban đầu, nó dùng để mô tả trái cây chín. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ sự phát triển đầy đủ, hoàn thiện về thể chất, tinh thần hoặc trí tuệ ở con người và các ý tưởng, kế hoạch.

Hành Trình của 'Culture': Từ Trồng Trọt Đến Văn Minh

Từ 'culture' cũng có gốc Latin, 'cultura', mang ý nghĩa 'sự trồng trọt, canh tác đất đai'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm việc 'nuôi dưỡng' tâm trí, trí tuệ con người, và cuối cùng là tổng thể các giá trị, niềm tin, phong tục, nghệ thuật và cách sống của một cộng đồng hoặc xã hội.

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo: 'Mature Culture'

Khi hai từ này kết hợp, 'mature culture' mô tả một nền văn hóa đã phát triển đến giai đoạn hoàn thiện, chín chắn. Đó có thể là một nền văn hóa xã hội với các giá trị bền vững, sự hiểu biết sâu sắc và khả năng thích nghi cao, hoặc một văn hóa tổ chức với các quy tắc, quy trình và hành vi được thiết lập tốt, tự điều chỉnh và có trách nhiệm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các xã hội có lịch sử lâu dài và có những đóng góp quan trọng vào văn minh nhân loại. Trong bối cảnh doanh nghiệp, 'mature culture' có thể đề cập đến một môi trường làm việc có các giá trị, quy tắc và quy trình được thiết lập rõ ràng, hỗ trợ sự phát triển cá nhân và chuyên nghiệp của nhân viên.
Trong bối cảnh kinh doanh, 'mature culture' thường được coi là một tài sản quý giá, giúp thu hút và giữ chân nhân tài, thúc đẩy hiệu suất và khả năng thích ứng với thay đổi. Nó trái ngược với một 'emerging culture' (văn hóa mới nổi) hoặc một 'toxic culture' (văn hóa độc hại).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mature culture
  • foster foster a mature culture
    (nuôi dưỡng một nền văn hóa trưởng thành)
  • develop develop a mature culture
    (phát triển một nền văn hóa trưởng thành)
  • build build a mature culture
    (xây dựng một nền văn hóa trưởng thành)
  • reflect reflect a mature culture
    (phản ánh một nền văn hóa trưởng thành)
  • embrace embrace a mature culture
    (đón nhận, chấp nhận một nền văn hóa trưởng thành)
Adjective + mature culture
  • truly a truly mature culture
    (một nền văn hóa thực sự trưởng thành)
  • strong a strong mature culture
    (một nền văn hóa trưởng thành vững mạnh)
  • vibrant a vibrant mature culture
    (một nền văn hóa trưởng thành sống động)
  • healthy a healthy mature culture
    (một nền văn hóa trưởng thành lành mạnh)

Idioms

  • The hallmark of a mature culture

    Dấu hiệu đặc trưng của một nền văn hóa trưởng thành

    "The ability to openly discuss mistakes is the hallmark of a mature culture."

    (Khả năng công khai thảo luận về sai lầm là dấu hiệu đặc trưng của một nền văn hóa trưởng thành.)

  • To cultivate a mature culture of responsibility

    Nuôi dưỡng một văn hóa trách nhiệm chín chắn

    "Leaders must strive to cultivate a mature culture of responsibility within their teams."

    (Các nhà lãnh đạo phải nỗ lực nuôi dưỡng một văn hóa trách nhiệm chín chắn trong các nhóm của họ.)

  • A testament to a mature culture

    Một minh chứng cho một nền văn hóa trưởng thành

    "Their peaceful resolution of the conflict was a testament to a mature culture."

    (Việc họ giải quyết xung đột một cách hòa bình là một minh chứng cho một nền văn hóa trưởng thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mature culture

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một nền văn hóa phát triển cao, tinh tế và có lịch sử lâu đời; thường được đặc trưng bởi các truyền thống đã được thiết lập, cấu trúc xã hội phức tạp và trình độ thành tựu nghệ thuật và trí tuệ cao.

"The museum showcased artifacts from a mature culture that flourished centuries ago."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company fosters a mature culture, employees will likely feel more valued and engaged.
Nếu công ty thúc đẩy một nền văn hóa trưởng thành, nhân viên có khả năng cảm thấy được coi trọng và gắn bó hơn.
Phủ định
If the organization doesn't cultivate a mature culture, they will risk high employee turnover.
Nếu tổ chức không nuôi dưỡng một nền văn hóa trưởng thành, họ sẽ có nguy cơ tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao.
Nghi vấn
Will the team be more productive if the management encourages a mature culture?
Liệu nhóm có năng suất hơn nếu ban quản lý khuyến khích một nền văn hóa trưởng thành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mature culture".

Văn hóa Tổ chức Trưởng Thành (Mature Organizational Culture)

Trong bối cảnh kinh doanh và tổ chức, 'mature culture' thường ám chỉ một môi trường làm việc nơi các giá trị như sự minh bạch, trách nhiệm giải trình, học hỏi liên tục và khả năng thích ứng được coi trọng và thực hành. Một nền văn hóa như vậy giúp tổ chức vượt qua thách thức, đổi mới và phát triển bền vững.

Nền Tảng cho Xã Hội Phát Triển (Foundation for Societal Development)

Ở cấp độ xã hội, 'mature culture' thường được liên kết với một cộng đồng có khả năng tự phản tỉnh, chấp nhận sự đa dạng, thúc đẩy tư duy phản biện và giải quyết vấn đề một cách hòa bình. Nó là nền tảng cho sự tiến bộ và phát triển bền vững, nơi công dân thể hiện sự khoan dung, tôn trọng pháp luật và có ý thức cộng đồng cao.