her
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The objective and possessive case of the third-person singular personal pronoun she. Used as the object of a verb or preposition.
Vietnamese Meaning
Dạng tân ngữ và sở hữu của đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít 'she'. Được sử dụng làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I gave her the book."
"Tôi đã đưa cho cô ấy cuốn sách."
-
"I saw her yesterday."
"Tôi đã nhìn thấy cô ấy hôm qua."
-
"This is her house."
"Đây là nhà của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là đại từ tân ngữ, 'her' thay thế cho 'she' khi 'she' là đối tượng của hành động (ví dụ: I saw her). Khi là tính từ sở hữu, 'her' đứng trước danh từ để chỉ sự sở hữu (ví dụ: her book). Cần phân biệt với 'she' (chủ ngữ) và 'hers' (đại từ sở hữu tuyệt đối, không đi kèm danh từ).
Prepositions
Ví dụ: 'Give it to her' (cho cô ấy), 'Buy it for her' (mua cho cô ấy), 'Go with her' (đi với cô ấy), 'Take it from her' (lấy nó từ cô ấy). Cách sử dụng phụ thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa của động từ đi kèm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful her (cô ấy xinh đẹp)
-
near near her (gần cô ấy)
-
with with her (với cô ấy)
-
love love her (yêu cô ấy)
-
help help her (giúp đỡ cô ấy)
-
see see her (nhìn thấy cô ấy)
Idioms
-
get one's claws into her
kiểm soát ai đó (thường là một người phụ nữ) một cách ích kỷ hoặc thao túng
"She tried to get her claws into him, but he saw through her."
(Cô ta cố gắng kiểm soát anh ấy, nhưng anh ấy đã nhìn thấu được cô ta.)
-
at her beck and call
lúc nào cũng sẵn sàng phục tùng mệnh lệnh của ai đó
"He was always at her beck and call."
(Anh ấy lúc nào cũng sẵn sàng phục tùng mệnh lệnh của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
her
Đại từ nhân xưng (Pronoun)Dạng tân ngữ và sở hữu của đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít 'she'. Được sử dụng làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ.
"I gave her the book."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "her".
