(Top Banner Ad)
her
A1
Đại từ nhân xưng (Pronoun) A1 Ngữ pháp

her

UK: /hɜː(r)/ • US: /hɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

của cô ấy cho cô ấy cô ấy
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Dạng tân ngữ và sở hữu của đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít 'she'. Được sử dụng làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I gave her the book."

    "Tôi đã đưa cho cô ấy cuốn sách."

  • "I saw her yesterday."

    "Tôi đã nhìn thấy cô ấy hôm qua."

  • "This is her house."

    "Đây là nhà của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun she cô ấy
Adjective hers của cô ấy
Adjective herself chính cô ấy

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngữ pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*s(w)é-
Proto-Germanic
*se
Old English
hire

Nguồn gốc của 'her'

Từ 'her' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hire', có nghĩa là 'của cô ấy'. Nó đã trải qua một hành trình dài từ tiếng Proto-Indo-European, ngôn ngữ chung của nhiều ngôn ngữ châu Âu và Ấn Độ. Sự phát triển của nó phản ánh cách chúng ta đề cập đến sở hữu và đối tượng nữ trong suốt lịch sử.

Usage Note

Khi là đại từ tân ngữ, 'her' thay thế cho 'she' khi 'she' là đối tượng của hành động (ví dụ: I saw her). Khi là tính từ sở hữu, 'her' đứng trước danh từ để chỉ sự sở hữu (ví dụ: her book). Cần phân biệt với 'she' (chủ ngữ) và 'hers' (đại từ sở hữu tuyệt đối, không đi kèm danh từ).

Prepositions

to for with from

Ví dụ: 'Give it to her' (cho cô ấy), 'Buy it for her' (mua cho cô ấy), 'Go with her' (đi với cô ấy), 'Take it from her' (lấy nó từ cô ấy). Cách sử dụng phụ thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa của động từ đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + her
  • beautiful beautiful her
    (cô ấy xinh đẹp)
  • near near her
    (gần cô ấy)
  • with with her
    (với cô ấy)
Verb + her
  • love love her
    (yêu cô ấy)
  • help help her
    (giúp đỡ cô ấy)
  • see see her
    (nhìn thấy cô ấy)

Idioms

  • get one's claws into her

    kiểm soát ai đó (thường là một người phụ nữ) một cách ích kỷ hoặc thao túng

    "She tried to get her claws into him, but he saw through her."

    (Cô ta cố gắng kiểm soát anh ấy, nhưng anh ấy đã nhìn thấu được cô ta.)

  • at her beck and call

    lúc nào cũng sẵn sàng phục tùng mệnh lệnh của ai đó

    "He was always at her beck and call."

    (Anh ấy lúc nào cũng sẵn sàng phục tùng mệnh lệnh của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

her

Đại từ nhân xưng (Pronoun)
Lật mặt

Dạng tân ngữ và sở hữu của đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít 'she'. Được sử dụng làm tân ngữ của động từ hoặc giới từ.

"I gave her the book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "her".

Sử dụng đại từ nhân xưng

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng đúng đại từ nhân xưng (như 'her') thể hiện sự tôn trọng đối với giới tính và bản dạng của người khác. Việc sử dụng sai đại từ có thể bị coi là xúc phạm.