(Top Banner Ad)
them
A1
Đại từ nhân xưng (Pronoun) A1 Ngôn ngữ học

them

UK: /ðem/ • US: /ðɛm/

Nghĩa tiếng Việt

họ chúng nó bọn họ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to refer to the people, animals, or things previously mentioned or easily identified.

Vietnamese Meaning

Được dùng để chỉ những người, động vật hoặc vật thể đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I gave the books to them."

    "Tôi đã đưa những quyển sách cho họ."

  • "I saw them yesterday."

    "Tôi đã thấy họ hôm qua."

  • "This gift is for them."

    "Món quà này là cho họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun they họ, chúng nó
Adjective their của họ, của chúng nó
Pronoun theirs cái của họ, cái của chúng nó
Pronoun themselves chính họ, chính chúng nó

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þaim
Old English
þæm
Middle English
them

Nguồn gốc của 'them'

Từ 'them' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ *þaim, có nghĩa là 'cho những người đó'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi về hình thức trước khi trở thành 'them' như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó chỉ được sử dụng như một dạng dative (gián tiếp) số nhiều của 'he', 'she', 'it', nhưng sau đó được dùng làm tân ngữ (trực tiếp) số nhiều.

Usage Note

‘Them’ là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều, đóng vai trò là tân ngữ (object pronoun). Nó thay thế cho các danh từ số nhiều hoặc cụm danh từ số nhiều đã được nhắc đến trước đó hoặc được hiểu ngầm trong ngữ cảnh. 'Them' luôn được đặt sau động từ hoặc giới từ. Không nên nhầm lẫn 'them' với 'they' (đại từ nhân xưng chủ ngữ). Trong văn phong trang trọng, 'them' có thể được sử dụng như một đại từ nhân xưng trung tính về giới tính, số ít để chỉ một người mà giới tính không xác định hoặc không quan trọng.

Prepositions

to for with from about

Các giới từ này kết hợp với 'them' tạo thành các cụm giới từ có nghĩa khác nhau.
- to them: đến họ, cho họ (chỉ hướng hoặc mục đích)
- for them: cho họ (chỉ lợi ích)
- with them: với họ (chỉ sự đồng hành hoặc sở hữu)
- from them: từ họ (chỉ nguồn gốc)
- about them: về họ (chỉ chủ đề)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + them
  • help help them
    (giúp đỡ họ)
  • see see them
    (nhìn thấy họ)
  • tell tell them
    (nói với họ)
  • believe believe them
    (tin họ)
Preposition + them
  • with with them
    (với họ)
  • to to them
    (đến họ, cho họ)
  • for for them
    (cho họ)
  • about about them
    (về họ)

Idioms

  • Let them eat cake

    Câu này mang ý nghĩa mỉa mai, thể hiện sự thờ ơ, vô cảm của người giàu hoặc người có quyền lực đối với những khó khăn của người nghèo. Tương truyền Marie Antoinette đã nói câu này khi biết dân chúng không có bánh mì để ăn.

    "When the government raised taxes during a recession, critics said it was like telling people 'Let them eat cake'."

    (Khi chính phủ tăng thuế trong thời kỳ suy thoái, các nhà phê bình nói rằng điều đó giống như bảo mọi người 'Không có bánh mì thì ăn bánh ngọt đi'.)

  • If you can't beat them, join them

    Nếu bạn không thể đánh bại họ, hãy gia nhập với họ. Ý chỉ khi đối mặt với một thế lực mạnh hơn, tốt hơn là nên hợp tác thay vì chống lại.

    "Our competitor was too strong, so we decided if you can't beat them, join them."

    (Đối thủ cạnh tranh của chúng tôi quá mạnh, vì vậy chúng tôi quyết định nếu không thể đánh bại họ thì hãy tham gia cùng họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

them

Đại từ nhân xưng (Pronoun)
Lật mặt

Được dùng để chỉ những người, động vật hoặc vật thể đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.

"I gave the books to them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had given them the books yesterday.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đưa cho họ những quyển sách vào ngày hôm qua.
Phủ định
He told me that he didn't see them at the party last night.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhìn thấy họ ở bữa tiệc tối qua.
Nghi vấn
She asked if I had helped them with their homework.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã giúp họ làm bài tập về nhà hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "them".

Pronoun Usage

Trong tiếng Anh, 'them' là đại từ nhân xưng số nhiều, được sử dụng để chỉ một nhóm người hoặc vật đã được đề cập trước đó. Việc sử dụng đúng đại từ nhân xưng giúp câu văn mạch lạc và tránh lặp từ. Ví dụ: 'The students are studying hard. I hope to see them succeed.' (Các sinh viên đang học hành chăm chỉ. Tôi hy vọng sẽ thấy họ thành công.)