them
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to refer to the people, animals, or things previously mentioned or easily identified.
Vietnamese Meaning
Được dùng để chỉ những người, động vật hoặc vật thể đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I gave the books to them."
"Tôi đã đưa những quyển sách cho họ."
-
"I saw them yesterday."
"Tôi đã thấy họ hôm qua."
-
"This gift is for them."
"Món quà này là cho họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Pronoun | they | họ, chúng nó |
| Adjective | their | của họ, của chúng nó |
| Pronoun | theirs | cái của họ, cái của chúng nó |
| Pronoun | themselves | chính họ, chính chúng nó |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Them’ là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều, đóng vai trò là tân ngữ (object pronoun). Nó thay thế cho các danh từ số nhiều hoặc cụm danh từ số nhiều đã được nhắc đến trước đó hoặc được hiểu ngầm trong ngữ cảnh. 'Them' luôn được đặt sau động từ hoặc giới từ. Không nên nhầm lẫn 'them' với 'they' (đại từ nhân xưng chủ ngữ). Trong văn phong trang trọng, 'them' có thể được sử dụng như một đại từ nhân xưng trung tính về giới tính, số ít để chỉ một người mà giới tính không xác định hoặc không quan trọng.
Prepositions
Các giới từ này kết hợp với 'them' tạo thành các cụm giới từ có nghĩa khác nhau.
- to them: đến họ, cho họ (chỉ hướng hoặc mục đích)
- for them: cho họ (chỉ lợi ích)
- with them: với họ (chỉ sự đồng hành hoặc sở hữu)
- from them: từ họ (chỉ nguồn gốc)
- about them: về họ (chỉ chủ đề)
Collocations (Từ đi kèm)
-
help help them (giúp đỡ họ)
-
see see them (nhìn thấy họ)
-
tell tell them (nói với họ)
-
believe believe them (tin họ)
-
with with them (với họ)
-
to to them (đến họ, cho họ)
-
for for them (cho họ)
-
about about them (về họ)
Idioms
-
Let them eat cake
Câu này mang ý nghĩa mỉa mai, thể hiện sự thờ ơ, vô cảm của người giàu hoặc người có quyền lực đối với những khó khăn của người nghèo. Tương truyền Marie Antoinette đã nói câu này khi biết dân chúng không có bánh mì để ăn.
"When the government raised taxes during a recession, critics said it was like telling people 'Let them eat cake'."
(Khi chính phủ tăng thuế trong thời kỳ suy thoái, các nhà phê bình nói rằng điều đó giống như bảo mọi người 'Không có bánh mì thì ăn bánh ngọt đi'.)
-
If you can't beat them, join them
Nếu bạn không thể đánh bại họ, hãy gia nhập với họ. Ý chỉ khi đối mặt với một thế lực mạnh hơn, tốt hơn là nên hợp tác thay vì chống lại.
"Our competitor was too strong, so we decided if you can't beat them, join them."
(Đối thủ cạnh tranh của chúng tôi quá mạnh, vì vậy chúng tôi quyết định nếu không thể đánh bại họ thì hãy tham gia cùng họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
them
Đại từ nhân xưng (Pronoun)Được dùng để chỉ những người, động vật hoặc vật thể đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.
"I gave the books to them."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had given them the books yesterday. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã đưa cho họ những quyển sách vào ngày hôm qua. |
| Phủ định | He told me that he didn't see them at the party last night. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhìn thấy họ ở bữa tiệc tối qua. |
| Nghi vấn | She asked if I had helped them with their homework. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã giúp họ làm bài tập về nhà hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "them".
