(Top Banner Ad)
meal allowance
B1
noun B1 Kinh tế, Tài chính, Nhân sự

meal allowance

UK: /ˈmiːl əˈlaʊəns/ • US: /ˈmiːl əˈlaʊəns/

Nghĩa tiếng Việt

tiền ăn phụ cấp tiền ăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amount of money given to someone to cover the cost of meals, especially when they are traveling or working away from their usual place of work.

Vietnamese Meaning

Một khoản tiền được cấp cho ai đó để trang trải chi phí ăn uống, đặc biệt khi họ đang đi công tác hoặc làm việc xa nơi làm việc thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company provides a generous meal allowance for employees who work overtime."

    "Công ty chúng tôi cung cấp một khoản tiền ăn hào phóng cho những nhân viên làm thêm giờ."

  • "The government increased the meal allowance for civil servants."

    "Chính phủ đã tăng tiền ăn cho công chức."

  • "She used her meal allowance to buy lunch at the cafeteria."

    "Cô ấy đã sử dụng tiền ăn của mình để mua bữa trưa tại nhà ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meal bữa ăn
Noun allowance tiền trợ cấp, khoản cấp phát
Verb allow cho phép, cấp phép
Verb disallow không cho phép, bác bỏ
Adjective allowable có thể cho phép, được phép
Noun per diem tiền công tác phí hàng ngày (thường bao gồm cả bữa ăn)

Synonyms

food allowance (tiền ăn)subsistence allowance (phụ cấp sinh hoạt (bao gồm tiền ăn))

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₁-
Proto-Germanic
*mǣlą
Old English
mǑl
Latin
locare
Latin
allocare
Old French
alouer
Old French
alouance
Middle English
mele
Middle English
allowance
Modern English
meal allowance

Nguồn gốc của 'meal' và 'allowance'

Từ 'meal' ban đầu trong tiếng Anh cổ (mǑl) có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'thời gian cụ thể dành cho việc ăn uống'. Trong khi đó, 'allowance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'allocare' (có nghĩa là 'phân bổ, cấp phát') qua tiếng Pháp cổ. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'meal allowance', chúng tạo ra một khái niệm hiện đại chỉ số tiền được cấp hoặc phân bổ cho chi phí bữa ăn, đặc biệt là trong bối cảnh công tác hoặc làm việc.

Usage Note

Meal allowance thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, du lịch hoặc các tình huống mà người lao động phải chi trả chi phí ăn uống phát sinh do nhiệm vụ được giao. Nó khác với 'per diem' (phụ cấp hàng ngày), một khoản tiền cố định chi trả cho nhiều chi phí khác nhau (ăn uống, đi lại, v.v.) trong một ngày. Cũng khác với 'expense reimbursement' (hoàn trả chi phí), trong đó người lao động sẽ chi trả trước và sau đó được hoàn lại các chi phí thực tế đã phát sinh (kèm hóa đơn).

Prepositions

for

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của khoản tiền: 'The meal allowance is for lunch and dinner.' (Tiền ăn này là để ăn trưa và ăn tối.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meal allowance
  • daily daily meal allowance
    (tiền trợ cấp bữa ăn hàng ngày)
  • generous generous meal allowance
    (tiền trợ cấp bữa ăn hào phóng)
  • fixed fixed meal allowance
    (tiền trợ cấp bữa ăn cố định)
  • reasonable reasonable meal allowance
    (tiền trợ cấp bữa ăn hợp lý)
  • taxable taxable meal allowance
    (tiền trợ cấp bữa ăn chịu thuế)
Verb + meal allowance
  • provide provide a meal allowance
    (cung cấp tiền trợ cấp bữa ăn)
  • receive receive a meal allowance
    (nhận tiền trợ cấp bữa ăn)
  • claim claim a meal allowance
    (yêu cầu thanh toán tiền trợ cấp bữa ăn)
  • include include a meal allowance
    (bao gồm tiền trợ cấp bữa ăn)
  • exceed exceed the meal allowance
    (vượt quá tiền trợ cấp bữa ăn)

Idioms

  • daily meal allowance

    Tiền trợ cấp bữa ăn hàng ngày

    "The company offers a daily meal allowance of $50 for employees on business trips."

    (Công ty cung cấp khoản trợ cấp bữa ăn hàng ngày 50 đô la cho nhân viên đi công tác.)

  • claim meal allowance

    Yêu cầu thanh toán tiền trợ cấp bữa ăn

    "Employees must submit receipts to claim meal allowance."

    (Nhân viên phải nộp hóa đơn để yêu cầu thanh toán tiền trợ cấp bữa ăn.)

  • per diem (including meal allowance)

    Tiền công tác phí (bao gồm trợ cấp bữa ăn)

    "My per diem covers all my expenses, including accommodation and meal allowance."

    (Tiền công tác phí hàng ngày của tôi bao gồm tất cả các chi phí, kể cả chỗ ở và tiền trợ cấp bữa ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meal allowance

noun
Lật mặt

Một khoản tiền được cấp cho ai đó để trang trải chi phí ăn uống, đặc biệt khi họ đang đi công tác hoặc làm việc xa nơi làm việc thông thường.

"Our company provides a generous meal allowance for employees who work overtime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meal allowance".

Khái niệm Per Diem trong công tác

'Per diem' (từ tiếng Latin có nghĩa 'mỗi ngày') là một khái niệm rất phổ biến trong các doanh nghiệp phương Tây khi nhân viên đi công tác. Đó là một khoản tiền cố định được trả hàng ngày để chi trả các chi phí như ăn uống, đi lại và các khoản lặt vặt. 'Meal allowance' thường là một phần quan trọng của 'per diem', giúp đơn giản hóa việc quản lý chi phí và tránh việc phải lưu giữ từng hóa đơn nhỏ cho bữa ăn.

Quy định về thuế và kế toán

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các quy định về thuế đối với 'meal allowance' có thể khá phức tạp. Tùy thuộc vào việc tiền trợ cấp được tính theo hóa đơn thực tế hay theo mức cố định, nó có thể được miễn thuế hoặc chịu thuế một phần. Các doanh nghiệp cũng có thể được khấu trừ thuế cho khoản chi này. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ các quy định tài chính khi quản lý chi phí công tác.