meddle with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
can thiệp vào, xía vào, dính vào chuyện không phải của mình một cách không cần thiết hoặc không được hoan nghênh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He shouldn't meddle with things he doesn't understand."
"Anh ta không nên xía vào những thứ mà anh ta không hiểu."
-
"I wish my mother-in-law would stop meddling with my cooking."
"Tôi ước gì mẹ chồng tôi ngừng xía vào việc nấu nướng của tôi."
-
"Someone had been meddling with the car's engine."
"Ai đó đã táy máy vào động cơ xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | meddle | can thiệp, xen vào chuyện của người khác (thường mang ý tiêu cực) |
| Noun | meddler | người hay can thiệp, người hay xen vào |
| Noun / Gerund | meddling | sự can thiệp, hành động xen vào |
| Adjective | meddlesome | hay can thiệp, hay xen vào chuyện người khác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'meddle with' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự can thiệp không được hoan nghênh, gây phiền toái hoặc làm hỏng việc. Nó khác với 'interfere' ở chỗ 'meddle' nhấn mạnh sự tọc mạch và thiếu thẩm quyền. So với 'intervene', 'meddle' có nghĩa tiêu cực hơn, còn 'intervene' có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực (can thiệp để giúp đỡ).
Prepositions
'with' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà ai đó đang can thiệp vào. Ví dụ: 'Don't meddle with things you don't understand.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly meddle with someone's affairs (liên tục can thiệp vào chuyện của ai đó)
-
never never meddle with sensitive equipment (không bao giờ đụng vào thiết bị nhạy cảm)
-
reluctantly reluctantly meddle with the process (miễn cưỡng can thiệp vào quy trình)
-
politics meddle with politics (can thiệp vào chính trị)
-
someone's privacy meddle with someone's privacy (xâm phạm quyền riêng tư của ai đó)
-
the controls meddle with the controls (chọc ngoáy các nút điều khiển (của máy móc))
-
nature meddle with nature (can thiệp vào tự nhiên)
Idioms
-
Don't meddle with things you don't understand.
Đừng can thiệp vào những việc bạn không hiểu, vì có thể gây hậu quả xấu.
"He kept trying to fix the complex software, but his friend warned, 'Don't meddle with things you don't understand!'"
(Anh ta cứ cố sửa phần mềm phức tạp, nhưng bạn anh ta cảnh báo: 'Đừng can thiệp vào những việc bạn không hiểu!')
-
Meddle with fire.
Đùa giỡn với nguy hiểm; làm những việc mạo hiểm có thể gây hậu quả nghiêm trọng.
"If you meddle with fire, you're bound to get burned."
(Nếu bạn đùa giỡn với lửa, bạn chắc chắn sẽ bị bỏng.)
-
Meddle with a hornet's nest.
Chọc vào tổ ong vò vẽ; gây ra rắc rối hoặc sự phẫn nộ lớn.
"Telling the manager about the minor complaints might be meddling with a hornet's nest."
(Kể với quản lý về những phàn nàn nhỏ nhặt có thể là chọc vào tổ ong vò vẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meddle with
verbcan thiệp vào, xía vào, dính vào chuyện không phải của mình một cách không cần thiết hoặc không được hoan nghênh.
"He shouldn't meddle with things he doesn't understand."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meddle with".
