(Top Banner Ad)
meddle with
B2
verb B2 General

meddle with

UK: /ˈmɛdl̩ wɪð/ • US: /ˈmɛdl̩ wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

xía vào táy máy can thiệp (vào chuyện người khác) dính vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to interfere in or busy oneself unduly with something that is not one's concern.

Vietnamese Meaning

can thiệp vào, xía vào, dính vào chuyện không phải của mình một cách không cần thiết hoặc không được hoan nghênh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He shouldn't meddle with things he doesn't understand."

    "Anh ta không nên xía vào những thứ mà anh ta không hiểu."

  • "I wish my mother-in-law would stop meddling with my cooking."

    "Tôi ước gì mẹ chồng tôi ngừng xía vào việc nấu nướng của tôi."

  • "Someone had been meddling with the car's engine."

    "Ai đó đã táy máy vào động cơ xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb meddle can thiệp, xen vào chuyện của người khác (thường mang ý tiêu cực)
Noun meddler người hay can thiệp, người hay xen vào
Noun / Gerund meddling sự can thiệp, hành động xen vào
Adjective meddlesome hay can thiệp, hay xen vào chuyện người khác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meik-
Latin
miscere
Vulgar Latin
*misculare
Old French
mesler / medler
Middle English
medlen
English
meddle

Từ 'Trộn Lẫn' Đến 'Can Thiệp'

Từ 'meddle' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'miscere' nghĩa là 'trộn lẫn' hoặc 'pha trộn'. Qua tiếng Pháp cổ ('mesler' hoặc 'medler'), ý nghĩa này dần chuyển sang 'trộn lẫn vào công việc của người khác' hoặc 'xen vào', mang hàm ý tiêu cực về sự can thiệp không mong muốn. Điều này thể hiện sự phát triển thú vị của ngôn ngữ khi một hành động vật lý (trộn) được áp dụng vào các mối quan hệ xã hội (can thiệp).

Usage Note

Cụm từ 'meddle with' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự can thiệp không được hoan nghênh, gây phiền toái hoặc làm hỏng việc. Nó khác với 'interfere' ở chỗ 'meddle' nhấn mạnh sự tọc mạch và thiếu thẩm quyền. So với 'intervene', 'meddle' có nghĩa tiêu cực hơn, còn 'intervene' có thể mang nghĩa trung lập hoặc tích cực (can thiệp để giúp đỡ).

Prepositions

with

'with' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà ai đó đang can thiệp vào. Ví dụ: 'Don't meddle with things you don't understand.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + meddle with
  • constantly constantly meddle with someone's affairs
    (liên tục can thiệp vào chuyện của ai đó)
  • never never meddle with sensitive equipment
    (không bao giờ đụng vào thiết bị nhạy cảm)
  • reluctantly reluctantly meddle with the process
    (miễn cưỡng can thiệp vào quy trình)
Noun + meddle with (object of meddling)
  • politics meddle with politics
    (can thiệp vào chính trị)
  • someone's privacy meddle with someone's privacy
    (xâm phạm quyền riêng tư của ai đó)
  • the controls meddle with the controls
    (chọc ngoáy các nút điều khiển (của máy móc))
  • nature meddle with nature
    (can thiệp vào tự nhiên)

Idioms

  • Don't meddle with things you don't understand.

    Đừng can thiệp vào những việc bạn không hiểu, vì có thể gây hậu quả xấu.

    "He kept trying to fix the complex software, but his friend warned, 'Don't meddle with things you don't understand!'"

    (Anh ta cứ cố sửa phần mềm phức tạp, nhưng bạn anh ta cảnh báo: 'Đừng can thiệp vào những việc bạn không hiểu!')

  • Meddle with fire.

    Đùa giỡn với nguy hiểm; làm những việc mạo hiểm có thể gây hậu quả nghiêm trọng.

    "If you meddle with fire, you're bound to get burned."

    (Nếu bạn đùa giỡn với lửa, bạn chắc chắn sẽ bị bỏng.)

  • Meddle with a hornet's nest.

    Chọc vào tổ ong vò vẽ; gây ra rắc rối hoặc sự phẫn nộ lớn.

    "Telling the manager about the minor complaints might be meddling with a hornet's nest."

    (Kể với quản lý về những phàn nàn nhỏ nhặt có thể là chọc vào tổ ong vò vẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meddle with

verb
Lật mặt

can thiệp vào, xía vào, dính vào chuyện không phải của mình một cách không cần thiết hoặc không được hoan nghênh.

"He shouldn't meddle with things he doesn't understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meddle with".

Tôn Trọng Quyền Riêng Tư và Ranh Giới Cá Nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền riêng tư cá nhân và sự tự chủ được đánh giá rất cao. Hành động 'meddling' (can thiệp) thường bị coi là thiếu tôn trọng, xâm phạm ranh giới cá nhân và có thể gây khó chịu. Câu nói 'Mind your own business' (Hãy lo chuyện của mình đi) thể hiện rõ nét quan điểm này, nhấn mạnh việc không nên can thiệp vào đời tư của người khác trừ khi được yêu cầu.

Lời Khuyên Không Được Yêu Cầu

Mặc dù có ý tốt, lời khuyên không được yêu cầu (unsolicited advice) đôi khi có thể bị coi là 'meddling', đặc biệt nếu nó liên quan đến các vấn đề cá nhân hoặc cách một người nên sống cuộc đời của họ. Điều này ngụ ý rằng người nhận lời khuyên không đủ năng lực hoặc cần sự can thiệp, gây ra cảm giác bị xúc phạm thay vì giúp đỡ.