(Top Banner Ad)
media streaming
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

media streaming

UK: /ˈmiːdiə ˈstriːmɪŋ/ • US: /ˈmiːdiə ˈstriːmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phát trực tuyến truyền phát đa phương tiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of transmitting or receiving audio and video content over the Internet in a continuous flow, without requiring the user to download the entire file before playback.

Vietnamese Meaning

Quá trình truyền tải hoặc nhận nội dung âm thanh và video qua Internet theo luồng liên tục, mà không yêu cầu người dùng tải xuống toàn bộ tệp trước khi phát lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Netflix is a popular platform for media streaming."

    "Netflix là một nền tảng phổ biến cho việc xem phim trực tuyến."

  • "Media streaming has revolutionized the way we consume entertainment."

    "Phát trực tuyến đã cách mạng hóa cách chúng ta tiêu thụ giải trí."

  • "Many people prefer media streaming to traditional television."

    "Nhiều người thích phát trực tuyến hơn là xem truyền hình truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medium Phương tiện; môi trường (dạng số ít của media)
Noun media Phương tiện truyền thông đại chúng
Verb stream Phát trực tuyến, truyền tải liên tục
Noun stream Dòng (nước, dữ liệu); luồng
Noun streamer Người phát trực tuyến, người truyền tải nội dung
Noun livestream Buổi phát trực tiếp

Synonyms

online streaming (phát trực tuyến)video streaming (phát video trực tuyến)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medium (ở giữa, phương tiện)
English
media (phương tiện truyền thông đại chúng)
Old English
stream (dòng chảy)
English
stream (truyền tải dữ liệu liên tục)
English
media streaming (ghép từ hiện đại)

Nguồn gốc của 'media streaming'

Cụm từ 'media streaming' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một lịch sử thú vị. 'Media' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medium', nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'phương tiện'. Sau này, nó được dùng trong tiếng Anh để chỉ các phương tiện truyền thông đại chúng như báo chí, radio, truyền hình. Trong khi đó, 'streaming' ban đầu ám chỉ dòng chảy liên tục của nước (stream). Với sự phát triển của internet, ý nghĩa này được mở rộng để mô tả việc truyền tải dữ liệu số liên tục, không ngắt quãng, cho phép người dùng xem hoặc nghe nội dung mà không cần tải xuống hoàn chỉnh. Khi hai khái niệm này kết hợp lại, 'media streaming' ra đời, mô tả công nghệ cho phép chúng ta tiêu thụ nội dung đa phương tiện (video, âm thanh) một cách tức thì qua mạng internet.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc xem video hoặc nghe nhạc trực tuyến. Nó nhấn mạnh vào tính liên tục của luồng dữ liệu, cho phép người dùng xem/nghe ngay lập tức mà không cần chờ tải xong. Khác với 'downloading', 'streaming' không lưu trữ toàn bộ nội dung trên thiết bị người dùng.

Prepositions

on via

Khi sử dụng 'on', nó thường ám chỉ nền tảng hoặc dịch vụ. Ví dụ: 'The film is available on media streaming.' Khi sử dụng 'via', nó thường ám chỉ phương tiện hoặc công nghệ. Ví dụ: 'The event will be broadcast via media streaming.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + media streaming
  • high-quality high-quality media streaming
    (phát trực tuyến đa phương tiện chất lượng cao)
  • seamless seamless media streaming
    (phát trực tuyến đa phương tiện mượt mà, không gián đoạn)
  • on-demand on-demand media streaming
    (phát trực tuyến đa phương tiện theo yêu cầu)
Verb + media streaming
  • use use media streaming
    (sử dụng dịch vụ phát trực tuyến đa phương tiện)
  • provide provide media streaming
    (cung cấp dịch vụ phát trực tuyến đa phương tiện)
  • access access media streaming
    (truy cập phát trực tuyến đa phương tiện)
Noun + media streaming
  • media streaming service media streaming service
    (dịch vụ phát trực tuyến đa phương tiện)
  • media streaming platform media streaming platform
    (nền tảng phát trực tuyến đa phương tiện)
  • media streaming technology media streaming technology
    (công nghệ phát trực tuyến đa phương tiện)

Idioms

  • on-demand media streaming

    phát trực tuyến đa phương tiện theo yêu cầu (người dùng có thể chọn nội dung và thời gian xem)

    "Netflix is a popular platform for on-demand media streaming."

    (Netflix là một nền tảng phổ biến cho dịch vụ phát trực tuyến đa phương tiện theo yêu cầu.)

  • live media streaming

    phát trực tuyến đa phương tiện trực tiếp (nội dung được truyền tải ngay khi đang diễn ra)

    "Many news channels offer live media streaming of major events."

    (Nhiều kênh tin tức cung cấp dịch vụ phát trực tuyến đa phương tiện trực tiếp các sự kiện lớn.)

  • media streaming subscription

    gói đăng ký phát trực tuyến đa phương tiện

    "I pay for a media streaming subscription to watch movies."

    (Tôi trả tiền cho một gói đăng ký phát trực tuyến đa phương tiện để xem phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

media streaming

Danh từ
Lật mặt

Quá trình truyền tải hoặc nhận nội dung âm thanh và video qua Internet theo luồng liên tục, mà không yêu cầu người dùng tải xuống toàn bộ tệp trước khi phát lại.

"Netflix is a popular platform for media streaming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "media streaming".

Sự Chuyển Đổi trong Tiêu Thụ Giải Trí

Trước đây, người dùng phải mua đĩa CD, DVD hoặc chờ đợi chương trình phát sóng theo lịch. 'Media streaming' đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta tiêu thụ nội dung giải trí và tin tức, cho phép truy cập tức thì vào một thư viện khổng lồ các bộ phim, chương trình TV, âm nhạc và podcast mọi lúc, mọi nơi. Điều này đã dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ của các nền tảng như Netflix, Spotify, YouTube, và Disney+, đồng thời tác động sâu sắc đến ngành công nghiệp giải trí truyền thống, thúc đẩy mô hình kinh doanh dựa trên thuê bao (subscription-based).

Nền Kinh Tế Người Sáng Tạo và Phát Trực Tiếp

'Media streaming' không chỉ thay đổi cách người dùng tiếp cận nội dung mà còn tạo ra một nền kinh tế mới cho người sáng tạo. Với các nền tảng như Twitch và YouTube Live, bất kỳ ai cũng có thể trở thành người phát trực tiếp (streamer), chia sẻ nội dung của mình với khán giả toàn cầu. Điều này đã mở ra cơ hội kiếm tiền và xây dựng cộng đồng cho các cá nhân, từ game thủ, nhạc sĩ đến các chuyên gia giáo dục, làm mờ đi ranh giới giữa người sản xuất và người tiêu dùng nội dung, tạo ra một hình thức tương tác đa chiều mới.