medical certificate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An official document from a doctor or other health professional that confirms someone's medical condition or fitness for a particular purpose.
Vietnamese Meaning
Một tài liệu chính thức từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế khác xác nhận tình trạng sức khỏe của ai đó hoặc đủ sức khỏe cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He needed a medical certificate to prove he was too ill to work."
"Anh ấy cần giấy chứng nhận y tế để chứng minh rằng anh ấy quá ốm để làm việc."
-
"The school requires a medical certificate for students who miss more than three days of class."
"Trường yêu cầu giấy chứng nhận y tế cho những học sinh nghỉ quá ba ngày học."
-
"She presented a medical certificate to her employer to justify her absence."
"Cô ấy trình giấy chứng nhận y tế cho người sử dụng lao động để chứng minh sự vắng mặt của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | medicine | y học, thuốc |
| Noun | medic | sinh viên y khoa, lính quân y, nhân viên y tế |
| Adverb | medically | về mặt y tế, bằng phương pháp y tế |
| Verb | certify | chứng nhận, xác nhận |
| Noun | certification | sự chứng nhận, giấy chứng nhận |
| Adjective | certified | đã được chứng nhận, có chứng chỉ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Medical certificate thường được sử dụng để chứng minh bệnh tật, thương tích hoặc khả năng tham gia vào các hoạt động nhất định. Nó khác với 'medical report' ở chỗ medical certificate thường ngắn gọn và tập trung vào một vấn đề cụ thể, trong khi medical report chi tiết hơn và bao gồm nhiều thông tin hơn về lịch sử bệnh án và chẩn đoán.
Prepositions
for: medical certificate for sick leave (giấy chứng nhận y tế để nghỉ ốm). of: medical certificate of fitness (giấy chứng nhận sức khỏe).
Collocations (Từ đi kèm)
-
issue issue a medical certificate (cấp giấy chứng nhận y tế)
-
provide provide a medical certificate (cung cấp giấy chứng nhận y tế)
-
obtain obtain a medical certificate (xin/nhận được giấy chứng nhận y tế)
-
submit submit a medical certificate (nộp giấy chứng nhận y tế)
-
require require a medical certificate (yêu cầu giấy chứng nhận y tế)
-
present present a medical certificate (xuất trình giấy chứng nhận y tế)
-
valid a valid medical certificate (một giấy chứng nhận y tế hợp lệ)
-
fake a fake medical certificate (một giấy chứng nhận y tế giả)
-
official an official medical certificate (một giấy chứng nhận y tế chính thức)
-
genuine a genuine medical certificate (một giấy chứng nhận y tế thật)
-
doctor's a doctor's medical certificate (giấy chứng nhận y tế của bác sĩ)
-
fitness to work a fitness to work medical certificate (giấy chứng nhận đủ sức khỏe để làm việc)
-
medical certificate of absence a medical certificate of absence (giấy chứng nhận y tế nghỉ ốm)
Idioms
-
on the strength of a medical certificate
dựa trên cơ sở/bằng chứng của một giấy chứng nhận y tế
"She was allowed to postpone her exam on the strength of a medical certificate."
(Cô ấy được phép hoãn kỳ thi dựa trên giấy chứng nhận y tế.)
-
a medical certificate for sick leave
giấy chứng nhận y tế cho việc nghỉ ốm
"You need to submit a medical certificate for sick leave if you are absent for more than three days."
(Bạn cần nộp giấy chứng nhận y tế cho việc nghỉ ốm nếu bạn vắng mặt quá ba ngày.)
-
a medical certificate of fitness to travel
giấy chứng nhận y tế đủ điều kiện đi lại
"Elderly passengers may require a medical certificate of fitness to travel for long flights."
(Hành khách lớn tuổi có thể cần giấy chứng nhận y tế đủ điều kiện đi lại cho các chuyến bay dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
medical certificate
Danh từMột tài liệu chính thức từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế khác xác nhận tình trạng sức khỏe của ai đó hoặc đủ sức khỏe cho một mục đích cụ thể.
"He needed a medical certificate to prove he was too ill to work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical certificate".
