(Top Banner Ad)
medical certificate
B1
Danh từ B1 Y học

medical certificate

UK: /ˈmedɪkəl səˈtɪfɪkət/ • US: /ˈmedɪkəl sərˈtɪfɪkət/

Nghĩa tiếng Việt

giấy chứng nhận y tế giấy khám sức khỏe giấy chứng nhận sức khỏe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An official document from a doctor or other health professional that confirms someone's medical condition or fitness for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu chính thức từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế khác xác nhận tình trạng sức khỏe của ai đó hoặc đủ sức khỏe cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needed a medical certificate to prove he was too ill to work."

    "Anh ấy cần giấy chứng nhận y tế để chứng minh rằng anh ấy quá ốm để làm việc."

  • "The school requires a medical certificate for students who miss more than three days of class."

    "Trường yêu cầu giấy chứng nhận y tế cho những học sinh nghỉ quá ba ngày học."

  • "She presented a medical certificate to her employer to justify her absence."

    "Cô ấy trình giấy chứng nhận y tế cho người sử dụng lao động để chứng minh sự vắng mặt của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine y học, thuốc
Noun medic sinh viên y khoa, lính quân y, nhân viên y tế
Adverb medically về mặt y tế, bằng phương pháp y tế
Verb certify chứng nhận, xác nhận
Noun certification sự chứng nhận, giấy chứng nhận
Adjective certified đã được chứng nhận, có chứng chỉ

Synonyms

doctor's note (giấy khám bệnh của bác sĩ)sick note (giấy xin nghỉ ốm)

Related Words

medical report (báo cáo y tế)health record (hồ sơ sức khỏe)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mederi (to heal)
Latin
medicus (physician, healer)
Late Latin
medicalis (of a physician)
English
medical
Latin
certificare (to certify, make certain)
Old French
certificat (certified document)
English
certificate

Nguồn gốc của 'medical'

Từ 'medical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'medicus', có nghĩa là 'thầy thuốc' hoặc 'người chữa bệnh'. Gốc xa hơn của nó là 'mederi' nghĩa là 'chữa lành'. Vì vậy, khi bạn nói 'medical', bạn đang liên tưởng đến khoa học về sức khỏe và sự chữa lành.

Nguồn gốc của 'certificate'

Từ 'certificate' đến từ tiếng Latin 'certificare', có nghĩa là 'làm cho chắc chắn' hoặc 'chứng nhận'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một tài liệu được tạo ra để xác nhận một sự thật hay tình trạng nào đó là đúng và chính thức. Nó giống như một dấu hiệu của sự xác thực đáng tin cậy.

Usage Note

Medical certificate thường được sử dụng để chứng minh bệnh tật, thương tích hoặc khả năng tham gia vào các hoạt động nhất định. Nó khác với 'medical report' ở chỗ medical certificate thường ngắn gọn và tập trung vào một vấn đề cụ thể, trong khi medical report chi tiết hơn và bao gồm nhiều thông tin hơn về lịch sử bệnh án và chẩn đoán.

Prepositions

for of

for: medical certificate for sick leave (giấy chứng nhận y tế để nghỉ ốm). of: medical certificate of fitness (giấy chứng nhận sức khỏe).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + medical certificate
  • issue issue a medical certificate
    (cấp giấy chứng nhận y tế)
  • provide provide a medical certificate
    (cung cấp giấy chứng nhận y tế)
  • obtain obtain a medical certificate
    (xin/nhận được giấy chứng nhận y tế)
  • submit submit a medical certificate
    (nộp giấy chứng nhận y tế)
  • require require a medical certificate
    (yêu cầu giấy chứng nhận y tế)
  • present present a medical certificate
    (xuất trình giấy chứng nhận y tế)
Adjective + medical certificate
  • valid a valid medical certificate
    (một giấy chứng nhận y tế hợp lệ)
  • fake a fake medical certificate
    (một giấy chứng nhận y tế giả)
  • official an official medical certificate
    (một giấy chứng nhận y tế chính thức)
  • genuine a genuine medical certificate
    (một giấy chứng nhận y tế thật)
Other common phrases with medical certificate
  • doctor's a doctor's medical certificate
    (giấy chứng nhận y tế của bác sĩ)
  • fitness to work a fitness to work medical certificate
    (giấy chứng nhận đủ sức khỏe để làm việc)
  • medical certificate of absence a medical certificate of absence
    (giấy chứng nhận y tế nghỉ ốm)

Idioms

  • on the strength of a medical certificate

    dựa trên cơ sở/bằng chứng của một giấy chứng nhận y tế

    "She was allowed to postpone her exam on the strength of a medical certificate."

    (Cô ấy được phép hoãn kỳ thi dựa trên giấy chứng nhận y tế.)

  • a medical certificate for sick leave

    giấy chứng nhận y tế cho việc nghỉ ốm

    "You need to submit a medical certificate for sick leave if you are absent for more than three days."

    (Bạn cần nộp giấy chứng nhận y tế cho việc nghỉ ốm nếu bạn vắng mặt quá ba ngày.)

  • a medical certificate of fitness to travel

    giấy chứng nhận y tế đủ điều kiện đi lại

    "Elderly passengers may require a medical certificate of fitness to travel for long flights."

    (Hành khách lớn tuổi có thể cần giấy chứng nhận y tế đủ điều kiện đi lại cho các chuyến bay dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medical certificate

Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu chính thức từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế khác xác nhận tình trạng sức khỏe của ai đó hoặc đủ sức khỏe cho một mục đích cụ thể.

"He needed a medical certificate to prove he was too ill to work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical certificate".

Tầm quan trọng của Giấy chứng nhận y tế

Ở nhiều quốc gia phương Tây, giấy chứng nhận y tế (medical certificate) là một tài liệu pháp lý và hành chính quan trọng. Nó thường được yêu cầu trong nhiều trường hợp như xin nghỉ ốm tại nơi làm việc, chứng minh sức khỏe để đi du lịch quốc tế, xin bảo hiểm, hoặc thậm chí là làm bằng lái xe. Thiếu giấy tờ này có thể gây ra rắc rối pháp lý hoặc mất quyền lợi.

Phân biệt với 'Doctor's Note'

Mặc dù cả 'medical certificate' và 'doctor's note' (giấy khám của bác sĩ) đều do bác sĩ cấp, nhưng 'medical certificate' thường có tính chất chính thức và trang trọng hơn. 'Medical certificate' thường có mẫu chuẩn, dấu mộc và chữ ký xác nhận của cơ quan y tế, trong khi 'doctor's note' có thể chỉ là một tờ giấy đơn giản từ bác sĩ để chứng minh bạn đã đi khám bệnh, thường dùng cho các trường hợp vắng mặt ngắn ngày không quá nghiêm trọng.