(Top Banner Ad)
medical supplies
B1
Danh từ B1 Y học

medical supplies

UK: /ˈmɛdɪkəl səˈplaɪz/ • US: /ˈmɛdɪkəl səˈplaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

vật tư y tế đồ dùng y tế hàng hóa y tế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items and equipment used in the diagnosis, treatment, and care of patients.

Vietnamese Meaning

Các vật tư và thiết bị được sử dụng trong chẩn đoán, điều trị và chăm sóc bệnh nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital needs to order more medical supplies."

    "Bệnh viện cần đặt thêm vật tư y tế."

  • "The Red Cross provides medical supplies to disaster victims."

    "Hội Chữ thập đỏ cung cấp vật tư y tế cho các nạn nhân thiên tai."

  • "Many pharmacies sell medical supplies over the counter."

    "Nhiều nhà thuốc bán vật tư y tế không cần kê đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine y học, thuốc
Noun medic người làm trong ngành y, quân y
Adverb medically về mặt y tế, theo y học
Verb to supply cung cấp, tiếp tế
Noun supplier nhà cung cấp
Noun supplies vật tư, nguồn cung cấp (số nhiều, thường dùng để chỉ hàng hóa dự trữ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medicus
English
medical
Latin
supplere
Old French
soupplier
English
supply

Nguồn gốc của 'Medical' (Y tế)

Từ 'medical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'medicus', có nghĩa là 'của một thầy thuốc' hoặc 'liên quan đến việc chữa bệnh'. Gốc rễ của nó là động từ 'mederi', tức 'chữa lành, chăm sóc'. Điều này nhấn mạnh vai trò cốt lõi của y tế là mang lại sự khỏe mạnh và điều trị bệnh tật.

Nguồn gốc của 'Supply' (Cung cấp)

Từ 'supply' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supplere', mang ý nghĩa 'lấp đầy, hoàn thành, cung cấp'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'soupplier' với nghĩa 'cung cấp'. Điều này cho thấy 'supply' ban đầu liên quan đến việc đảm bảo có đủ thứ cần thiết để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đáp ứng một nhu cầu.

Usage Note

Cụm từ 'medical supplies' đề cập đến nhiều loại mặt hàng, từ những thứ đơn giản như băng gạc và thuốc giảm đau không kê đơn, đến những thứ phức tạp hơn như thiết bị phẫu thuật và thuốc kê đơn. Cần phân biệt với 'medical equipment' (thiết bị y tế) thường chỉ các loại máy móc, dụng cụ lớn, phức tạp hơn.

Prepositions

for of

'Medical supplies for' chỉ mục đích sử dụng của vật tư y tế. Ví dụ: medical supplies for surgery. 'Medical supplies of' chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của vật tư y tế. Ví dụ: medical supplies of high quality.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medical supplies
  • essential essential medical supplies
    (vật tư y tế thiết yếu)
  • vital vital medical supplies
    (vật tư y tế quan trọng/sống còn)
  • emergency emergency medical supplies
    (vật tư y tế khẩn cấp)
  • basic basic medical supplies
    (vật tư y tế cơ bản)
  • scarce scarce medical supplies
    (vật tư y tế khan hiếm)
  • donated donated medical supplies
    (vật tư y tế được quyên góp)
Verb + medical supplies
  • provide provide medical supplies
    (cung cấp vật tư y tế)
  • deliver deliver medical supplies
    (vận chuyển/giao vật tư y tế)
  • distribute distribute medical supplies
    (phân phát vật tư y tế)
  • purchase purchase medical supplies
    (mua vật tư y tế)
  • run out of run out of medical supplies
    (hết/cạn kiệt vật tư y tế)
  • replenish replenish medical supplies
    (bổ sung vật tư y tế)
Noun + medical supplies
  • shortage a shortage of medical supplies
    (sự thiếu hụt vật tư y tế)
  • shipment a shipment of medical supplies
    (một lô hàng vật tư y tế)
  • demand demand for medical supplies
    (nhu cầu về vật tư y tế)

Idioms

  • run low on medical supplies

    sắp hết/cạn kiệt vật tư y tế

    "The hospital is running low on medical supplies after the disaster."

    (Bệnh viện đang sắp hết vật tư y tế sau thảm họa.)

  • a lifeline of medical supplies

    nguồn cung cấp vật tư y tế cứu sinh/cứu trợ

    "Aid organizations provided a lifeline of medical supplies to the affected region."

    (Các tổ chức viện trợ đã cung cấp nguồn vật tư y tế cứu trợ cho khu vực bị ảnh hưởng.)

  • critical medical supplies

    vật tư y tế cực kỳ quan trọng/thiết yếu

    "The government prioritized the delivery of critical medical supplies to remote areas."

    (Chính phủ ưu tiên phân phối vật tư y tế cực kỳ quan trọng đến các vùng sâu vùng xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medical supplies

Danh từ
Lật mặt

Các vật tư và thiết bị được sử dụng trong chẩn đoán, điều trị và chăm sóc bệnh nhân.

"The hospital needs to order more medical supplies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The paramedics were transporting medical supplies to the disaster area.
Các nhân viên y tế đang vận chuyển vật tư y tế đến khu vực thảm họa.
Phủ định
The hospital wasn't ordering medical supplies last week due to budget constraints.
Bệnh viện đã không đặt mua vật tư y tế vào tuần trước do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Were they delivering medical supplies when the accident happened?
Họ có đang giao vật tư y tế khi tai nạn xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical supplies".

Vai trò trong Viện trợ nhân đạo

Vật tư y tế đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các hoạt động cứu trợ nhân đạo và khắc phục hậu quả thiên tai, dịch bệnh. Các tổ chức quốc tế thường nhanh chóng điều động và phân phát vật tư y tế đến các vùng bị ảnh hưởng để cứu sống người dân và ngăn chặn dịch bệnh lây lan.

Tầm quan trọng của Vô trùng

Trong y học phương Tây hiện đại, việc đảm bảo vô trùng (sterile) cho vật tư y tế là tối quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng. Các dụng cụ phẫu thuật, băng gạc, kim tiêm, và nhiều vật tư khác phải được tiệt trùng kỹ lưỡng trước khi sử dụng, phản ánh một tiêu chuẩn cao về vệ sinh và an toàn trong chăm sóc sức khỏe.