(Top Banner Ad)
healthcare products
B1
noun B1 Y tế

healthcare products

UK: /ˈhɛlθˌkeə ˈprɒdəks/ • US: /ˈhɛlθˌkɛr ˈprɑdəks/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm chăm sóc sức khỏe vật phẩm chăm sóc sức khỏe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items specifically manufactured and marketed to improve or maintain health and well-being.

Vietnamese Meaning

Các mặt hàng được sản xuất và tiếp thị đặc biệt để cải thiện hoặc duy trì sức khỏe và thể trạng tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company specializes in manufacturing healthcare products."

    "Công ty chuyên sản xuất các sản phẩm chăm sóc sức khỏe."

  • "The store sells a wide range of healthcare products."

    "Cửa hàng bán rất nhiều loại sản phẩm chăm sóc sức khỏe."

  • "New healthcare products are constantly being developed."

    "Các sản phẩm chăm sóc sức khỏe mới liên tục được phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun healthcare Chăm sóc sức khỏe
Noun product Sản phẩm
Verb produce Sản xuất
Adjective productive Có năng suất

Synonyms

medical supplies (vật tư y tế)health products (sản phẩm sức khỏe)

Antonyms

harmful substances (chất có hại)

Related Words

Subject Area

Y tế

Nguồn gốc của 'healthcare products'

Cụm từ 'healthcare products' khá hiện đại, xuất hiện khi ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe phát triển mạnh mẽ. 'Healthcare' (chăm sóc sức khỏe) kết hợp với 'products' (sản phẩm) để chỉ các mặt hàng được sản xuất nhằm mục đích cải thiện hoặc duy trì sức khỏe.

Usage Note

Cụm từ này bao gồm một loạt các sản phẩm, từ thuốc không kê đơn và vitamin đến thiết bị y tế và sản phẩm vệ sinh cá nhân. Nó nhấn mạnh mục đích của sản phẩm là liên quan đến sức khỏe.

Prepositions

for in

'Healthcare products for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của sản phẩm, ví dụ: 'healthcare products for pain relief'. 'Healthcare products in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà sản phẩm thuộc về, ví dụ: 'advancements in healthcare products'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + healthcare products
  • essential healthcare products
    (các sản phẩm chăm sóc sức khỏe thiết yếu)
  • affordable healthcare products
    (các sản phẩm chăm sóc sức khỏe giá cả phải chăng)
  • high-quality healthcare products
    (các sản phẩm chăm sóc sức khỏe chất lượng cao)
Verb + healthcare products
  • buy healthcare products
    (mua các sản phẩm chăm sóc sức khỏe)
  • use healthcare products
    (sử dụng các sản phẩm chăm sóc sức khỏe)
  • develop healthcare products
    (phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe)

Idioms

  • Promote healthcare products

    Quảng bá các sản phẩm chăm sóc sức khỏe

    "The company is promoting its new line of healthcare products."

    (Công ty đang quảng bá dòng sản phẩm chăm sóc sức khỏe mới của mình.)

  • Regulate healthcare products

    Quản lý, kiểm soát các sản phẩm chăm sóc sức khỏe

    "The government regulates healthcare products to ensure safety."

    (Chính phủ quản lý các sản phẩm chăm sóc sức khỏe để đảm bảo an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthcare products

noun
Lật mặt

Các mặt hàng được sản xuất và tiếp thị đặc biệt để cải thiện hoặc duy trì sức khỏe và thể trạng tốt.

"The company specializes in manufacturing healthcare products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthcare products".

Văn hóa phòng bệnh

Ở nhiều nước phương Tây, việc sử dụng các sản phẩm chăm sóc sức khỏe để phòng bệnh (prevention) rất được coi trọng. Người dân chủ động mua vitamin, thực phẩm chức năng và các thiết bị theo dõi sức khỏe tại nhà để nâng cao chất lượng cuộc sống.

Tiếp thị dược phẩm trực tiếp đến người tiêu dùng (DTC)

Ở Mỹ và một số quốc gia khác, các công ty dược phẩm được phép quảng cáo trực tiếp các sản phẩm thuốc kê đơn đến người tiêu dùng. Điều này có thể ảnh hưởng đến quyết định mua các sản phẩm chăm sóc sức khỏe của người dân.