(Top Banner Ad)
medical tape
B1
Danh từ B1 Y học

medical tape

UK: /ˈmedɪkəl teɪp/ • US: /ˈmedɪkəl teɪp/

Nghĩa tiếng Việt

băng keo y tế băng dính cá nhân băng dính y khoa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Adhesive tape used in medicine and first aid to hold a bandage or other dressing onto a wound.

Vietnamese Meaning

Băng dính y tế, được sử dụng trong y học và sơ cứu để giữ băng hoặc vật liệu che vết thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nurse secured the gauze pad with medical tape."

    "Y tá cố định miếng gạc bằng băng dính y tế."

  • "I need some medical tape to hold this bandage in place."

    "Tôi cần một ít băng dính y tế để giữ cho miếng băng này đúng vị trí."

  • "She used medical tape to secure the splint to his finger."

    "Cô ấy đã dùng băng dính y tế để cố định nẹp vào ngón tay anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective medical thuộc về y tế, y học
Noun medicine y học, thuốc
Noun medic nhân viên y tế (đặc biệt trong quân đội)
Adverb medically về mặt y tế
Verb tape dán bằng băng dính, ghi âm
Noun adhesive tape băng dính (nói chung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
medicus
Old French
medical
Old English
tæppe
Middle English
tape
English
medical tape

Nguồn gốc của 'Medical'

Phần 'medical' trong 'medical tape' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'medicus', có nghĩa là 'thuộc về y học' hoặc 'thầy thuốc'. Từ này nhấn mạnh chức năng chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe của băng.

Nguồn gốc của 'Tape'

Từ 'tape' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'tæppe', dùng để chỉ một dải vải hoặc băng. Qua tiếng Anh Trung cổ, nó phát triển thành 'tape' như chúng ta biết ngày nay, ám chỉ một dải vật liệu mỏng dùng để buộc hoặc dán.

Sự kết hợp hoàn hảo

'Medical tape' là một từ ghép hiện đại, ra đời khi hai từ 'medical' và 'tape' được kết hợp để mô tả một loại băng chuyên dụng, có chức năng hỗ trợ y tế, thường dùng để cố định băng gạc hoặc thiết bị y tế khác trên da.

Usage Note

Medical tape khác với các loại băng dính thông thường (ví dụ: băng dính văn phòng) ở chỗ nó thường ít gây kích ứng da hơn, có độ bám dính phù hợp để giữ vật liệu trên da nhưng vẫn dễ dàng gỡ bỏ mà không gây tổn thương. Nó có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau, bao gồm vải, giấy hoặc nhựa.

Prepositions

with for

Với 'with': chỉ vật liệu làm nên băng dính (ví dụ: 'medical tape with paper backing'). Với 'for': chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'medical tape for sensitive skin').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + medical tape
  • apply apply medical tape
    (dán băng y tế)
  • secure secure something with medical tape
    (cố định cái gì đó bằng băng y tế)
  • remove remove the medical tape
    (gỡ băng y tế)
  • wrap wrap with medical tape
    (quấn bằng băng y tế)
Adjective + medical tape
  • sterile sterile medical tape
    (băng y tế vô trùng)
  • waterproof waterproof medical tape
    (băng y tế chống nước)
  • hypoallergenic hypoallergenic medical tape
    (băng y tế ít gây dị ứng)

Idioms

  • apply medical tape to a wound

    dán băng y tế lên vết thương

    "The nurse will apply medical tape to the wound to keep the dressing in place."

    (Y tá sẽ dán băng y tế lên vết thương để giữ băng gạc cố định.)

  • secure a bandage with medical tape

    cố định băng gạc bằng băng y tế

    "You need to secure the bandage with medical tape so it doesn't fall off."

    (Bạn cần cố định băng gạc bằng băng y tế để nó không bị tuột ra.)

  • remove the medical tape gently

    gỡ băng y tế một cách nhẹ nhàng

    "Remember to remove the medical tape gently to avoid irritating the skin."

    (Hãy nhớ gỡ băng y tế một cách nhẹ nhàng để tránh làm rát da.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medical tape

Danh từ
Lật mặt

Băng dính y tế, được sử dụng trong y học và sơ cứu để giữ băng hoặc vật liệu che vết thương.

"The nurse secured the gauze pad with medical tape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor used medical tape to secure the bandage, didn't he?
Bác sĩ đã dùng băng dính y tế để cố định băng gạc, phải không?
Phủ định
They aren't selling medical tape at the pharmacy, are they?
Họ không bán băng dính y tế ở hiệu thuốc, phải không?
Nghi vấn
Medical tape is readily available in this hospital, isn't it?
Băng dính y tế luôn có sẵn ở bệnh viện này, phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nurse has applied medical tape to the wound.
Y tá đã dán băng y tế lên vết thương.
Phủ định
I haven't used medical tape on anyone today.
Hôm nay tôi chưa dùng băng y tế cho ai cả.
Nghi vấn
Has he ever used medical tape before?
Anh ấy đã từng sử dụng băng y tế trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical tape".

Vật dụng thiết yếu trong hộp sơ cứu

Băng y tế là một vật dụng không thể thiếu trong mọi hộp sơ cứu gia đình, xe hơi hoặc nơi làm việc ở các nước phương Tây. Nó tượng trưng cho sự chuẩn bị sẵn sàng và khả năng tự chăm sóc các vết thương nhỏ, phản ánh ý thức về sức khỏe cá nhân và an toàn cộng đồng.

Vai trò trong thể thao

Trong văn hóa thể thao phương Tây, băng y tế được sử dụng rộng rãi bởi các vận động viên chuyên nghiệp và nghiệp dư. Nó không chỉ dùng để cố định vết thương mà còn để hỗ trợ các khớp hoặc cơ bị căng, giúp phòng ngừa chấn thương hoặc hỗ trợ phục hồi, thể hiện sự coi trọng sức khỏe và hiệu suất thể chất.