adhesive bandage tape
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Adhesive bandage tape'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một dải vật liệu được phủ chất dính và được sử dụng để che và bảo vệ các vết thương nhỏ.
Definition (English Meaning)
A strip of material coated with adhesive and used to cover and protect minor wounds.
Ví dụ Thực tế với 'Adhesive bandage tape'
-
"She put an adhesive bandage tape on her cut finger."
"Cô ấy dán một miếng băng cá nhân lên ngón tay bị đứt."
-
"Always keep adhesive bandage tape in your first-aid kit."
"Luôn giữ băng cá nhân trong bộ sơ cứu của bạn."
-
"This adhesive bandage tape is waterproof."
"Loại băng cá nhân này không thấm nước."
Từ loại & Từ liên quan của 'Adhesive bandage tape'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: adhesive bandage tape
- Adjective: adhesive
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Adhesive bandage tape'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng để chỉ các loại băng cá nhân thông thường, có khả năng dính vào da. 'Bandage' ám chỉ đến việc băng bó, bảo vệ vết thương. 'Tape' nhấn mạnh đến hình dáng dải và tính chất dính của nó. Có thể sử dụng thay thế các từ như 'plaster' (Anh-Anh).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Adhesive bandage tape'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She applied an adhesive bandage tape to her cut.
|
Cô ấy dán băng dính cá nhân lên vết cắt. |
| Phủ định |
He didn't have any adhesive bandage tape in his first-aid kit.
|
Anh ấy không có băng dính cá nhân nào trong hộp cứu thương của mình. |
| Nghi vấn |
Do you need adhesive bandage tape for your scrape?
|
Bạn có cần băng dính cá nhân cho vết trầy xước của bạn không? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If I had adhesive bandage tape, I would cover the small cut on my finger.
|
Nếu tôi có băng dán cá nhân, tôi sẽ che vết cắt nhỏ trên ngón tay. |
| Phủ định |
If I didn't have an adhesive bandage tape, I wouldn't be able to protect the wound from infection.
|
Nếu tôi không có băng dán cá nhân, tôi sẽ không thể bảo vệ vết thương khỏi nhiễm trùng. |
| Nghi vấn |
Would you feel safer if you had adhesive bandage tape in your first-aid kit?
|
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu bạn có băng dán cá nhân trong bộ sơ cứu của bạn không? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She uses adhesive bandage tape on her cut, doesn't she?
|
Cô ấy dùng băng dính cá nhân trên vết cắt của mình, phải không? |
| Phủ định |
They aren't using adhesive bandage tape, are they?
|
Họ không sử dụng băng dính cá nhân, phải không? |
| Nghi vấn |
The adhesive bandage tape is sticky, isn't it?
|
Băng dính cá nhân dính, phải không? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The nurse will be applying adhesive bandage tape to the wound to prevent infection.
|
Y tá sẽ dán băng dính y tế lên vết thương để ngăn ngừa nhiễm trùng. |
| Phủ định |
She won't be needing adhesive bandage tape because the cut is very small.
|
Cô ấy sẽ không cần băng dính y tế vì vết cắt rất nhỏ. |
| Nghi vấn |
Will they be using adhesive bandage tape to secure the IV?
|
Họ sẽ sử dụng băng dính y tế để cố định đường truyền tĩnh mạch chứ? |