(Top Banner Ad)
medical testing
B2
noun B2 Y học

medical testing

UK: /ˈmedɪkəl ˈtestɪŋ/ • US: /ˈmedɪkəl ˈtestɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xét nghiệm y tế kiểm tra y tế thử nghiệm y khoa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of performing tests on a patient or a sample from a patient for diagnostic or research purposes.

Vietnamese Meaning

Quá trình thực hiện các xét nghiệm trên bệnh nhân hoặc mẫu bệnh phẩm từ bệnh nhân cho mục đích chẩn đoán hoặc nghiên cứu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular medical testing is important for early detection of diseases."

    "Xét nghiệm y tế thường xuyên rất quan trọng để phát hiện sớm các bệnh."

  • "The doctor ordered medical testing to determine the cause of the patient's symptoms."

    "Bác sĩ chỉ định xét nghiệm y tế để xác định nguyên nhân gây ra các triệu chứng của bệnh nhân."

  • "Advances in medical testing have improved the accuracy of disease detection."

    "Những tiến bộ trong xét nghiệm y tế đã cải thiện độ chính xác của việc phát hiện bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine y học; thuốc
Noun medic nhân viên y tế, lính cứu thương
Adjective medical thuộc về y tế, y học
Adverb medically về mặt y tế
Noun test bài kiểm tra; xét nghiệm
Verb test kiểm tra; xét nghiệm
Noun tester người kiểm tra; thiết bị kiểm tra
Noun testing sự kiểm tra, sự xét nghiệm

Synonyms

clinical testing (xét nghiệm lâm sàng)diagnostic testing (xét nghiệm chẩn đoán)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mederi (to heal)
Latin
medicus (physician, healer)
English
medical (related to medicine)
Latin
testa (earthen pot, shell - used in alchemy for experiments)
Old French
tester (to put to the test)
English
test (an examination, trial)
English
medical testing (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Medical'

Từ 'medical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'medicus', có nghĩa là 'thầy thuốc' hoặc 'người chữa bệnh'. Gốc từ 'mederi' của tiếng Latin có nghĩa là 'chữa lành'. Điều này cho thấy 'medical' ngay từ đầu đã gắn liền với hành động chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe con người.

Nguồn gốc của 'Testing'

Từ 'test' (và sau đó là 'testing') có một lịch sử thú vị. Nó đến từ tiếng Latin 'testa', ban đầu có nghĩa là 'bình gốm' hoặc 'vỏ sò'. Trong giả kim thuật thời xưa, các nhà giả kim thường dùng những chiếc bình nhỏ ('testa') để thực hiện các thí nghiệm. Từ đó, 'test' dần mang nghĩa 'thử nghiệm' hoặc 'kiểm tra' một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ 'medical testing' đề cập đến một loạt các xét nghiệm y tế khác nhau, từ các xét nghiệm máu và nước tiểu đơn giản đến các thủ tục chẩn đoán hình ảnh phức tạp như chụp MRI và CT. Nó nhấn mạnh mục đích y tế của việc xét nghiệm, khác với các loại xét nghiệm khác (ví dụ: kiểm tra chất lượng sản phẩm).

Prepositions

for in

'Medical testing for' dùng để chỉ mục đích của việc xét nghiệm (ví dụ: medical testing for cancer). 'Medical testing in' thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh của việc xét nghiệm (ví dụ: medical testing in clinical trials).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + medical testing
  • routine routine medical testing
    (xét nghiệm y tế định kỳ/thông thường)
  • thorough thorough medical testing
    (xét nghiệm y tế kỹ lưỡng/toàn diện)
  • extensive extensive medical testing
    (xét nghiệm y tế chuyên sâu/rộng rãi)
  • diagnostic diagnostic medical testing
    (xét nghiệm y tế chẩn đoán)
  • mandatory mandatory medical testing
    (xét nghiệm y tế bắt buộc)
Verb + medical testing
  • undergo undergo medical testing
    (trải qua/tiến hành xét nghiệm y tế)
  • require require medical testing
    (yêu cầu xét nghiệm y tế)
  • conduct conduct medical testing
    (tiến hành/thực hiện xét nghiệm y tế)
  • order order medical testing
    (chỉ định/yêu cầu xét nghiệm y tế)
medical testing + Noun
  • results medical testing results
    (kết quả xét nghiệm y tế)
  • procedures medical testing procedures
    (quy trình xét nghiệm y tế)

Idioms

  • a battery of medical tests

    một loạt/chuỗi các xét nghiệm y tế (thường là nhiều và chuyên sâu)

    "The doctor ordered a battery of medical tests to determine the cause of her fatigue."

    (Bác sĩ đã yêu cầu một loạt các xét nghiệm y tế để xác định nguyên nhân gây mệt mỏi của cô ấy.)

  • pass medical testing

    vượt qua/đạt yêu cầu trong xét nghiệm y tế

    "He had to pass medical testing before he could join the police force."

    (Anh ấy phải vượt qua các xét nghiệm y tế trước khi có thể gia nhập lực lượng cảnh sát.)

  • fail medical testing

    không vượt qua/không đạt yêu cầu trong xét nghiệm y tế

    "Unfortunately, his application was rejected after he failed medical testing."

    (Thật không may, đơn đăng ký của anh ấy đã bị từ chối sau khi anh ấy không vượt qua các xét nghiệm y tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

medical testing

noun
Lật mặt

Quá trình thực hiện các xét nghiệm trên bệnh nhân hoặc mẫu bệnh phẩm từ bệnh nhân cho mục đích chẩn đoán hoặc nghiên cứu.

"Regular medical testing is important for early detection of diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Medical testing is crucial for early diagnosis.
Xét nghiệm y tế rất quan trọng để chẩn đoán sớm.
Phủ định
The patient refused any further medical testing.
Bệnh nhân từ chối bất kỳ xét nghiệm y tế nào khác.
Nghi vấn
Is medical testing required before the surgery?
Có cần xét nghiệm y tế trước khi phẫu thuật không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They need to schedule medical testing to determine the cause of their symptoms.
Họ cần lên lịch kiểm tra y tế để xác định nguyên nhân gây ra các triệu chứng của họ.
Phủ định
We are not conducting medical testing on this group of patients without their consent.
Chúng tôi không tiến hành kiểm tra y tế trên nhóm bệnh nhân này mà không có sự đồng ý của họ.
Nghi vấn
Is she undergoing medical testing to diagnose the condition?
Cô ấy có đang trải qua kiểm tra y tế để chẩn đoán bệnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical testing".

Bảo mật thông tin y tế

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ với Đạo luật HIPAA, thông tin từ các xét nghiệm y tế được bảo vệ rất nghiêm ngặt. Bệnh nhân có quyền riêng tư cao đối với dữ liệu sức khỏe của mình và không ai có thể truy cập nếu không có sự đồng ý của họ, trừ một số trường hợp ngoại lệ theo luật định. Điều này thể hiện sự tôn trọng quyền cá nhân và tầm quan trọng của sự tin cậy giữa bệnh nhân và nhà cung cấp dịch vụ y tế.

Vai trò của xét nghiệm định kỳ

Trong văn hóa y tế phương Tây, 'medical testing' thường được khuyến khích như một phần của y học dự phòng. Các xét nghiệm định kỳ (như khám sức khỏe tổng quát hàng năm, tầm soát ung thư) giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe, ngay cả trước khi có triệu chứng. Việc này được coi là chủ động bảo vệ sức khỏe, giúp điều trị hiệu quả hơn và kéo dài tuổi thọ.