medical testing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of performing tests on a patient or a sample from a patient for diagnostic or research purposes.
Vietnamese Meaning
Quá trình thực hiện các xét nghiệm trên bệnh nhân hoặc mẫu bệnh phẩm từ bệnh nhân cho mục đích chẩn đoán hoặc nghiên cứu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular medical testing is important for early detection of diseases."
"Xét nghiệm y tế thường xuyên rất quan trọng để phát hiện sớm các bệnh."
-
"The doctor ordered medical testing to determine the cause of the patient's symptoms."
"Bác sĩ chỉ định xét nghiệm y tế để xác định nguyên nhân gây ra các triệu chứng của bệnh nhân."
-
"Advances in medical testing have improved the accuracy of disease detection."
"Những tiến bộ trong xét nghiệm y tế đã cải thiện độ chính xác của việc phát hiện bệnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | medicine | y học; thuốc |
| Noun | medic | nhân viên y tế, lính cứu thương |
| Adjective | medical | thuộc về y tế, y học |
| Adverb | medically | về mặt y tế |
| Noun | test | bài kiểm tra; xét nghiệm |
| Verb | test | kiểm tra; xét nghiệm |
| Noun | tester | người kiểm tra; thiết bị kiểm tra |
| Noun | testing | sự kiểm tra, sự xét nghiệm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'medical testing' đề cập đến một loạt các xét nghiệm y tế khác nhau, từ các xét nghiệm máu và nước tiểu đơn giản đến các thủ tục chẩn đoán hình ảnh phức tạp như chụp MRI và CT. Nó nhấn mạnh mục đích y tế của việc xét nghiệm, khác với các loại xét nghiệm khác (ví dụ: kiểm tra chất lượng sản phẩm).
Prepositions
'Medical testing for' dùng để chỉ mục đích của việc xét nghiệm (ví dụ: medical testing for cancer). 'Medical testing in' thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc bối cảnh của việc xét nghiệm (ví dụ: medical testing in clinical trials).
Collocations (Từ đi kèm)
-
routine routine medical testing (xét nghiệm y tế định kỳ/thông thường)
-
thorough thorough medical testing (xét nghiệm y tế kỹ lưỡng/toàn diện)
-
extensive extensive medical testing (xét nghiệm y tế chuyên sâu/rộng rãi)
-
diagnostic diagnostic medical testing (xét nghiệm y tế chẩn đoán)
-
mandatory mandatory medical testing (xét nghiệm y tế bắt buộc)
-
undergo undergo medical testing (trải qua/tiến hành xét nghiệm y tế)
-
require require medical testing (yêu cầu xét nghiệm y tế)
-
conduct conduct medical testing (tiến hành/thực hiện xét nghiệm y tế)
-
order order medical testing (chỉ định/yêu cầu xét nghiệm y tế)
-
results medical testing results (kết quả xét nghiệm y tế)
-
procedures medical testing procedures (quy trình xét nghiệm y tế)
Idioms
-
a battery of medical tests
một loạt/chuỗi các xét nghiệm y tế (thường là nhiều và chuyên sâu)
"The doctor ordered a battery of medical tests to determine the cause of her fatigue."
(Bác sĩ đã yêu cầu một loạt các xét nghiệm y tế để xác định nguyên nhân gây mệt mỏi của cô ấy.)
-
pass medical testing
vượt qua/đạt yêu cầu trong xét nghiệm y tế
"He had to pass medical testing before he could join the police force."
(Anh ấy phải vượt qua các xét nghiệm y tế trước khi có thể gia nhập lực lượng cảnh sát.)
-
fail medical testing
không vượt qua/không đạt yêu cầu trong xét nghiệm y tế
"Unfortunately, his application was rejected after he failed medical testing."
(Thật không may, đơn đăng ký của anh ấy đã bị từ chối sau khi anh ấy không vượt qua các xét nghiệm y tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
medical testing
nounQuá trình thực hiện các xét nghiệm trên bệnh nhân hoặc mẫu bệnh phẩm từ bệnh nhân cho mục đích chẩn đoán hoặc nghiên cứu.
"Regular medical testing is important for early detection of diseases."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Medical testing is crucial for early diagnosis. |
Xét nghiệm y tế rất quan trọng để chẩn đoán sớm. |
| Phủ định | The patient refused any further medical testing. |
Bệnh nhân từ chối bất kỳ xét nghiệm y tế nào khác. |
| Nghi vấn | Is medical testing required before the surgery? |
Có cần xét nghiệm y tế trước khi phẫu thuật không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They need to schedule medical testing to determine the cause of their symptoms. |
Họ cần lên lịch kiểm tra y tế để xác định nguyên nhân gây ra các triệu chứng của họ. |
| Phủ định | We are not conducting medical testing on this group of patients without their consent. |
Chúng tôi không tiến hành kiểm tra y tế trên nhóm bệnh nhân này mà không có sự đồng ý của họ. |
| Nghi vấn | Is she undergoing medical testing to diagnose the condition? |
Cô ấy có đang trải qua kiểm tra y tế để chẩn đoán bệnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "medical testing".
