meditation space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A designated area or room designed and used for meditation practices.
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc phòng được chỉ định, được thiết kế và sử dụng cho các hoạt động thiền định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She created a meditation space in her apartment to help her relax."
"Cô ấy tạo một không gian thiền trong căn hộ của mình để giúp cô ấy thư giãn."
-
"Many people find that having a dedicated meditation space helps them to focus."
"Nhiều người thấy rằng việc có một không gian thiền riêng giúp họ tập trung hơn."
-
"The meditation space was filled with soft light and calming sounds."
"Không gian thiền được lấp đầy ánh sáng dịu nhẹ và âm thanh êm dịu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | meditate | thiền định, suy ngẫm |
| Adjective | meditative | trầm tư, có tính thiền định |
| Noun | meditator | người thiền định |
| Adjective | spacious | rộng rãi, bao la |
| Noun | spacing | khoảng cách, sự bố trí khoảng cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'meditation space' thường được sử dụng để chỉ một không gian vật lý yên tĩnh, thoải mái và được thiết kế để tạo điều kiện thuận lợi cho việc thiền định. Không gian này có thể là một căn phòng riêng, một góc trong nhà, hoặc thậm chí một khu vực ngoài trời. Sự khác biệt với 'quiet space' nằm ở mục đích sử dụng chính: 'meditation space' dành riêng cho thiền, trong khi 'quiet space' chỉ đơn thuần là một nơi yên tĩnh để thư giãn hoặc tập trung.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ vị trí bên trong không gian đó. Ví dụ: 'She sat in her meditation space'. 'Within' mang ý nghĩa trừu tượng hơn, ám chỉ việc không gian đó là một phần của một cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'Find peace within your meditation space'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tranquil tranquil meditation space (không gian thiền định yên bình)
-
quiet quiet meditation space (không gian thiền định tĩnh lặng)
-
personal personal meditation space (không gian thiền định cá nhân)
-
sacred sacred meditation space (không gian thiền định linh thiêng/thanh tịnh)
-
dedicated dedicated meditation space (không gian thiền định chuyên biệt)
-
create create a meditation space (tạo một không gian thiền định)
-
design design a meditation space (thiết kế một không gian thiền định)
-
use use a meditation space (sử dụng một không gian thiền định)
-
find find a meditation space (tìm một không gian thiền định)
-
set up set up a meditation space (thiết lập một không gian thiền định)
-
in in a meditation space (trong một không gian thiền định)
-
for for a meditation space (cho một không gian thiền định)
Idioms
-
a dedicated meditation space
một không gian thiền định chuyên biệt (dành riêng)
"Many people find it helpful to have a dedicated meditation space at home."
(Nhiều người thấy việc có một không gian thiền định chuyên biệt tại nhà là hữu ích.)
-
create your own meditation space
tự tạo không gian thiền định của riêng bạn
"Even a small corner can be transformed to create your own meditation space."
(Ngay cả một góc nhỏ cũng có thể được biến đổi để tạo không gian thiền định của riêng bạn.)
-
retreat to a meditation space
rút lui/ẩn mình vào một không gian thiền định (để thư giãn)
"After a stressful day, she likes to retreat to her meditation space to relax."
(Sau một ngày căng thẳng, cô ấy thích rút lui vào không gian thiền định của mình để thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meditation space
noun phraseMột khu vực hoặc phòng được chỉ định, được thiết kế và sử dụng cho các hoạt động thiền định.
"She created a meditation space in her apartment to help her relax."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many practitioners find peace in their meditation space. |
Nhiều người tập thiền tìm thấy sự bình yên trong không gian thiền định của họ. |
| Phủ định | Only in the quietest corner of the house could a truly meditative space be found. |
Chỉ ở góc yên tĩnh nhất của ngôi nhà, một không gian thiền định thực sự mới có thể được tìm thấy. |
| Nghi vấn | Should you need tranquility, is a meditation space available? |
Nếu bạn cần sự yên tĩnh, liệu có sẵn không gian thiền định không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have built a meditation space in their backyard. |
Họ đã xây một không gian thiền trong sân sau nhà họ. |
| Phủ định | There isn't any meditation space available in this crowded city. |
Không có không gian thiền nào có sẵn ở thành phố đông đúc này. |
| Nghi vấn | Where is the meditation space located? |
Không gian thiền nằm ở đâu? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had already decorated the meditation space before the guests arrived. |
Cô ấy đã trang trí xong không gian thiền trước khi khách đến. |
| Phủ định | They had not created a meditative space until they moved to the countryside. |
Họ đã không tạo ra một không gian thiền cho đến khi họ chuyển đến vùng nông thôn. |
| Nghi vấn | Had he cleaned the meditation space before his morning session? |
Anh ấy đã dọn dẹp không gian thiền trước buổi tập buổi sáng của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meditation space".
