(Top Banner Ad)
meditation space
B1
noun phrase B1 Tâm lý học, Tôn giáo, Sức khỏe

meditation space

UK: /ˌmɛdɪˈteɪʃən speɪs/ • US: /ˌmɛdəˈteɪʃən speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian thiền phòng thiền nơi thiền định
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated area or room designed and used for meditation practices.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc phòng được chỉ định, được thiết kế và sử dụng cho các hoạt động thiền định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She created a meditation space in her apartment to help her relax."

    "Cô ấy tạo một không gian thiền trong căn hộ của mình để giúp cô ấy thư giãn."

  • "Many people find that having a dedicated meditation space helps them to focus."

    "Nhiều người thấy rằng việc có một không gian thiền riêng giúp họ tập trung hơn."

  • "The meditation space was filled with soft light and calming sounds."

    "Không gian thiền được lấp đầy ánh sáng dịu nhẹ và âm thanh êm dịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb meditate thiền định, suy ngẫm
Adjective meditative trầm tư, có tính thiền định
Noun meditator người thiền định
Adjective spacious rộng rãi, bao la
Noun spacing khoảng cách, sự bố trí khoảng cách

Synonyms

Antonyms

busy area (khu vực ồn ào)chaotic environment (môi trường hỗn loạn)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tôn giáo, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
meditari
Latin
meditatio
Old French
meditacion
Middle English
meditacioun
English
meditation
Latin
spatium
Old French
espace
Middle English
space
English
space
English (Compound)
meditation space

Nguồn gốc của 'meditation'

Từ 'meditation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'meditari' (suy ngẫm, cân nhắc) và 'meditatio' (sự suy tưởng). Ban đầu, nó có nghĩa rộng là 'suy nghĩ sâu sắc'. Theo thời gian, đặc biệt là với sự tiếp xúc với các truyền thống phương Đông, nghĩa của từ này phát triển để chỉ hành động tập trung tâm trí, thường là để đạt được trạng thái thư giãn hoặc nhận thức cao hơn.

Sự ra đời của 'meditation space'

Mặc dù 'meditation' có lịch sử lâu đời, khái niệm 'meditation space' (không gian thiền định) là một cụm từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Nó phản ánh nhu cầu ngày càng tăng về một nơi chuyên biệt, yên tĩnh để thực hành thiền định trong cuộc sống bận rộn hiện đại. 'Space' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spatium' nghĩa là 'không gian, khoảng trống', hoàn hảo để mô tả một khu vực dành riêng.

Usage Note

Cụm từ 'meditation space' thường được sử dụng để chỉ một không gian vật lý yên tĩnh, thoải mái và được thiết kế để tạo điều kiện thuận lợi cho việc thiền định. Không gian này có thể là một căn phòng riêng, một góc trong nhà, hoặc thậm chí một khu vực ngoài trời. Sự khác biệt với 'quiet space' nằm ở mục đích sử dụng chính: 'meditation space' dành riêng cho thiền, trong khi 'quiet space' chỉ đơn thuần là một nơi yên tĩnh để thư giãn hoặc tập trung.

Prepositions

in within

'in' được dùng để chỉ vị trí bên trong không gian đó. Ví dụ: 'She sat in her meditation space'. 'Within' mang ý nghĩa trừu tượng hơn, ám chỉ việc không gian đó là một phần của một cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'Find peace within your meditation space'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meditation space
  • tranquil tranquil meditation space
    (không gian thiền định yên bình)
  • quiet quiet meditation space
    (không gian thiền định tĩnh lặng)
  • personal personal meditation space
    (không gian thiền định cá nhân)
  • sacred sacred meditation space
    (không gian thiền định linh thiêng/thanh tịnh)
  • dedicated dedicated meditation space
    (không gian thiền định chuyên biệt)
Verb + meditation space
  • create create a meditation space
    (tạo một không gian thiền định)
  • design design a meditation space
    (thiết kế một không gian thiền định)
  • use use a meditation space
    (sử dụng một không gian thiền định)
  • find find a meditation space
    (tìm một không gian thiền định)
  • set up set up a meditation space
    (thiết lập một không gian thiền định)
Preposition + meditation space
  • in in a meditation space
    (trong một không gian thiền định)
  • for for a meditation space
    (cho một không gian thiền định)

Idioms

  • a dedicated meditation space

    một không gian thiền định chuyên biệt (dành riêng)

    "Many people find it helpful to have a dedicated meditation space at home."

    (Nhiều người thấy việc có một không gian thiền định chuyên biệt tại nhà là hữu ích.)

  • create your own meditation space

    tự tạo không gian thiền định của riêng bạn

    "Even a small corner can be transformed to create your own meditation space."

    (Ngay cả một góc nhỏ cũng có thể được biến đổi để tạo không gian thiền định của riêng bạn.)

  • retreat to a meditation space

    rút lui/ẩn mình vào một không gian thiền định (để thư giãn)

    "After a stressful day, she likes to retreat to her meditation space to relax."

    (Sau một ngày căng thẳng, cô ấy thích rút lui vào không gian thiền định của mình để thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meditation space

noun phrase
Lật mặt

Một khu vực hoặc phòng được chỉ định, được thiết kế và sử dụng cho các hoạt động thiền định.

"She created a meditation space in her apartment to help her relax."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many practitioners find peace in their meditation space.
Nhiều người tập thiền tìm thấy sự bình yên trong không gian thiền định của họ.
Phủ định
Only in the quietest corner of the house could a truly meditative space be found.
Chỉ ở góc yên tĩnh nhất của ngôi nhà, một không gian thiền định thực sự mới có thể được tìm thấy.
Nghi vấn
Should you need tranquility, is a meditation space available?
Nếu bạn cần sự yên tĩnh, liệu có sẵn không gian thiền định không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have built a meditation space in their backyard.
Họ đã xây một không gian thiền trong sân sau nhà họ.
Phủ định
There isn't any meditation space available in this crowded city.
Không có không gian thiền nào có sẵn ở thành phố đông đúc này.
Nghi vấn
Where is the meditation space located?
Không gian thiền nằm ở đâu?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already decorated the meditation space before the guests arrived.
Cô ấy đã trang trí xong không gian thiền trước khi khách đến.
Phủ định
They had not created a meditative space until they moved to the countryside.
Họ đã không tạo ra một không gian thiền cho đến khi họ chuyển đến vùng nông thôn.
Nghi vấn
Had he cleaned the meditation space before his morning session?
Anh ấy đã dọn dẹp không gian thiền trước buổi tập buổi sáng của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meditation space".

Thiền định: Từ Đông sang Tây

Thiền định có nguồn gốc sâu xa từ các truyền thống tâm linh phương Đông, đặc biệt là Phật giáo và Ấn Độ giáo, hàng ngàn năm trước. Ban đầu, nó thường được thực hành trong các tu viện, đền thờ hoặc nơi ẩn dật tự nhiên. Ngày nay, thiền định đã trở nên phổ biến trên toàn cầu như một phương pháp giảm căng thẳng, cải thiện sự tập trung và tăng cường sức khỏe tinh thần, không còn chỉ giới hạn trong các bối cảnh tôn giáo mà còn được tích hợp vào đời sống hàng ngày ở phương Tây.

Tầm quan trọng của không gian thiền định

Một 'không gian thiền định' không chỉ là một địa điểm vật lý; đó là một môi trường được thiết kế để khuyến khích sự tĩnh tâm, tập trung và kết nối nội tâm. Nó có thể đơn giản là một góc yên tĩnh trong nhà hoặc một căn phòng chuyên dụng được trang trí với các vật phẩm gợi cảm hứng như nến, gối thiền, hoặc cây xanh. Việc tạo ra một không gian như vậy giúp người thực hành dễ dàng thoát khỏi sự xao nhãng và duy trì thói quen thiền định một cách hiệu quả hơn.